Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3. Chương 40. CÁC ĐƯỜNG MỔ TRONG PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP

27 phút đọc

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng 
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM


Chương 40. CÁC ĐƯỜNG MỔ TRONG PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP

Incisions in Thyroid and Parathyroid Surgery
David J. Terris; Ahmad M. Eltelety
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 40, 386-386


Vui lòng truy cập ebooks.health.elsevier.com để xem video liên quan: Video 40.1 Giới thiệu về Chương 40, Các Đường Mổ trong Phẫu thuật Tuyến giáp và Tuyến cận Giáp.

Chương này chứa nội dung bổ sung chỉ có trực tuyến, bao gồm video độc quyền, có sẵn trên ebooks.health.elsevier.com.

GIỚI THIỆU

Trong số các phẫu thuật nội tiết, cắt tuyến giáp [thyroidectomy] vẫn là một thủ thuật đòi hỏi kỹ thuật cao do đặc thù của quần thể bệnh nhân, bệnh suất ngoại khoa [surgical morbidity] đang ngày càng giảm và kỳ vọng ngày càng cao của người bệnh. Bệnh nhân hiện nay không chỉ mong muốn một cuộc phẫu thuật an toàn với việc bảo tồn các dây thần kinh thanh quản [laryngeal nerves] và các tuyến cận giáp [parathyroid glands], mà ngày càng quan tâm nhiều hơn đến kết quả thẩm mỹ [cosmetic outcome]. Các bệnh lý ngoại khoa tuyến giáp ảnh hưởng không cân xứng đến nữ giới nhiều hơn nam giới và người trẻ tuổi nhiều hơn người cao tuổi. Sự phân bố không đồng đều này đã thúc đẩy các nghiên cứu nhằm phát triển những đường mổ thuận lợi hơn về mặt thẩm mỹ. Sự phát triển mạnh mẽ của các phương pháp được gọi là “không sẹo ở cổ” [scarless in the neck] hoặc các phương pháp tiếp cận từ xa [remote-access] đã chứng minh sự cần thiết của một chương riêng dành cho các kỹ thuật tiên tiến này (xem Chương 32, Các Tiếp cận bằng Robot và Ngoài vùng cổ vào Tuyến giáp và Tuyến cận Giáp).

Do đó, chương này sẽ tập trung vào các đường mổ nằm trong vùng nhìn thấy được của vùng cổ. Những đường mổ này sẽ lộ diện trước công chúng, vì vậy các đặc điểm cụ thể của chúng hiện nay đã được xác định chính xác hơn cho các phẫu thuật viên so với trước đây. Chiều dài, chiều rộng, vị trí trên cổ, sắc tố và sự tưới máu [vascularization] là những yếu tố chính quyết định diện mạo của sẹo. Các bằng chứng gần đây chứng minh rằng bệnh nhân ở mọi lứa tuổi, giới tính và chủng tộc đều ưa thích một vết sẹo cắt tuyến giáp ngắn hơn và mảnh hơn.

Vui lòng xem trang web Expert Consult để thảo luận thêm về chủ đề này.

CÁC QUAN ĐIỂM LỊCH SỬ

Vui lòng xem trang web Expert Consult để thảo luận thêm về chủ đề này, bao gồm Hình 40.1 và 40.2.

Mặc dù Theodor Billroth là phẫu thuật viên đầu tiên thực hiện cắt tuyến giáp theo một quy trình hệ thống, nhưng Theodor Kocher mới là người tiên phong theo đuổi phương pháp cắt tuyến giáp an toàn và có thể lặp lại [reproducible]. Kocher nổi tiếng với câu nói rằng đường mổ cắt tuyến giáp nên “lớn ở mức cần thiết, nhỏ ở mức tối đa có thể”, điều này khẳng định ông là phẫu thuật viên tuyến giáp xâm lấn tối thiểu [minimally invasive] đầu tiên. Ông cũng được công nhận là phẫu thuật viên tuyến giáp thẩm mỹ đầu tiên. Khởi đầu với đường mổ dọc (Hình 40.1, A; áp dụng quan điểm rằng đây là một phẫu thuật theo trục dọc), cuối cùng ông đã sửa đổi nó thành đường mổ ngang, mang tính thẩm mỹ cao hơn mà hiện nay mang tên ông (Hình 40.1, B và C).

Do phần lớn phẫu thuật tuyến giáp trước đây được thực hiện cho bệnh lý ác tính, các mô tả đã xuất hiện liên quan đến kỹ thuật thích hợp để thực hiện cắt tuyến giáp kết hợp với phẫu thuật nạo vét hạch cổ [neck dissection]. Các đường mổ phổ biến bao gồm đường mổ Lahey (Hình 40.2, A); đường mổ MacFee (Hình 40.2, B); và cuối cùng là loại đường mổ hình gậy khúc côn cầu [hockey-stick] (Hình 40.2, C). Cách tiếp cận cuối cùng này xuất hiện sau khi giới phẫu thuật nhận ra những nguy hiểm của các đường mổ hình ngã ba [trifurcated incisions], trong đó các đỉnh của ngã ba dễ bị thiếu máu cục bộ [ischemia] và hoại tử, đôi khi gây nguy hiểm cho các mạch máu lớn vùng cổ. Khi các phẫu thuật triệt căn [radical operations] của những năm 1960 và 1970 nhường chỗ cho các phẫu thuật chọn lọc hơn của những năm 1980 và 1990, các đường mổ vùng cổ cho phẫu thuật tuyến giáp và nạo vét hạch cổ cũng đã phát triển theo.

Hình 40.1: Sự tiến hóa của các đường mổ Kocher. A, Đường mổ dọc ban đầu với đường mở rộng sang bên. B, Đường mổ Kocher ngang kinh điển. C, Cắt tuyến giáp qua đường mổ Kocher ngang. (Nguồn: Lions D, Chung WY, eds. Minimally Invasive Thyroidectomy. New York: Springer Science & Business Media; 2012.)

Hình 40.2: A, Đường mổ Lahey cho phép tiếp cận rộng rãi vùng cổ bên, nhưng nó liên quan đến một ngã ba [trifurcation], nơi dễ bị hoại tử. B, Đường mổ MacFee tôn trọng các đường căng da chùng [relaxed skin tension lines] ở cổ, do đó vượt trội về mặt thẩm mỹ, nhưng có thể gây khó khăn khi thao tác. C, Đường mổ hình gậy khúc côn cầu [hockey-stick] tránh các ngã ba và cung cấp trường mổ rộng rãi cho phẫu thuật nạo vét hạch cổ toàn diện. (Vẽ lại từ: Lore JM, Medina JE, eds. Atlas of Head and Neck Surgery. Philadelphia: Elsevier; 2005.)

CÁC NGUYÊN TẮC CHUNG

Một số nguyên tắc quan trọng cần được xem xét khi lập kế hoạch cắt tuyến giáp hoặc cắt tuyến cận giáp [parathyroidectomy], và những nguyên tắc này mang tính bao quát hơn là chỉ áp dụng cho một quy trình cụ thể nào đó.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ