Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3. CHƯƠNG 10: ĐÁNH GIÁ VÀ QUẢN LÝ NHÂN TUYẾN GIÁP

43 phút đọc

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng 
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM


CHƯƠNG 10: ĐÁNH GIÁ VÀ QUẢN LÝ NHÂN TUYẾN GIÁP

The Evaluation and Management of Thyroid Nodules
Kevin J. Kovatch; Elizabeth N. Pearce; Megan R. Haymart
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 10, 100-107


GIỚI THIỆU

Nhân tuyến giáp (thyroid nodules) là bệnh lý phổ biến và có thể gặp ở gần hai phần ba dân số. Theo định nghĩa, nhân tuyến giáp là những tổn thương khu trú nằm trong nhu mô tuyến giáp nhưng có sự khác biệt rõ rệt về mặt hình ảnh học (radiologically distinct) so với nhu mô xung quanh. Trong ba thập kỷ qua, tỷ lệ phát hiện cả nhân tuyến giáp và ung thư tuyến giáp đã gia tăng đáng kể; điều này chủ yếu do sự gia tăng khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế (health care access/utilization) cũng như việc áp dụng rộng rãi các phương tiện chẩn đoán hình ảnh (medical imaging). Mặc dù số lượng nhân tuyến giáp và bệnh lý ác tính được phát hiện ngày càng nhiều, tử suất (mortality) do ung thư tuyến giáp vẫn duy trì ở mức thấp và hầu như không thay đổi.

Quy trình đánh giá ban đầu đối với nhân tuyến giáp bao gồm khai thác bệnh sử lâm sàng (clinical history), khám thực thể (physical examination), đánh giá các yếu tố nguy cơ, xét nghiệm chức năng tuyến giáp và siêu âm (ultrasound) vùng cổ. Việc đánh giá tế bào học sau đó bằng chọc hút kim nhỏ (fine needle aspiration – FNA) chủ yếu được định hướng dựa trên kích thước, các đặc điểm trên siêu âm (sonographic features) và sự cân nhắc các yếu tố nguy cơ khác. Phẫu thuật điều trị triệt để được khuyến nghị dựa trên triệu chứng lâm sàng hoặc kết quả phân loại FNA nguy cơ cao. Phẫu thuật chẩn đoán (diagnostic surgery) được chỉ định trong những trường hợp chọn lọc khi kết quả tế bào học không xác định (indeterminate); xét nghiệm phân tử (molecular testing) đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn xử trí các trường hợp này. Mặc dù nhiều khía cạnh trong chẩn đoán và quản lý nhân tuyến giáp đã được mô tả rõ ràng, thực hành lâm sàng vẫn còn nhiều điểm khác biệt chưa thống nhất.

Thách thức mà các bác sĩ lâm sàng phải đối mặt khi ngày càng có nhiều nhân tuyến giáp được phát hiện là làm sao xác định được nhân nào có ý nghĩa lâm sàng, cụ thể là những nhân cần can thiệp do nguy cơ ác tính cao hoặc kích thước lớn gây chèn ép. Nhìn chung, đại đa số (khoảng 90%) các nhân tuyến giáp sẽ không gây rủi ro cho bệnh nhân và không yêu cầu can thiệp. Trong chương này, chúng tôi thảo luận về việc đánh giá và quản lý nhân tuyến giáp, tập trung vào các y văn gần đây và các khuyến nghị thực hành cập nhật.

YẾU TỐ NGUY CƠ ĐỐI VỚI NHÂN TUYẾN GIÁP VÀ BỆNH LÝ ÁC TÍNH

Các Yếu Tố Nguy Cơ Lâm Sàng

Quá trình đánh giá nhân tuyến giáp bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử và khám thực thể, tập trung vào tuyến giáp và vùng cổ. Nhìn chung, các yếu tố nguy cơ hình thành nhân bao gồm tuổi cao, giới nữ, béo phì và thiếu hụt i-ốt. Tỷ lệ phát hiện nhân tuyến giáp có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp khảo sát (ví dụ: siêu âm so với sờ nắn [palpation]). Do đó, các ngưỡng chỉ định thực hiện các bước này hoặc mở rộng phạm vi khám thực thể cần được cân nhắc dựa trên triệu chứng hoặc nguy cơ ác tính. Bệnh lý ác tính chiếm khoảng 8% đến 15% các trường hợp, và nguy cơ này cũng chịu ảnh hưởng bởi các biến số lâm sàng như giới tính, tuổi tác và sự hiện diện của các triệu chứng hoặc dấu hiệu thăm khám đặc biệt. Các yếu tố trong bệnh sử gợi ý ung thư tuyến giáp bao gồm tiền sử chiếu xạ vùng đầu cổ thời thơ ấu, phơi nhiễm bụi phóng xạ, tiền sử gia đình có người thân thế hệ thứ nhất (first-degree relative) mắc ung thư tuyến giáp, hoặc tiền sử gia đình mắc các hội chứng di truyền liên quan đến ung thư tuyến giáp (ví dụ: đa u nội tiết loại 2 [multiple endocrine neoplasia type 2 – MEN 2] liên quan đến ung thư tuyến giáp thể tủy [medullary thyroid cancer – MTC] di truyền).

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ