Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Phẫu thuật Nội soi Cột sống Một bên Hai cổng: Kỹ thuật Cơ bản và Nâng cao. CHƯƠNG 9. Phương Pháp Tiếp Cận Cạnh Sống Bằng Nội Soi Một Bên Hai Cổng Cho Các Tổn Thương Lỗ Liên Hợp Thắt Lưng

26 phút đọc

Phẫu thuật Nội soi Cột sống Một bên Hai cổng: Kỹ thuật Cơ bản và Nâng cao
Unilateral Biportal Endoscopic Spine Surgery: Basic and Advanced Technique – Imprint: Springer (2022)
Chủ biên: Dong Hwa Heo, Cheol Woong Park, Sang Kyu Son, Jin Hwa Eum
Dịch và Chú giải: BSCKII. Trần Trung Kiên, Ths.BS. Lê Đình Sáng


PHẪU THUẬT CỘT SỐNG NỘI SOI MỘT BÊN HAI CỔNG – Kỹ Thuật Cơ Bản Và Nâng Cao


PHẦN III. HẸP ỐNG SỐNG THẮT LƯNG
Lumbal Stenosis

CHƯƠNG 9. Phương Pháp Tiếp Cận Cạnh Sống Bằng Nội Soi Một Bên Hai Cổng Cho Các Tổn Thương Lỗ Liên Hợp Thắt Lưng

(The Paraspinal Approach with Unilateral Biportal Endoscopy for Lumbar Foraminal Lesions)

Kwan-Su David Song1, Nam Lee2, và Jwo Luen Pao3

1Khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện Him-Plus, Suncheon-si, Jeollanam-do, Hàn Quốc; 2Khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện Yonsei-cheok, Busan, Hàn Quốc; 3Khoa Ngoại Chỉnh hình, Bệnh viện Tưởng niệm Viễn Đông (Far-Eastern Memorial Hospital), Tân Bắc, Đài Loan


9.1 GIỚI THIỆU

Sự thay đổi thoái hóa của đĩa đệm cột sống (vertebral disc) có thể gây phì đại các khớp liên mấu (facet joints), làm dày dây chằng vàng (ligamentum flavum), và hậu quả là làm hẹp lỗ liên hợp thần kinh (neural foramen). Những thay đổi thoái hóa này dẫn đến bệnh lý rễ thần kinh thắt lưng cùng (lumbosacral radiculopathy) có triệu chứng và chiếm khoảng 10% các bệnh lý thoái hóa thắt lưng cần can thiệp phẫu thuật.

Trước khi khái niệm phẫu thuật cột sống xâm lấn tối thiểu (minimally invasive spine surgery) được giới thiệu, phẫu thuật hàn khớp thắt lưng (lumbar fusion surgery) có lẽ là giải pháp phẫu thuật duy nhất cho các tổn thương lỗ liên hợp thắt lưng. Tuy nhiên, khi các kỹ thuật phẫu thuật cột sống qua nội soi (endoscopic spine surgical techniques) đã phát triển và hoàn thiện, nhiều bệnh lý lỗ liên hợp thắt lưng (lumbar foraminal pathologies) có thể được điều trị tốt chỉ bằng phẫu thuật giải ép đơn thuần (simple decompression).

Cụ thể, kỹ thuật nội soi hai cổng một bên (unilateral biportal endoscopy – UBE) cho phép tiếp cận phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, không có giới hạn về việc sử dụng các dụng cụ phẫu thuật, và có đường cong học tập (learning curve) tương đối ngắn nhờ cung cấp một cấu trúc giải phẫu phẫu thuật quen thuộc dựa trên phương pháp tiếp cận Wiltse kinh điển (classic Wiltse approach).

Hơn thế nữa, ống kính nội soi, được ví như “con mắt phẫu thuật”, có thể được đưa vào rất gần tổn thương, thu được các hình ảnh video rõ nét, phóng đại về tổn thương cũng như các cấu trúc xung quanh. Việc quan sát các cấu trúc thần kinh sâu và các bệnh lý sẽ không còn bị giới hạn bởi các cấu trúc giải phẫu.

Trong chương này, chúng tôi cung cấp mô tả từng bước về quy trình phẫu thuật của phương pháp tiếp cận cạnh sống (paraspinal approach) bằng kỹ thuật UBE sử dụng video và hình ảnh. Phương pháp tiếp cận cạnh sống cho mức L5-S1 được mô tả riêng biệt, bởi vì so với các mức khác, nó có những đặc điểm giải phẫu cần lưu ý đặc biệt.

9.2 CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Các chỉ định và chống chỉ định phẫu thuật tương tự như phẫu thuật mở lỗ liên hợp thắt lưng vi phẫu (microscopic lumbar foraminotomy) thông qua phương pháp tiếp cận Wiltse.

9.2.1 Chỉ Định

  1. Bệnh lý rễ đơn độc mạn tính (chronic mono-radiculopathy) kháng lại các điều trị nội khoa bảo tồn.
  2. Hình ảnh cộng hưởng từ (magnetic resonance images – MRI) trên mặt phẳng cắt dọc đứng song song với đường giữa (para-sagittal) và mặt phẳng cắt ngang (axial) cho thấy các tổn thương tại lỗ liên hợp hoặc ngoài lỗ liên hợp (extra-foraminal lesions). Chẳng hạn như hẹp khe khớp (stenosis), thoát vị đĩa đệm (herniated disc), hoặc gai xương phì đại (hypertrophic osteophyte).

9.2.2 Chống Chỉ Định

  1. Tình trạng mất vững phân đoạn cột sống (segmental instability) rõ ràng.
  2. Trượt đốt sống (spondylolisthesis) do thoái hóa hoặc trượt đốt sống do khuyết eo (isthmic spondylolisthesis) trên độ 1.

9.3 GÂY MÊ VÀ TƯ THẾ

Cuộc phẫu thuật có thể được thực hiện dưới gây mê toàn thân (general anesthesia) hoặc gây tê ngoài màng cứng (epidural anesthesia), tùy thuộc vào thời gian phẫu thuật dự kiến và tình trạng của người bệnh. Người bệnh được đặt ở tư thế nằm sấp (prone position) trên khung Wilson thấu quang (radiolucent Wilson frame) với tư thế gấp nhẹ cột sống thắt lưng và đệm lót phù hợp ở nách và dưới đầu gối của người bệnh. Để tránh việc người bệnh bị ngấm dịch và hạ thân nhiệt (hypothermia), săng mổ (draping) bắt buộc phải chống thấm nước (Hình 9.1).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ