Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Tâm thần học Nghiện chất. ĐÁP ÁN CÁC BÀI KIỂM TRA THỰC HÀNH (CHƯƠNG 14) – HẾT

112 phút đọc

Tâm thần học nghiện chất – Hướng dẫn ôn thi Hội đồng toàn diện.
Addiction Psychiatric Medicine, A Comprehensive Board Review – First Edition. Nhà xuất bản ELSEVIER, 2023
Tác giả: Héctor Colón-Rivera, Elie G. Aoun, Leila M. Vaezazizi. Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM


ĐÁP ÁN CÁC BÀI KIỂM TRA THỰC HÀNH (CHƯƠNG 14) – PHẦN KẾT

PRACTICE TESTS ANSWER KEY (CHAPTER 14)
Hector Colon-Rivera

Addiction Psychiatric Medicine, Chapter 14, 161-188


Khối 1

  1. C. Tiền dự định (Precontemplation)

Theo Các giai đoạn Thay đổi (Stages of Change) của Prochaska và DiClemente, giai đoạn tiền dự định được đặc trưng bởi việc phủ nhận vấn đề hoặc không sẵn sàng thay đổi (DiClemente et al., 2004).

  1. B. Nabilone

Cả dronabinol và nabilone đều được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để điều trị buồn nôn và nôn liên quan đến ung thư. Dronabinol là một loại delta-9-tetrahydrocannabinol (THC) tổng hợp, và nabilone là một chất tương tự THC với tác dụng gây hưng phấn tối thiểu. Đối với bệnh nhân này, nabilone sẽ là lựa chọn tốt nhất. Rimonabant là một chất đối kháng thụ thể cannabinoid 1 (CB1 receptor antagonist) đã được nghiên cứu để điều trị rối loạn sử dụng cần sa (cannabis use disorder) nhưng đã bị rút khỏi thị trường toàn cầu do các tác dụng phụ nghiêm trọng về tâm thần, bao gồm cả ý tưởng tự sát (suicidal ideation) (đáp án C). Mặc dù ung thư là một tình trạng đủ điều kiện ở nhiều bang để sử dụng cần sa y tế (medical marijuana), nhưng cần sa y tế chưa được FDA phê duyệt cho bất kỳ tình huống nào. Nó có lượng CBD và delta-9-THC thay đổi, trong đó delta-9-THC tạo ra các tác dụng tâm thần (psychoactive effects) (đáp án D). Bản thân cannabidiol đơn thuần sẽ không phải là cannabinoid hiệu quả nhất để điều trị tình trạng của bệnh nhân (đáp án E).

  1. E. Đánh giá mức độ nghiêm trọng của hội chứng cai opioid (opioid withdrawal) ở bệnh nhân và bắt đầu dùng buprenorphine.

Bệnh nhân này đến phòng khám của bạn để tìm kiếm phương pháp điều trị Rối loạn sử dụng opioid (Opioid Use Disorder – OUD) bằng thuốc. Buprenorphine có thể là một lựa chọn tốt hơn naltrexone, do bệnh nhân có tiền sử (medical history) đau mạn tính (chronic pain) và vẫn tiếp tục bị đau mặc dù đang điều trị bằng một chất đồng vận opioid (opioid agonist). Vì bệnh nhân hiện đang trong tình trạng cai thuốc, bạn có thể bắt đầu điều trị khởi đầu bằng buprenorphine tại phòng khám ngay trong ngày, tối đa hóa cơ hội phục hồi cho bệnh nhân khi cô ấy bắt đầu có các triệu chứng cai opioid từ nhẹ đến trung bình. Ngược lại, việc kê đơn clonidine và các loại thuốc khác cho hội chứng cai opioid và cho bệnh nhân xuất viện với lịch hẹn tái khám sau 1 tuần sẽ làm tăng khả năng cô ấy tiếp tục sử dụng opioid bất hợp pháp sau khi rời phòng khám để làm giảm các triệu chứng cai. Hơn nữa, mặc dù có tiền sử nỗ lực tự sát và Rối loạn sử dụng chất (Substance Use Disorder – SUD) là những yếu tố nguy cơ chính dẫn đến tự sát, nhưng bệnh nhân hiện không có ý định tự sát hoặc trầm cảm. Không có chỉ định chuyển bệnh nhân đến phòng cấp cứu tâm thần (psychiatric emergency room).

  1. B. Chuyển bệnh nhân đến phòng cấp cứu.

Bệnh nhân này cần được đánh giá khẩn cấp tại cơ sở cấp cứu. Tiền sử sử dụng ma túy đường tĩnh mạch (intravenous drug use), dùng chung kim tiêm, đau ngực, sốt và nhịp tim nhanh (tachycardia) làm tăng nguy cơ mắc viêm cơ tim và viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (infective myocarditis and endocarditis). Tiêm chích ma túy làm tăng khả năng nhiễm khuẩn từ các quy trình tiêm không vô trùng. Việc sử dụng ma túy và rượu có liên quan đến sự mất ức chế hành vi (behavioral disinhibition), điều này có thể làm tăng thêm nguy cơ nhiễm khuẩn. Vi khuẩn, phổ biến nhất là Staphylococcus, có thể di chuyển theo máu và lắng đọng thành các mảng sùi (vegetations) trên các van tim (phổ biến nhất là van ba lá – tricuspid valve). Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn gây tử vong nếu không được điều trị. Việc điều trị bao gồm một đợt dài dùng kháng sinh tiêm tĩnh mạch (TM) và đôi khi phải thay van tim.

  1. E. Aripiprazole

Nhiều chiến lược dược lý thần kinh (neuropharmacological strategies) đang được nghiên cứu để tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả cho rối loạn sử dụng methamphetamine. Aripiprazole không có tác dụng đối với cảm giác thèm nhớ do ám hiệu kích gợi (cue-induced craving) của methamphetamine nhưng có liên quan đến sự gia tăng một số tác dụng khen thưởng và kích thích do sử dụng methamphetamine tạo ra (Newton et al., 2008).

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ