Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026).
Dịch và Chú giải tiếng Việt: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.
CHƯƠNG 35. NGUỒN GỐC PHÁT TRIỂN VÀ VAI TRÒ CỦA CÁC HORMONE NỘI TIẾT RUỘT
Ayelet Rubenstein và Diva D. De Leon
Bệnh viện Nhi đồng Philadelphia, Trường Y khoa Perelman thuộc Đại học Pennsylvania, Philadelphia, PA, Hoa Kỳ
|
NHỮNG THAY ĐỔI LÂM SÀNG CHÍNH |
|---|
| • Các tế bào nội tiết ruột (Enteroendocrine cells) biệt hóa từ các tế bào tiền thân nội bì đa tiềm năng (multipotent endodermal precursors) trong quá trình hình thành nhung mao ruột (intestinal villus formation).
• Tế bào nội tiết ruột (Enteroendocrine cells – EECs) bài tiết hơn 30 peptide hormone và các amin sinh học (biogenic amines), xét về tổng thể đây là cơ quan nội tiết lớn nhất trong cơ thể. • Đường tiêu hóa trên (Upper gastrointestinal tract) bài tiết secretin, polypeptide ức chế dạ dày (gastric inhibitory polypeptide – GIP), xenin, cholecystokinin, motilin, neurotensin, peptide YY, peptide giống glucagon 1 (glucagon-like peptide 1 – GLP-1), peptide giống glucagon 2 (glucagon-like peptide 2 – GLP-2), glicentin, và oxyntomodulin. Đường tiêu hóa dưới (Lower gastrointestinal tract) bài tiết serotonin và somatostatin. • GLP-1 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi glucose (glucose homeostasis) ở người trưởng thành, nhưng vai trò của nó trong sinh lý thai nhi và trẻ sơ sinh nhìn chung vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. |
35.1 Nguồn Gốc Phát Triển Của Các Tế Bào Nội Tiết Ruột
Trước sự đa dạng của nhiều bệnh lý ảnh hưởng đến ruột và các tác động tiềm tàng của chúng lên nhiều hệ cơ quan, cộng đồng khoa học ngày càng quan tâm hơn đến nguồn gốc phát triển của những tình trạng này, cũng như khả năng ứng dụng những kiến thức đó để phát triển các liệu pháp điều trị bằng thuốc hoặc cấy ghép mới.
35.1.1 Sự Tạo Phôi Vị Và Biệt Hóa Nội Bì
Sự phát triển của các dòng tế bào đường tiêu hóa (gastrointestinal lineages) bắt đầu bằng quá trình tạo phôi vị (gastrulation), quá trình này tạo ra ba lá mầm nguyên thủy: ngoại bì (ectoderm), trung bì (mesoderm) và nội bì (endoderm). Quá trình tạo phôi vị bắt đầu ở thượng bì phôi (epiblast) của phôi nang (blastocyst) và dẫn đến sự hình thành dải nguyên thủy (primitive streak). Ở loài chuột, những tế bào đầu tiên di chuyển qua và xuất hiện từ dải nguyên thủy sẽ xác định nội bì vĩnh viễn vùng trước (anterior definitive endoderm), tiếp sau đó là sự hình thành nội bì vĩnh viễn vùng giữa và vùng sau. Trong suốt quá trình này, phần nội bì vĩnh viễn mới được biệt hóa sẽ xen kẽ với phần nội bì tạng (visceral endoderm) nằm phía dưới.
Khi quá trình tạo phôi vị tiếp diễn, các tế bào tiền thân trung nội bì (mesendoderm progenitor cells) sẽ đóng góp vào việc hình thành trung bì hoặc nội bì. Việc tiếp xúc với Nodal, một thành viên thuộc siêu họ TGF-bêta, là điều kiện cần thiết cho quá trình này; việc tiếp xúc với mức độ Nodal thấp sẽ biệt hóa trung bì, trong khi mức độ Nodal cao hơn sẽ biệt hóa nội bì. Activin, một thành viên khác của siêu họ TGF-bêta, có khả năng bắt chước hoạt động và các kiểu hình biệt hóa của Nodal. Sự kết hợp của con đường tín hiệu Nodal/Activin (Nodal/Activin signaling) giúp phân tách các dòng tế bào trung bì và nội bì.
35.1.2 Sự Hình Thành Và Tạo Hình Ống Ruột
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ