Tâm thần học nghiện chất – Hướng dẫn ôn thi Hội đồng toàn diện. Addiction Psychiatric Medicine, A Comprehensive Board Review – First Edition.
Nhà xuất bản ELSEVIER, 2023
Tác giả: Héctor Colón-Rivera, Elie G. Aoun, Leila M. Vaezazizi. Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM
CHƯƠNG 3: SINH HỌC THẦN KINH CỦA NGHIỆN CHẤT
Neurobiology of Addiction
Hector Colon-Rivera
Addiction Psychiatric Medicine, Chapter 3, 19-30
CÁC THUẬT NGỮ VÀ KHÁI NIỆM CHUNG
Sau khi bắt đầu sử dụng chất, hành vi sử dụng thường mang tính bốc đồng (impulsive) và là một trải nghiệm củng cố dương tính (positively reinforcing experience). Việc sử dụng mạn tính và lặp đi lặp lại dẫn đến khả năng dung nạp (tolerance) kèm theo sự giảm dần những tác dụng củng cố dương tính của chất. Song song đó, có sự gia tăng các tác dụng củng cố âm tính (negative reinforcing effects), chẳng hạn như sử dụng chất để tránh các triệu chứng cai (withdrawal symptoms). Theo thời gian, việc sử dụng chất trở nên ít bốc đồng và ít mang lại phần thưởng hơn, mà mang tính cưỡng bách (compulsive) và thói quen (habitual) nhiều hơn. Có những bằng chứng mạnh mẽ về cách bộ não thay đổi trong quá trình sử dụng chất nhằm giải thích cho những thay đổi lâu dài về hành vi và động lực, mà những điểm chính sẽ được điểm lại trong chương này.
|
Điểm nhấn mạnh lâm sàng |
|---|
| Các thuật ngữ và định nghĩa chung sau đây là những khái niệm cơ bản cần nắm vững cho kỳ thi chứng chỉ.
■ Tính bốc đồng (Impulsivity): Khuynh hướng thực hiện các hành động mà không suy nghĩ trước hoặc không cân nhắc đến hậu quả. Các hành động bốc đồng thường được bắt đầu bởi sự kích thích (arousal), tiếp theo là sự thỏa mãn khi thực hiện hành động đó, và sau đó là cảm giác hối tiếc hoặc tội lỗi. Tính bốc đồng có thể được đo lường qua các thực nghiệm bằng các nhiệm vụ trì hoãn sự thỏa mãn (delay-to-gratification) (ví dụ: Nhiệm vụ Thực hiện/Không thực hiện (Go/No-Go Tasks) và chiết khấu trì hoãn (delayed discounting)). ■ Tính cưỡng bách (Compulsivity): Các hành động kéo dài dai dẳng mặc dù không mang lại sự dễ chịu, không liên quan đến một mục tiêu tổng thể, và thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Các hành động cưỡng bách thường bắt nguồn từ những suy nghĩ (sự ám ảnh) gây ra sự lo âu và căng thẳng. Sau khi thực hiện hành động cưỡng bách, người bệnh sẽ cảm thấy nhẹ nhõm. Tính cưỡng bách có thể được đo lường thực nghiệm ở các mô hình động vật bằng cách gắn kết việc sử dụng chất với một hậu quả bất lợi hoặc lịch trình củng cố theo tỷ lệ lũy tiến (progressive-ratio reinforcement schedule). ■ Chiết khấu trì hoãn (Delayed discounting): Đây là khuynh hướng lựa chọn những phần thưởng nhỏ, đến ngay lập tức thay vì những phần thưởng lớn hơn nhưng bị trì hoãn. Tỷ lệ chiết khấu cao có liên quan đến các rối loạn sử dụng chất (substance use disorders – SUDs) và nhiều kết cục cuộc sống tiêu cực. ■ Củng cố dương tính (Positive reinforcement): Một phần thưởng hoặc hình phạt được gắn với hành vi theo cách cộng gộp, làm tăng khả năng hành vi đó sẽ được lặp lại hoặc bị dập tắt. Ví dụ: Cảm giác hưng phấn sau khi sử dụng heroin, hoặc các triệu chứng cai sau khi ngừng sử dụng chất. ■ Củng cố âm tính (Negative reinforcement): Một kích thích bị loại bỏ bằng một hành vi, làm tăng khả năng hành vi đó sẽ được lặp lại hoặc bị dập tắt. Ví dụ: Loại bỏ các triệu chứng cai opioid sau khi tiếp tục sử dụng heroin hoặc tước bỏ các đặc quyền xã hội sau khi sử dụng chất. ■ Điều kiện hóa thao tác (Operant conditioning): Sửa đổi hành vi (ví dụ: giảm hoặc tăng tần suất) thông qua củng cố dương tính và âm tính bằng cách sử dụng các hệ quả mang tính trừng phạt và khen thưởng. Ví dụ: Phương pháp điều trị quản lý hành vi theo điều kiện/quản lý dự phòng (Contingency management – CM) đối với các SUD. ■ Điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning): Một kích thích vốn dĩ trung tính (không điều kiện) gợi lên một phản ứng sau khi được gắn kết với một kích thích có hoạt tính sinh học mạnh (có điều kiện). Ví dụ: Nếu một người luôn uống rượu khi đến quán bar, thì bối cảnh đó sẽ trở thành kích thích có điều kiện và có thể tạo ra cảm giác thèm nhớ (cravings). |
CHU KỲ NGHIỆN VÀ MỐI LIÊN HỆ VỚI CÁC MÔ HÌNH ĐỘNG VẬT
Toàn bộ các nghiên cứu hiện tại trên người và động vật đều hỗ trợ mạnh mẽ cho một mô hình khái niệm về nghiện chất, được Tiến sĩ George Koob mô tả đầu tiên, bao gồm ba giai đoạn lặp đi lặp lại: (1) sử dụng ồ ạt/nhiễm độc (binge/intoxication), (2) cai/cảm xúc âm tính (withdrawal/negative affect), và (3) bận tâm/mong đợi (preoccupation/anticipation). Chu kỳ nghiện là một nguyên tắc có tính hệ thống để hiểu về các thay đổi hóa học thần kinh và sinh học thần kinh mà một người trải qua khi SUD của họ tiến triển nặng hơn, ví dụ, khi họ chuyển từ sử dụng chất mang tính bốc đồng sang cưỡng bách. Định nghĩa của các giai đoạn này như sau:
- Sử dụng ồ ạt/Nhiễm độc: Giai đoạn mà một người sử dụng một chất gây say và trải qua cảm giác thích thú, nhận được phần thưởng (tác dụng củng cố dương tính). Ví dụ, một người trải qua cảm giác “phê” dễ chịu từ heroin hoặc cocain.
- Cai/Cảm xúc âm tính: Giai đoạn mà một người trải qua các tác động sinh lý và cảm xúc tiêu cực khi vắng mặt chất gây say và loại bỏ các tác động tiêu cực này khi tiếp tục sử dụng chất (tác dụng củng cố âm tính). Ví dụ, hội chứng cai opioid hoặc cai rượu.
- Bận tâm/Mong đợi: Giai đoạn mà một người tìm kiếm một chất gây say sau một khoảng thời gian kiêng cữ (tái sử dụng do căng thẳng, ám hiệu hoặc do ma túy kích hoạt (stress-, cue-, or drug-induced reinstatement)). Ví dụ, một người tái nghiện rượu sau nhiều thập kỷ kiêng cữ vì một sự kiện căng thẳng trong cuộc sống.
Trong các phần tiếp theo, chúng tôi sẽ mô tả chi tiết hơn từng giai đoạn và các mô hình động vật, giải phẫu thần kinh, mạch thần kinh và các hệ thống dẫn truyền thần kinh liên quan thường được kiểm tra trong các kỳ thi chứng chỉ.
Giai Đoạn 1: Sử Dụng Ồ Ạt/Nhiễm Độc
Trong giai đoạn này, một cá nhân tiêu thụ một chất mang lại phần thưởng cấp tính và có tính củng cố dương tính. Các quá trình sinh học thần kinh của giai đoạn này liên quan đến tác dụng cấp tính của các chất, sự kích hoạt mạch phần thưởng, sự phát triển các mạch tính nổi bật khích lệ (incentive salience circuits) và thói quen tìm kiếm ma túy. Những điểm chính cần nhớ về giai đoạn này:
■ “Con đường phần thưởng” (Reward pathway) đề cập đến con đường dopamine giữa viền (mesolimbic dopamine pathway), bao gồm các thân tế bào dopaminergic ở vùng trần sinh bụng (ventral tegmental area – VTA; não giữa) chiếu các sợi trục đến nhân accumbens (nucleus accumbens – NAc) ở thể vân bụng (ventral striatum) (một phần của hạch nền). ■ Tác dụng cấp tính của ma túy thường được làm trung gian qua một trong nhiều cơ chế: chúng có thể trực tiếp làm tăng giải phóng dopamine ngoại bào trong con đường phần thưởng (ví dụ: amphetamine, cocain), kích hoạt hoặc ức chế các kênh (ví dụ: phencyclidine, ketamine hoặc ethanol), hoặc bắt chước các chất dẫn truyền thần kinh bằng cách kích hoạt các thụ thể (opioid, cần sa, nicotine). Bảng 3.1 tóm tắt các chất lạm dụng và hệ thống dẫn truyền thần kinh bị ảnh hưởng.
Bảng 3.1. Các Loại Ma Túy Lạm Dụng Phổ Biến và Cơ Chế Tín Hiệu Thụ Thể Chính
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ