Tiếp cận Bệnh nhân thần kinh – Hướng dẫn thực hành (Dành cho Bác sĩ) lâm sàng (Ấn bản 2025)
Tác giả: Mullally, William J., MD (Chủ biên) – Nhà xuất Bản: Elsevier – Năm xuất bản: 2025
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng (Chủ biên) – Ts.Bs. Nguyễn Ngọc Hoà – Ts.Bs. Lê Nhật Huy – BSCKII. Trần Trung Kiên
Chương 12. Đau Mặt và Các Chứng Đau Dây Thần Kinh Sọ
Facial Pain and Cranial Neuralgias
William J. Mullally; Paul B. Rizzoli; Melissa Darsey; Kathryn E. Hall
Practical Approach to the Neurological Patient, 12, 160-176
GIỚI THIỆU
Đau mặt, thường được gọi là đau vùng miệng-mặt (orofacial pain), chỉ bất kỳ loại cảm giác khó chịu nào khu trú ở mặt, từ đường chân tóc xuống đến xương hàm dưới, bao gồm cả khoang miệng và hốc mũi. Khi xem xét tất cả các nguyên nhân, tỷ lệ lưu hành ước tính có thể lên tới 26% dân số nói chung, với 7% bị đau mạn tính. Chẩn đoán phân biệt rất rộng, bao gồm các bệnh lý cấu trúc (cả ác tính và không ác tính), các rối loạn viêm, bệnh nha khoa, nhiễm trùng, các rối loạn đau đầu nguyên phát, và các hội chứng đau thần kinh/đau dây thần kinh (neuropathic/neuralgic syndromes). Nữ giới bị ảnh hưởng thường xuyên hơn nam giới, và người bệnh thường mắc kèm một tình trạng đau mạn tính khác liên quan đến một vùng khác của cơ thể. Các rối loạn tâm lý tiềm ẩn và tiền sử hút thuốc lá có thể là các yếu tố góp phần. Do phạm vi nguyên nhân rộng lớn, việc điều trị đau mặt có thể thuộc thẩm quyền của nhiều chuyên khoa bao gồm nha khoa, chăm sóc ban đầu, nhãn khoa, tai mũi họng, ung bướu, thần kinh học và phẫu thuật thần kinh. Phân loại Quốc tế về Các Rối loạn Đau đầu, Ấn bản thứ 3 (International Classification of Headache Disorders, Third Edition – ICHD-3) tập trung chủ yếu vào các nguyên nhân thần kinh gây đau mặt, và mặc dù Phân loại Quốc tế về Đau vùng Miệng-mặt (International Classification of Orofacial Pain) cũng đề cập đến các rối loạn nha khoa, không bảng phân loại nào bao gồm hết vô số các khả năng nguyên nhân tiềm tàng.
Các rối loạn đau kịch phát liên quan đến mặt và đầu được gọi là các chứng đau dây thần kinh sọ (cranial neuralgias). Cơn đau thường ở một bên, nhói buốt và có tính chất như điện giật, với mỗi đợt kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn. Mặc dù các chứng đau dây thần kinh sọ là hiếm gặp, chẩn đoán phải được thực hiện nhanh chóng, vì cơn đau gây tàn phế, thường là kết quả của sự chèn ép hoặc viêm tiềm ẩn. Điều quan trọng là phải phân biệt đau dây thần kinh (neuralgic pain) với đau do nguyên nhân thần kinh (neuropathic pain). Với bệnh lý thần kinh, cơn đau thường liên tục và có tính chất bỏng rát, và có thể có các khiếm khuyết cụ thể trong vùng phân bố của dây thần kinh bị ảnh hưởng. Ngoài cảm giác khó chịu dai dẳng của đau do nguyên nhân thần kinh, có thể có những cơn đau nhói kịch phát ngắn xen kẽ. Khi đánh giá một người bệnh bị đau dây thần kinh, điều quan trọng là phải xác định xem cơn đau là vô căn hay nguyên nhân là do cấu trúc, viêm hoặc nhiễm trùng. Trong chương này, chúng tôi sẽ xem xét về đau mặt và sau đó là các chứng đau dây thần kinh sọ.
Các Rối Loạn về Xương Sọ
Trong khi xương sọ tương đối không có cảm giác, thì các mạch máu, cơ, da và màng xương (periosteum) lại rất nhạy cảm với đau. Cơn đau điển hình có tính chất âm ỉ, đau nhức và luôn là thứ phát sau bệnh lý tiềm ẩn. Chẩn đoán phân biệt có thể bao gồm đa u tủy xương (multiple myeloma), bệnh Paget (Paget disease), loạn sản xơ (fibrous dysplasia), bệnh lý di căn và nhiễm trùng da đầu/viêm tủy xương. U xương (osteomas), chủ yếu bao gồm xương xốp trưởng thành, là những khối u lành tính phát triển chậm thường ảnh hưởng đến vùng sọ mặt. Chúng có thể liên quan đến hộp sọ, hàm hoặc các xoang và biểu hiện bằng sự biến dạng khuôn mặt và đôi khi là đau vùng miệng-mặt. U xương thường là các khối u đơn độc, nhưng nhiều u xương có thể phát triển ở những người bệnh mắc hội chứng Gardner (Gardner syndrome), một loại bệnh polyp tuyến gia đình di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Việc chẩn đoán các rối loạn xương sọ đòi hỏi phải sờ nắn vùng bị ảnh hưởng và quan sát tìm điểm đau, ban đỏ, tăng nhiệt độ và bằng chứng của một khối u. Quy trình chẩn đoán nên bao gồm chụp X-quang sọ, chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ và có thể là xạ hình xương. Điều trị đặc hiệu theo nguyên nhân cơ bản. Cơn đau của u xương thường đáp ứng với aspirin hoặc thuốc chống viêm không steroid khác (NSAIDs). Chỉ định phẫu thuật điều trị u xương bao gồm biến dạng thẩm mỹ, tăng thể tích tiến triển, chèn ép các cấu trúc bên dưới và hạn chế chức năng, có thể xảy ra với khối u ở xương hàm dưới.
Các Rối Loạn về Mắt
Đau mắt là nguyên nhân phổ biến của các lượt khám chăm sóc ban đầu và cấp cứu. Khi đau mắt kèm theo khó khăn về thị giác, người bệnh cần được khám chuyên khoa mắt khẩn cấp. Giảm thị lực kèm theo đau mắt xảy ra trong bệnh glocom góc đóng cấp tính (acute angle closure glaucoma), viêm củng mạc (scleritis), viêm thần kinh thị giác (optic neuritis), viêm tổ chức hốc mắt (orbital cellulitis), đột quỵ tuyến yên (pituitary apoplexy), viêm màng bồ đào trước (anterior uveitis) và viêm giác mạc (keratitis).
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ