PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM
CHƯƠNG 25: CÁC KHỐI U TẾ BÀO HÜRTHLE CỦA TUYẾN GIÁP
Hürthle Cell Tumors of the Thyroid
Raj K. Gopal; Peter M. Sadow; Ian Ganly
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 25, 225-225
GIỚI THIỆU
Ung thư biểu mô tế bào Hürthle (Hürthle cell carcinoma – HCC) của tuyến giáp là một loại u hiếm gặp, chỉ chiếm từ 3% đến 10% trong tổng số các ca ung thư tuyến giáp. Do đó, rất ít cơ sở y tế tích lũy được kinh nghiệm chuyên sâu về tình trạng này. Vì tính chất hiếm gặp, giới chuyên môn vẫn đang tranh luận sôi nổi về diễn tiến tự nhiên cũng như phương pháp quản lý tối ưu cho bệnh nhân mắc HCC. Diễn tiến lâm sàng của những khối u này thường khó dự đoán; thực tế cho thấy nhiều trường hợp ban đầu được chẩn đoán là u tuyến tế bào Hürthle (Hürthle cell adenoma – HCA) nhưng sau đó lại biểu hiện tính chất ác tính và di căn. Ngoài ra, hành vi thường xuyên xâm lấn của HCC thúc đẩy nhiều nhà lâm sàng ủng hộ các phương pháp phẫu thuật triệt để kết hợp điều trị bổ trợ (adjuvant treatment). Tuy nhiên, những tiến bộ trong những năm gần đây đã dẫn đến việc cập nhật phân loại các khối u tế bào Hürthle (Hürthle cell tumor – HCT) dựa trên xét nghiệm phân tử. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học và phân tầng điều trị cho những tổn thương vốn có bản chất sinh học chưa rõ ràng này.
GIẢI PHẪU BỆNH
Về mặt định nghĩa, tân sinh tế bào Hürthle (Hürthle cell neoplasm) là những tổn thương có ranh giới rõ ràng, cấu thành chủ yếu từ các tế bào Hürthle với tỷ lệ chiếm ưu thế trên 75% quần thể tế bào (thông thường tỷ lệ này đạt mức 100% trong tổn thương). Ngoài tuyến giáp, người ta gọi các tổn thương này là tổn thương tế bào ưa acid (oncocytic lesion); khi chúng tạo thành khối, các bác sĩ sẽ định danh là u tế bào ưa acid (oncocytoma) hoặc tân sinh tế bào ưa acid (oncocytic neoplasm). Các tế bào lympho thường xuất hiện cùng với sự thay đổi tế bào Hürthle, phổ biến nhất là trong viêm tuyến giáp lympho mạn tính Hashimoto (chronic lymphocytic Hashimoto thyroiditis). Chúng cũng là thành phần thiết yếu của một số tổn thương tế bào ưa acid khác, chẳng hạn như u Warthin của tuyến mang tai hoặc biến thể giống u Warthin của ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú (papillary thyroid carcinoma – PTC).
Các bác sĩ không thể phân biệt tân sinh lành tính với ung thư chỉ dựa vào phân tích tế bào học từ sinh thiết chọc hút kim nhỏ (fine-needle aspiration – FNA). Việc chẩn đoán phân biệt xác định giữa HCC và HCA phải dựa trên sự hiện diện của xâm lấn mạch máu (vascular invasion) hoặc xâm lấn vỏ bao (capsular invasion) trên các lát cắt mô bệnh học, hoặc dựa trên bằng chứng lan rộng ra ngoài tuyến giáp, di căn hạch vùng hoặc di căn xa. Việc chẩn đoán tính chất ác tính trong các HCT thay đổi rất lớn, chủ yếu do sự diễn giải chủ quan của các Bác sĩ Giải phẫu bệnh (Pathologist) về tình trạng xâm lấn trong các ca HCC xâm lấn tối thiểu, cùng với sự khác biệt trong quy trình gửi mẫu u và ngưỡng chẩn đoán. Nhìn chung, khoảng 33% trường hợp biểu hiện rõ ràng các đặc điểm của một tổn thương ác tính. Sự thay đổi trong chẩn đoán này có thể là yếu tố chính dẫn đến tỷ lệ tử suất (mortality rate) được báo cáo khác nhau giữa các nghiên cứu, gây nên những tranh cãi về hành vi và lịch sử tự nhiên của HCT.
| Lịch sử và Đặc điểm Tế bào Hürthle |
|---|
| Max Askanazy, một Bác sĩ Giải phẫu bệnh (Pathologist) người Đức, là người đầu tiên mô tả tế bào “Hürthle” vào năm 1898. Tuy nhiên, các tế bào này thực chất bị đặt tên nhầm theo nhà sinh lý học người Đức Hürthle – người vốn mô tả các tế bào C nằm giữa các nang tuyến. Tế bào Hürthle, còn gọi là tế bào ưa acid (oncocyte) hoặc tế bào oxyphil, xuất hiện trong cả tình trạng không tân sinh (viêm tuyến giáp lympho mạn tính Hashimoto và bướu cổ đa nhân) và các tình trạng tân sinh của tuyến giáp. Các tế bào ưa acid là những tế bào đa giác lớn, đặc trưng bởi bào tương ưa eosin phong phú và hạt đậm đặc khi nhuộm hematoxylin-eosin do sự tích tụ của ty thể. Chúng sở hữu nhân lớn, đa hình với các hạt nhân nổi bật, thường nằm ở vị trí trung tâm. Giới khoa học vẫn đang tranh luận về nguồn gốc của tế bào Hürthle trong tuyến giáp, dù đa số cho rằng chúng bắt nguồn từ biểu mô nang tuyến. Các chuyên gia tin rằng tế bào ưa acid phát triển từ các hiện tượng chuyển sản do căng thẳng, bao gồm cả viêm mạn tính. Sự tăng sinh của các tế bào này tạo ra các nhân tăng sản và nhân tân sinh. Tế bào Hürthle cũng xuất hiện ở các mô ngoài tuyến giáp, phổ biến nhất là ở tuyến yên, mô tuyến nước bọt, thận và tuyến thượng thận. |

Hình 25.1: Hình ảnh hiển vi điện tử cho thấy sự dồi dào của ty thể trong ung thư tế bào Hürthle.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ