Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026. CHƯƠNG 3. BIỂU HIỆN HÌNH ẢNH CỦA UNG THƯ ĐƯỜNG MẬT

25 phút đọc

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026 (Biliary Tract Neoplasms, First Edition) – (C) 2026 Nhà xuất bản Elsevier.
Chủ biên: GS.TS.BS. Timothy M. Pawlik, GS.TS.BS.Shishir K. Maithel
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.Bs. Nguyễn Viết Bình, Ts.BS. Nguyễn Văn Đăng, TS.BS. Nguyễn Huy Toàn, TS.BS. Nguyễn Văn Thuỷ, Ts.BS. Nguyễn Hải Hoàng, BSCKII. Trần Huy Kính, Ths.Bs. Nguyễn Ngọc Tuấn Anh


U TÂN SINH ĐƯỜNG MẬT (Biliary Tract Neoplasms)


CHƯƠNG 3. BIỂU HIỆN HÌNH ẢNH CỦA UNG THƯ ĐƯỜNG MẬT

Richard Kinh Gian Do và Wyanne Law

Khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Trung tâm Ung thư Memorial Sloan Kettering, NY, Hoa Kỳ


3.1 Giới thiệu

Cây đường mật (biliary tree) có thể được khảo sát bằng nhiều phương thức chẩn đoán hình ảnh khác nhau bao gồm siêu âm (Ultrasound – US), chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging – MRI), chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography – CT), và các nghiên cứu y học hạt nhân bao gồm chụp cắt lớp phát xạ positron (Positron Emission Tomography – PET). Chương này đánh giá các đặc điểm hình ảnh của những bệnh lý đường mật lành tính và ác tính thường gặp, bao gồm ung thư biểu mô đường mật (Cholangiocarcinoma – CCA) và các bệnh lý ung thư túi mật (Gallbladder cancers).

3.2 Ưu điểm và hạn chế của chẩn đoán hình ảnh

Siêu âm, chụp MRI, chụp CT, và chụp PET-CT là những phương thức khác nhau có thể đóng vai trò bổ trợ cho nhau để đánh giá các u tân sinh đường mật (biliary neoplasms). Siêu âm thường được sử dụng như một phương thức tuyến đầu để đánh giá cây đường mật và túi mật. Chụp CT có giá trị trong việc xếp giai đoạn nhằm xác định sự hiện diện của bệnh lý hạch bạch huyết (nodal disease) và bệnh lý ngoài gan (extrahepatic disease) liên quan đến các khối u ống mật ác tính. Chụp MRI cung cấp độ phân giải tương phản mô mềm tuyệt vời để xác định các thành phần khác nhau bên trong tổn thương gan đang được quan tâm nhằm chẩn đoán chính xác và đánh giá mức độ lan rộng của khối u. Chụp cộng hưởng từ đường mật tụy (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography – MRCP) sử dụng chuỗi xung thiên về trọng âm T2 (heavily T2-weighted imaging) và kỹ thuật xóa mỡ (fat-suppression) để làm nổi bật hàm lượng nước cao trong các ống mật. Chụp MRCP đặc biệt hữu ích để đánh giá các u tân sinh đường mật trong ống (Intraductal – ID), các chỗ hẹp đường mật (biliary strictures), và tình trạng giãn đường mật (dilatation). Cả chụp CT và MRI đa thì (multiphasic) đều có thể được sử dụng để đánh giá các kiểu ngấm thuốc (enhancement patterns) của ung thư biểu mô đường mật và phân biệt nó với các thực thể bệnh lý khác. Chụp PET-CT sử dụng FDG như một dược chất phóng xạ có thể được dùng để phát hiện các tổn thương di căn xa (distant metastases).

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ