Ths.Bs. Lê Đình Sáng
1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
Đái tháo đường (ĐTĐ) trên bệnh nhân suy tim là tình trạng rối loạn chuyển hóa glucose xảy ra ở những người mắc suy tim, có thể là ĐTĐ type 2 sẵn có hoặc ĐTĐ mới khởi phát sau suy tim.
1.2. Dịch tễ học
- Tỷ lệ mắc: 30-40% bệnh nhân suy tim có ĐTĐ
- Phân bố:
- Giới: Nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn
- Tuổi: Tăng theo độ tuổi, đặc biệt sau 65 tuổi
- Yếu tố nguy cơ chính:
- Béo phì
- Tăng huyết áp
- Rối loạn lipid máu
- Tiền sử gia đình có ĐTĐ
- Suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF)
1.3. Sinh lý bệnh
Sơ đồ tóm tắt cơ chế sinh lý bệnh của đái tháo đường trên bệnh nhân suy tim:

- Kháng insulin:
- Tăng catecholamine và cortisol trong suy tim
- Giảm tưới máu cơ xương
- Viêm mạn tính
- Rối loạn chức năng tế bào β:
- Stress oxy hóa
- Thiếu máu cục bộ
- Tăng glucagon:
- Kích hoạt hệ thần kinh giao cảm
- Giảm GLP-1:
- Giảm tưới máu ruột
- Rối loạn chuyển hóa glucose ở cơ tim:
- Chuyển từ sử dụng glucose sang acid béo
- Tác động của thuốc điều trị suy tim:
- Beta-blocker có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose
- Thuốc lợi tiểu có thể gây rối loạn điện giải và glucose
1.4. Phân loại
- ĐTĐ type 2 trên nền suy tim
- ĐTĐ mới khởi phát sau suy tim
- Phân loại theo mức độ suy tim (theo NYHA):
- Độ I: Không hạn chế hoạt động thể lực
- Độ II: Hạn chế nhẹ hoạt động thể lực
- Độ III: Hạn chế đáng kể hoạt động thể lực
- Độ IV: Không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào

Bảng phân độ suy tim theo NYHA (Hội tim mạch New York)
2. Chẩn đoán
2.1. Lâm sàng
- Triệu chứng:
- Triệu chứng ĐTĐ: Đa niệu, đa uống, sút cân
- Triệu chứng suy tim: Khó thở, phù, mệt mỏi
- Dấu hiệu:
- Dấu hiệu suy tim: Tĩnh mạch cổ nổi, ran ẩm ở phổi, phù ngoại vi
- Dấu hiệu ĐTĐ: Có thể không rõ ràng
2.2. Cận lâm sàng
2.2.1. Xét nghiệm đường huyết
a) Đường huyết lúc đói (FPG):
- Tiêu chuẩn: ≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L) trong 2 lần xét nghiệm
- Ưu điểm: Đơn giản, rẻ tiền
- Nhược điểm: Có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc điều trị suy tim
b) Đường huyết ngẫu nhiên:
- Tiêu chuẩn: ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) kèm triệu chứng ĐTĐ điển hình
- Ưu điểm: Nhanh, không cần chuẩn bị
- Nhược điểm: Độ nhạy thấp
c) HbA1c:
- Tiêu chuẩn: ≥ 6.5%
- Ưu điểm: Phản ánh kiểm soát đường huyết trong 2-3 tháng
- Nhược điểm: Có thể không chính xác trong trường hợp thiếu máu hoặc tăng ure máu
2.2.2. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
- Quy trình:
- Nhịn đói 8-12 giờ
- Uống 75g glucose hòa tan trong 300ml nước
- Đo đường huyết tại thời điểm 0 và 2 giờ sau uống
- Tiêu chuẩn chẩn đoán:
- Đường huyết sau 2 giờ ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L)
- Ưu điểm:
- Độ nhạy cao, phát hiện sớm rối loạn dung nạp glucose
- Nhược điểm:
- Khó thực hiện ở bệnh nhân suy tim nặng
2.2.3. Đánh giá chức năng tim
a) Xét nghiệm sinh hóa:
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ