Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. CHƯƠNG 31. TỔN THƯƠNG PHỔI CẤP TÍNH

61 phút đọc

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology 9th Edition.
Chủ biên: Andrew Lumb, Caroline Thomas. Nhà xuất bản ELSEVIER. Biên dịch: Ts.Bs. Lê Nhật Huy, Ths.Bs. Lê Đình Sáng. ISBN-13: 978-0702079085. 
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được dịch & chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận, duy nhất trên các website sachyhoc.com & yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM. NGHIÊM CẤM THƯƠNG MẠI HOÁ bản dịch tiếng Việt của cuốn sách này dưới bất cứ hình thức nào.


CHƯƠNG 31. TỔN THƯƠNG PHỔI CẤP TÍNH

Acute lung injury
Andrew Lumb, MB BS FRCA; Caroline Thomas, BSc MBChB MRCS(Ed) FRCA

Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology, 31, 365-374.e2


ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG

Tổn thương phổi cấp tính (Acute lung injury) là tình trạng viêm phổi tiến triển nhằm đáp ứng với nhiều bệnh lý cấp tính ở cả phổi và toàn thân.

Các đặc điểm lâm sàng của tổn thương phổi cấp tính biến đổi từ chứng khó thở nhẹ, tự giới hạn đến tình trạng suy hô hấp tiến triển nhanh và gây tử vong.

Quá trình viêm phổi lan rộng làm tăng tính thấm của màng mao mạch phế nang (alveolar capillary membrane), dẫn đến hiện tượng tràn dịch và xẹp phế nang, làm suy giảm nghiêm trọng quá trình trao đổi khí.

Việc áp dụng thông khí nhân tạo (Artificial ventilation) trong tổn thương phổi cấp tính nặng là một thách thức lớn. Tuy nhiên, chiến lược ‘thông khí bảo vệ’ (protective ventilation) sử dụng thể tích khí lưu thông thấp và mức áp lực dương cuối kỳ thở ra trung bình đã chứng minh được nhiều lợi ích rõ rệt.

Thuật ngữ Tổn thương phổi cấp tính (Acute lung injury – ALI) mô tả một hình thái đặc trưng của bệnh lý nhu mô phổi. Tình trạng này đại diện cho một chuỗi phổ mức độ nghiêm trọng trải dài từ chứng khó thở diễn ra trong thời gian ngắn đến sự suy giảm chức năng hệ hô hấp ở giai đoạn cuối diễn tiến nhanh chóng, mà tại thời điểm đó, các bác sĩ sử dụng thuật ngữ hội chứng suy hô hấp cấp tính (acute respiratory distress syndrome – ARDS). Y văn ghi nhận nhiều từ đồng nghĩa với tổn thương phổi cấp tính, bao gồm suy hô hấp cấp tính (acute respiratory failure), phổi sốc (shock lung), phổi máy thở (respirator lung), phổi tuần hoàn ngoài cơ thể (pump lung) và phổi Đà Nẵng (Da Nang lung)*.

Chú thích bởi người dịch: “Da Nang Lung” là tên gọi lịch sử của hội chứng ARDS (Acute Respiratory Distress Syndrome), hay Hội chứng suy hô hấp cấp tính. Đây là tình trạng suy hô hấp đặc trưng bởi sự khởi phát nhanh chóng của tình trạng viêm lan rộng trong phổi, gây tích tụ dịch lỏng, khó thở nghiêm trọng và lượng oxy trong máu thấp. Thuật ngữ này xuất hiện trong Chiến tranh Việt Nam để mô tả hiện tượng tổn thương phổi bí ẩn và phù phổi cấp ở những người lính bị chấn thương nặng. Tình trạng này có các triệu chứng tương tự như tổn thương do khí độc được ghi nhận trong Thế chiến I (còn gọi là “shock lung” hay “wet lung”). Về sau, y học đã chuẩn hóa tên gọi thành ARDS. 

Các Khía Cạnh Lâm Sàng Của Tổn Thương Phổi Cấp Tính

Định Nghĩa

Y học hiện tại không có một xét nghiệm chẩn đoán đơn lẻ nào dành cho bệnh lý này. Sự nhầm lẫn trong quá khứ chủ yếu phát sinh do các cơ sở y tế áp dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán khác nhau. Sự thiếu đồng nhất này đã làm phức tạp thêm quá trình so sánh về tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong, nguyên nhân và hiệu quả của các phương pháp điều trị. Để giải quyết dứt điểm vấn đề này, các hội nghị đồng thuận Châu Âu-Mỹ đã thống nhất đưa ra các định nghĩa sau đây vào năm 1994 và được giới y khoa chấp nhận rộng rãi.

Chẩn đoán tổn thương phổi cấp tính đòi hỏi bệnh nhân phải thỏa mãn cả bốn tiêu chí:

  1. Tình trạng suy giảm oxy hóa máu khởi phát cấp tính.
  2. Giảm oxy máu nặng (Severe hypoxaemia) được định nghĩa là tỷ lệ PaO2 trên FiO2 ở mức 40 trở xuống (khi tính PaO2 bằng kPa) hoặc 300 trở xuống (khi tính PaO2 bằng mmHg [40 kPa]).
  3. Phim chụp X-quang ngực cho thấy hình ảnh thâm nhiễm lan tỏa hai bên phù hợp với tình trạng phù phổi (pulmonary oedema).
  4. Không có tình trạng tăng áp lực tâm nhĩ trái (left atrial hypertension).

Giới chuyên môn định nghĩa hội chứng suy hô hấp cấp tính bằng các tiêu chí gần như giống hệt, ngoại trừ việc tình trạng suy giảm trao đổi khí diễn ra tồi tệ hơn, với tỷ lệ PaO2 trên FiO2 ở mức 26.7 trở xuống (đối với kPa) hoặc 200 trở xuống (đối với mmHg [26.7 kPa]).

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ