THƯ VIỆN MEDIPHARM
1. Đại cương
1.1. Định nghĩa
Viêm tuyến Bartholin là tình trạng viêm nhiễm hoặc tắc nghẽn của tuyến Bartholin, một cặp tuyến nhỏ nằm ở hai bên cửa âm đạo, có chức năng tiết dịch bôi trơn.
1.2. Dịch tễ học
- Tỷ lệ mắc: Khoảng 2% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản
- Tuổi: Thường gặp nhất ở phụ nữ từ 20-30 tuổi
- Hiếm gặp ở phụ nữ sau mãn kinh
2. Sinh lý bệnh

- Tắc nghẽn ống dẫn:
- Do viêm nhiễm hoặc chấn thương
- Dẫn đến ứ đọng dịch tiết trong tuyến
- Nhiễm khuẩn:
- Vi khuẩn thường gặp: E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus
- Lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae)
- Chlamydia trachomatis
- Hình thành áp-xe:
- Khi nhiễm khuẩn không được điều trị kịp thời
- Tích tụ mủ trong tuyến hoặc nang
- Hình thành nang:
- Do tắc nghẽn ống dẫn kéo dài
- Tích tụ dịch tiết không nhiễm khuẩn
- Yếu tố nguy cơ:
- Quan hệ tình dục không an toàn
- Vệ sinh kém
- Chấn thương vùng âm hộ
- Tiền sử viêm tuyến Bartholin
3. Chẩn đoán
3.1. Lâm sàng
- Triệu chứng:
- Đau và sưng ở một bên môi lớn
- Khó chịu khi đi bộ hoặc ngồi
- Đau khi quan hệ tình dục
- Sốt (trong trường hợp áp-xe)
- Dấu hiệu:
- Sưng, đỏ ở một bên môi lớn
- Khối u mềm, đau khi chạm vào
- Có thể thấy lỗ rò trong trường hợp áp-xe vỡ
3.2. Cận lâm sàng
- Xét nghiệm:
- Công thức máu: Bạch cầu tăng trong trường hợp nhiễm trùng
- Cấy dịch: Xác định vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ
- Xét nghiệm PCR: Phát hiện lậu cầu và Chlamydia
- Chẩn đoán hình ảnh:
- Siêu âm: Đánh giá kích thước và tính chất của khối u
- MRI: Trong trường hợp nghi ngờ ung thư (hiếm gặp)
3.3. Chẩn đoán phân biệt
- U nang bạch huyết
- Herpes sinh dục
- Ung thư âm hộ (hiếm gặp)
4. Điều trị
4.1. Nguyên tắc điều trị
- Giảm đau và kiểm soát nhiễm trùng
- Dẫn lưu nang hoặc áp-xe
- Phòng ngừa tái phát
4.2. Điều trị cụ thể
4.2.1. Điều trị bảo tồn (cho nang nhỏ, không triệu chứng)
- Chườm nóng
- Ngâm nước ấm (sitz bath)
- Thuốc giảm đau: Ibuprofen hoặc Paracetamol
4.2.2. Điều trị nang Bartholin
a) Chọc hút và tiêm xơ:
- Chỉ định: Nang kích thước nhỏ đến trung bình
- Kỹ thuật:
- Chọc hút dịch nang
- Tiêm chất xơ (thường dùng Tetracycline hoặc Ethanol)
- Ưu điểm: Thực hiện nhanh, ít xâm lấn
b) Marsupialisation (Tạo túi):
- Chỉ định: Nang lớn hoặc tái phát
- Kỹ thuật:
- Rạch nang và khâu mép nang với mô xung quanh
- Tạo lỗ mở vĩnh viễn để dẫn lưu
- Ưu điểm: Tỷ lệ tái phát thấp
c) Đặt catheter Word:
- Chỉ định: Nang hoặc áp-xe kích thước trung bình
- Kỹ thuật:
- Đặt catheter balloon vào nang qua một lỗ nhỏ
- Để catheter trong 4-6 tuần
- Ưu điểm: Ít đau, tỷ lệ thành công cao
4.2.3. Điều trị áp-xe Bartholin
a) Rạch và dẫn lưu:
- Chỉ định: Áp-xe cấp tính
- Kỹ thuật:
- Rạch áp-xe tại vị trí mềm nhất
- Dẫn lưu mủ và đặt mèche
- Lưu ý: Cần kết hợp kháng sinh
b) Marsupialisation:
- Chỉ định: Áp-xe lớn hoặc tái phát
- Kỹ thuật: Tương tự như với nang Bartholin
4.2.4. Điều trị kháng sinh
- Liệu pháp kinh nghiệm (Empiric therapy) (trước khi có kết quả cấy):
- Amoxicillin/Clavulanate 875/125mg, uống 2 lần/ngày, trong 7 ngày HOẶC
- Ceftriaxone 250mg, tiêm bắp liều duy nhất + Doxycycline 100mg, uống 2 lần/ngày, trong 7 ngày
- Điều chỉnh theo kháng sinh đồ khi có kết quả cấy
4.2.5. Điều trị phẫu thuật
- Chỉ định: Tái phát nhiều lần hoặc nghi ngờ ung thư
- Phương pháp: Cắt bỏ toàn bộ tuyến Bartholin
4.3. Điều trị theo giai đoạn
a) Nang không triệu chứng:
- Theo dõi hoặc điều trị bảo tồn
b) Nang có triệu chứng:
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ