Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Phác đồ chẩn đoán và điều trị Viêm tuyến Bartholin

6 phút đọc

THƯ VIỆN MEDIPHARM

1. Đại cương

1.1. Định nghĩa

Viêm tuyến Bartholin là tình trạng viêm nhiễm hoặc tắc nghẽn của tuyến Bartholin, một cặp tuyến nhỏ nằm ở hai bên cửa âm đạo, có chức năng tiết dịch bôi trơn.

1.2. Dịch tễ học

  • Tỷ lệ mắc: Khoảng 2% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản
  • Tuổi: Thường gặp nhất ở phụ nữ từ 20-30 tuổi
  • Hiếm gặp ở phụ nữ sau mãn kinh

2. Sinh lý bệnh

  1. Tắc nghẽn ống dẫn:
    • Do viêm nhiễm hoặc chấn thương
    • Dẫn đến ứ đọng dịch tiết trong tuyến
  2. Nhiễm khuẩn:
    • Vi khuẩn thường gặp: E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus
    • Lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae)
    • Chlamydia trachomatis
  3. Hình thành áp-xe:
    • Khi nhiễm khuẩn không được điều trị kịp thời
    • Tích tụ mủ trong tuyến hoặc nang
  4. Hình thành nang:
    • Do tắc nghẽn ống dẫn kéo dài
    • Tích tụ dịch tiết không nhiễm khuẩn
  5. Yếu tố nguy cơ:
    • Quan hệ tình dục không an toàn
    • Vệ sinh kém
    • Chấn thương vùng âm hộ
    • Tiền sử viêm tuyến Bartholin

3. Chẩn đoán

3.1. Lâm sàng

  • Triệu chứng:
    • Đau và sưng ở một bên môi lớn
    • Khó chịu khi đi bộ hoặc ngồi
    • Đau khi quan hệ tình dục
    • Sốt (trong trường hợp áp-xe)
  • Dấu hiệu:
    • Sưng, đỏ ở một bên môi lớn
    • Khối u mềm, đau khi chạm vào
    • Có thể thấy lỗ rò trong trường hợp áp-xe vỡ

3.2. Cận lâm sàng

  • Xét nghiệm:
    • Công thức máu: Bạch cầu tăng trong trường hợp nhiễm trùng
    • Cấy dịch: Xác định vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ
    • Xét nghiệm PCR: Phát hiện lậu cầu và Chlamydia
  • Chẩn đoán hình ảnh:
    • Siêu âm: Đánh giá kích thước và tính chất của khối u
    • MRI: Trong trường hợp nghi ngờ ung thư (hiếm gặp)

3.3. Chẩn đoán phân biệt

  • U nang bạch huyết
  • Herpes sinh dục
  • Ung thư âm hộ (hiếm gặp)

4. Điều trị

4.1. Nguyên tắc điều trị

  • Giảm đau và kiểm soát nhiễm trùng
  • Dẫn lưu nang hoặc áp-xe
  • Phòng ngừa tái phát

4.2. Điều trị cụ thể

4.2.1. Điều trị bảo tồn (cho nang nhỏ, không triệu chứng)

  • Chườm nóng
  • Ngâm nước ấm (sitz bath)
  • Thuốc giảm đau: Ibuprofen hoặc Paracetamol

4.2.2. Điều trị nang Bartholin

a) Chọc hút và tiêm xơ:

  • Chỉ định: Nang kích thước nhỏ đến trung bình
  • Kỹ thuật:
    • Chọc hút dịch nang
    • Tiêm chất xơ (thường dùng Tetracycline hoặc Ethanol)
  • Ưu điểm: Thực hiện nhanh, ít xâm lấn

b) Marsupialisation (Tạo túi):

  • Chỉ định: Nang lớn hoặc tái phát
  • Kỹ thuật:
    • Rạch nang và khâu mép nang với mô xung quanh
    • Tạo lỗ mở vĩnh viễn để dẫn lưu
  • Ưu điểm: Tỷ lệ tái phát thấp

c) Đặt catheter Word:

  • Chỉ định: Nang hoặc áp-xe kích thước trung bình
  • Kỹ thuật:
    • Đặt catheter balloon vào nang qua một lỗ nhỏ
    • Để catheter trong 4-6 tuần
  • Ưu điểm: Ít đau, tỷ lệ thành công cao

4.2.3. Điều trị áp-xe Bartholin

a) Rạch và dẫn lưu:

  • Chỉ định: Áp-xe cấp tính
  • Kỹ thuật:
    • Rạch áp-xe tại vị trí mềm nhất
    • Dẫn lưu mủ và đặt mèche
  • Lưu ý: Cần kết hợp kháng sinh

b) Marsupialisation:

  • Chỉ định: Áp-xe lớn hoặc tái phát
  • Kỹ thuật: Tương tự như với nang Bartholin

4.2.4. Điều trị kháng sinh

  • Liệu pháp kinh nghiệm (Empiric therapy) (trước khi có kết quả cấy):
    • Amoxicillin/Clavulanate 875/125mg, uống 2 lần/ngày, trong 7 ngày HOẶC
    • Ceftriaxone 250mg, tiêm bắp liều duy nhất + Doxycycline 100mg, uống 2 lần/ngày, trong 7 ngày
  • Điều chỉnh theo kháng sinh đồ khi có kết quả cấy

4.2.5. Điều trị phẫu thuật

  • Chỉ định: Tái phát nhiều lần hoặc nghi ngờ ung thư
  • Phương pháp: Cắt bỏ toàn bộ tuyến Bartholin

4.3. Điều trị theo giai đoạn

a) Nang không triệu chứng:

  • Theo dõi hoặc điều trị bảo tồn

b) Nang có triệu chứng:

  • Chọc hút và tiêm xơ hoặc đặt catheter Word

c) Áp-xe cấp tính:

  • Rạch và dẫn lưu + Kháng sinh

d) Tái phát:

  • Marsupialisation hoặc cắt bỏ tuyến

5. Theo dõi và tái khám

  • Tái khám sau 1 tuần để đánh giá đáp ứng điều trị
  • Theo dõi trong 4-6 tuần nếu đặt catheter Word
  • Khuyên bệnh nhân tái khám ngay nếu có dấu hiệu tái phát

6. Phòng ngừa

  • Vệ sinh vùng kín đúng cách
  • Quan hệ tình dục an toàn
  • Điều trị kịp thời các bệnh lây truyền qua đường tình dục

7. Tiên lượng

  • Đa số các trường hợp đáp ứng tốt với điều trị
  • Tỷ lệ tái phát khoảng 10-15%
  • Hiếm khi gây biến chứng nghiêm trọng

8. Lưu ý đặc biệt

  • Cần loại trừ ung thư ở phụ nữ sau mãn kinh
  • Tư vấn về khả năng tái phát và cách phòng ngừa
  • Điều trị cả bạn tình trong trường hợp nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục

Lược đồ tóm tắt quy trình chẩn đoán và điều trị Viêm tuyến Bartholin:

 

Tài liệu tham khảo

  1. American College of Obstetricians and Gynecologists. (2019). Management of Bartholin’s Duct Cysts and Abscesses. ACOG Practice Bulletin No. 215. Obstetrics & Gynecology, 133(6), e180-e186.
  2. Lee, M. Y., Dalpiaz, A., Schwamb, R., Miao, Y., Waltzer, W., & Khan, A. (2015). Clinical pathology of Bartholin’s glands: a review of the literature. Current urology, 8(1), 22-25.
  3. Omole, F., Simmons, B. J., & Hacker, Y. (2003). Management of Bartholin’s duct cyst and gland abscess. American family physician, 68(1), 135-140.
  4. Kessous, R., Aricha-Tamir, B., Sheizaf, B., Shteiner, N., Moran-Gilad, J., & Weintraub, A. Y. (2013). Clinical and microbiological characteristics of Bartholin gland abscesses. Obstetrics & Gynecology, 122(4), 794-799.
  5. Wechter, M. E., Wu, J. M., Marzano, D., & Haefner, H. (2009). Management of Bartholin duct cysts and abscesses: a systematic review. Obstetrical & gynecological survey, 64(6), 395-404.
  6. Reif, P., Ulrich, D., Bjelic-Radisic, V., Häusler, M., Schnedl-Lamprecht, E., & Tamussino, K. (2015). Management of Bartholin’s cyst and abscess using the Word catheter: implementation, recurrence rates and costs. European Journal of Obstetrics & Gynecology and Reproductive Biology, 190, 81-84.
  7. Marzano, D. A., & Haefner, H. K. (2004). The Bartholin gland cyst: past, present, and future. Journal of lower genital tract disease, 8(3), 195-204.
  8. Patil, S., Sultan, A. H., & Thakar, R. (2020). Bartholin’s cysts and abscesses. Journal of Obstetrics and Gynaecology, 40(7), 907-912.
  9. Mayeaux Jr, E. J., & Cooper, D. (2018). Vulvar procedures: biopsy, bartholin abscess treatment, and condyloma treatment. Obstetrics and Gynecology Clinics, 40(4), 759-772.
  10. Kroese, J. A., van der Velde, M., Morssink, L. P., Zafarmand, M. H., Geomini, P., van Kesteren, P., … & Mol, B. W. (2017). Word catheter and marsupialisation in women with a cyst or abscess of the Bartholin gland (WoMan-trial): a randomised clinical trial. BJOG: An International Journal of Obstetrics & Gynaecology, 124(2), 243-249.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ