SIÊU ÂM ĐA THÔNG SỐ TRONG ĐÁNH GIÁ BỆNH LÝ GAN LAN TOẢ – PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN THỰC TẾ
Biên tập viên chính: R. Graham Barr, Giovanna Ferraioli MD – NXB Elsevier
Biên dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website yhoclamsang.net – sachyhoc.com bởi THƯ VIỆN MEDIPHARM.
CHƯƠNG 3. CÁC KỸ THUẬT ĐO ĐỘ CỨNG GAN: NGUYÊN LÝ CƠ BẢN
Spencer Moavenzadeh, Mark L. Palmeri, Richard G. Barr, Giovanna Ferraioli
Giới thiệu về Độ cứng (Stiffness)
Sự tích tụ của vật liệu Chất nền ngoại bào (Extracellular matrix) (như collagen, fibronectin, proteoglycan và glycosaminoglycan), chất béo và triglyceride, hoặc tình trạng sẹo hóa mô là những đặc điểm thường thấy ở các bệnh lý gan như Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (Nonalcoholic Fatty Liver Disease – NAFLD), Viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (Nonalcoholic Steatohepatitis – NASH), Bệnh gan do rượu (Alcoholic Liver Disease), và viêm gan virus. Tất cả các yếu tố này đều làm gia tăng Độ cứng (Stiffness) của mô gan.
Về mặt sinh học, độ cứng của mô đóng vai trò quan trọng trong việc kháng lại các lực tác động ở cấp độ tế bào, nội bào và siêu tế bào, cũng như định hướng sự di cư của tế bào thông qua cơ chế Hướng cứng (Durotaxis). Mặc dù các Bệnh gan mạn tính (Chronic Liver Diseases) thường biểu hiện bằng sự gia tăng độ cứng mô, bệnh cũng có thể diễn tiến âm thầm, không triệu chứng với các kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh hoàn toàn bình thường. Kể từ khi các phương pháp đo lường khách quan độ cứng gan thông qua Tạo ảnh đàn hồi (Elasticity Imaging) ra đời, độ cứng gan đã được chứng minh là một Dấu ấn sinh học thay thế (Surrogate biomarker) chính xác cho nhiều bệnh lý gan.
Khác với Siêu âm B-mode thường quy (Conventional B-mode Ultrasound) – vốn dựa vào việc phát hiện các phản xạ âm thanh do sự khác biệt về tính chất âm học của mô, tạo ảnh đàn hồi lại dựa trên sự khác biệt về tính chất cơ học của mô mềm. Do đó, để nắm vững các kỹ thuật tạo ảnh đàn hồi, người đọc cần hiểu rõ các tính chất cơ học và âm học của mô mềm, các cơ chế gây xáo trộn mô và phương pháp đo lường sự dịch chuyển của mô.
CƠ HỌC MÔ MỀM
Độ cứng của vật liệu, hay Độ đàn hồi (Elasticity), là thước đo khả năng kháng lại sự biến dạng đàn hồi khi chịu một lực tác động. Độ cứng được đo bằng đơn vị áp suất là Pascal (Pa) và được tính bằng tỷ lệ giữa Ứng suất (Stress) tác dụng (lực trên một đơn vị diện tích) và Biến dạng (Strain) thu được (sự thay đổi chiều dài trên một đơn vị chiều dài) của vật liệu. Ứng suất và biến dạng là các đại lượng tensor bậc hai; khi kết hợp lại, chúng mô tả toàn diện trạng thái biến dạng của vật liệu.
Nguyên lý của tạo ảnh đàn hồi là sử dụng một lực bên ngoài để làm xáo trộn mô mềm, sau đó đo lường sự dịch chuyển của mô để tính toán độ cứng, từ đó xem đây như một dấu ấn sinh học của bệnh lý. Việc chuyển đổi độ cứng của mô thành các đại lượng đo lường được trong chẩn đoán hình ảnh tuân theo các nguyên tắc sau.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ