Sổ tay Nội tiết học Nội trú, Ấn bản thứ 2 (2025) – Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Handbook of Inpatient Endocrinology, 2nd edition
Tác giả: Rajesh K. Garg, James V. Hennessey, Jeffrey R. Garber. Nhà xuất bản: Springer, 2025
CHƯƠNG 1. ĐỘT QUỴ TUYẾN YÊN
Pituitary Apoplexy
Ana Paula Abreu và Ursula B. Kaiser
MỤC LỤC CHƯƠNG
|
Định nghĩa
“Apoplexy” trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là “cơn đột quỵ”. Đột quỵ tuyến yên (Pituitary Apoplexy – PA) điển hình là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi xuất huyết và/hoặc nhồi máu tuyến yên đột ngột. Đau đầu dữ dội khởi phát đột ngột là triệu chứng thường gặp nhất, đôi khi kèm theo buồn nôn, nôn, rối loạn thị giác hoặc liệt vận nhãn. Đột quỵ tuyến yên thường xảy ra ở những bệnh nhân chưa được chẩn đoán u tuyến yên và diễn tiến trong vòng vài giờ hoặc vài ngày.
Đột quỵ tuyến yên dưới lâm sàng (Subclinical PA) được định nghĩa là tình trạng xuất huyết và/hoặc nhồi máu tuyến yên không có triệu chứng hoặc không được nhận biết. Tình trạng này có thể được phát hiện tình cờ qua chẩn đoán hình ảnh thường quy hoặc trong quá trình khám nghiệm mô bệnh học. Tỷ lệ nhồi máu xuất huyết dưới lâm sàng trong các khối u tuyến yên là khoảng 25%. Đột quỵ tuyến yên có xu hướng gặp ở nam giới nhiều hơn một chút và thường ảnh hưởng đến những người trong độ tuổi 50 và 60.
Các yếu tố khởi phát/Bệnh nhân có nguy cơ
Cơ chế bệnh sinh chính xác của đột quỵ tuyến yên vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Vì hầu hết các trường hợp xảy ra trên nền u tuyến yên có từ trước, người ta giả thuyết rằng sự suy giảm lưu lượng máu hoặc bất thường mạch máu của khối u có thể là những cơ chế góp phần gây ra đột quỵ tuyến yên. Quá trình cơ bản có thể là nhồi máu đơn thuần, nhồi máu xuất huyết, hoặc nhồi máu xuất huyết hỗn hợp.
Tuyến yên to ra trong thai kỳ và dễ bị nhồi máu do sốc giảm thể tích. Hoại tử tuyến yên xảy ra trong bối cảnh xuất huyết sản khoa lượng lớn sau sinh được gọi là hội chứng Sheehan (Sheehan syndrome). Đây là một biến chứng hiếm gặp nhưng có khả năng đe dọa tính mạng, có thể dẫn đến suy tuyến yên sau sinh.
Các triệu chứng lâm sàng của đột quỵ tuyến yên giống với các rối loạn thần kinh phổ biến khác như xuất huyết dưới nhện, đau nửa đầu, viêm màng não do vi khuẩn, hoặc đột quỵ, điều này có thể dẫn đến chẩn đoán chậm trễ hoặc thậm chí bỏ sót. Cần có mức độ nghi ngờ lâm sàng cao để chẩn đoán đột quỵ tuyến yên, vì hầu hết bệnh nhân không có tiền sử u tuyến yên trước đó. Các yếu tố nguy cơ khởi phát đã được xác định trong 10–40% các trường hợp đột quỵ tuyến yên, và việc nhận biết chúng là rất quan trọng. Tăng huyết áp từng được coi là một yếu tố khởi phát cho đột quỵ tuyến yên, mặc dù các nghiên cứu gần đây đặt câu hỏi về mối liên quan này. Phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật động mạch vành, và các thủ thuật chụp mạch đã được báo cáo là có liên quan đến đột quỵ tuyến yên. Các nghiệm pháp động chức năng tuyến yên, sử dụng hormone giải phóng hormone tăng trưởng, hormone giải phóng gonadotropin, hormone giải phóng thyrotropin, và hormone giải phóng corticotrophin (ít phổ biến hơn), hoặc nghiệm pháp dung nạp insulin, cũng có liên quan đến đột quỵ tuyến yên. Việc bắt đầu hoặc ngưng sử dụng các chất chủ vận thụ thể dopamine, liệu pháp estrogen, xạ trị, thai kỳ, chấn thương đầu, và bệnh lý đông máu là một số yếu tố khác được biết là gây ra đột quỵ tuyến yên. Chẩn đoán đột quỵ tuyến yên nên được xem xét ở tất cả các bệnh nhân có những yếu tố nguy cơ này khi có biểu hiện đau đầu dữ dội cấp tính, có hoặc không có các dấu hiệu thần kinh-nhãn khoa.
Chẩn đoán
Khai thác bệnh sử chi tiết
Biểu hiện lâm sàng có thể là cấp tính hoặc bán cấp và rất đa dạng, được quyết định bởi mức độ xuất huyết, hoại tử và phù nề. Đau đầu xuất hiện ở hơn 80% bệnh nhân. Cơn đau thường ở sau hốc mắt nhưng có thể lan ra hai bên trán hoặc lan tỏa. Buồn nôn và nôn có thể đi kèm. Vì hầu hết bệnh nhân có một khối u lớn (macroadenoma) tiềm ẩn, các dấu hiệu và triệu chứng của suy tuyến yên có thể đã có mặt trước cơn đột quỵ. Như đã thảo luận trước đó, hầu hết bệnh nhân không có tiền sử u tuyến yên và do đó không mang chẩn đoán suy tuyến yên.
Hội chứng Sheehan thường biểu hiện bằng sự kết hợp của việc không thể tiết sữa sau sinh và mất kinh hoặc thiểu kinh, nhưng bất kỳ biểu hiện nào của suy tuyến yên (ví dụ: hạ huyết áp, hạ natri máu, suy giáp) cũng có thể xảy ra bất cứ lúc nào từ giai đoạn ngay sau sinh đến nhiều năm sau đó.
Thăm khám thực thể chi tiết bao gồm các dây thần kinh sọ và thị trường
Hơn một nửa số bệnh nhân đột quỵ tuyến yên có một mức độ suy giảm thị trường, trong đó bán manh thái dương hai bên (bitemporal hemianopsia) là phổ biến nhất. Khoảng một nửa số bệnh nhân có liệt vận nhãn (oculomotor palsies) do suy giảm chức năng của các dây thần kinh sọ III, IV, và/hoặc VI. Dây thần kinh sọ III bị ảnh hưởng phổ biến nhất, dẫn đến sụp mi, hạn chế vận động mắt vào trong, và giãn đồng tử do chèn ép dây thần kinh. Máu hoặc mô hoại tử thoát vào khoang dưới nhện có thể dẫn đến dấu hiệu màng não và thay đổi mức độ ý thức.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ