Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026. CHƯƠNG 4. PHÂN LOẠI GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHÂN ĐOẠN GIAI ĐOẠN UNG THƯ ĐƯỜNG MẬT

145 phút đọc

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026 (Biliary Tract Neoplasms, First Edition) – (C) 2026 Nhà xuất bản Elsevier.
Chủ biên: GS.TS.BS. Timothy M. Pawlik, GS.TS.BS.Shishir K. Maithel
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.Bs. Nguyễn Viết Bình, Ts.BS. Nguyễn Văn Đăng, TS.BS. Nguyễn Huy Toàn, TS.BS. Nguyễn Văn Thuỷ, Ts.BS. Nguyễn Hải Hoàng, BSCKII. Trần Huy Kính, Ths.Bs. Nguyễn Ngọc Tuấn Anh


U TÂN SINH ĐƯỜNG MẬT (Biliary Tract Neoplasms)


CHƯƠNG 4. PHÂN LOẠI GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHÂN ĐOẠN GIAI ĐOẠN UNG THƯ ĐƯỜNG MẬT

Volkan Adsay

Khoa Giải phẫu bệnh, Đại học Koc, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ.


4.1 Giới Thiệu

4.1.1 Các Vấn Đề Thuật Ngữ

Thuật ngữ “đường mật” (biliary tract) đã được sử dụng theo nhiều cách khác nhau trong y văn; đôi khi, nó chỉ để chỉ các ống mật, trong khi ở những tài liệu khác, nó bao gồm cả túi mật và thậm chí cả bóng Vater (ampulla of Vater). Sự khác biệt này dẫn đến những quan điểm khác nhau đối với các bệnh ung thư phát sinh từ những vị trí này. Đối với mục đích của chương này, chúng tôi sẽ sử dụng thuật ngữ ung thư đường mật (BTC – biliary tract cancer) để bao gồm cả túi mật nhưng không bao gồm bóng Vater. Chúng tôi sẽ chỉ sử dụng thuật ngữ “các ống mật” (bile ducts) để chỉ hệ thống ống mật, ngoại trừ túi mật.

Song song với điều này, thuật ngữ “ung thư biểu mô đường mật” (cholangiocarcinoma – tức là “ung thư mạch mật”) cũng đã được sử dụng rất đa dạng trong y văn, với một số tài liệu áp dụng rộng rãi thuật ngữ này cho cả túi mật và thậm chí là ung thư bóng Vater. Hiện nay, trong thực hành lâm sàng, ung thư biểu mô đường mật là một thuật ngữ chủ yếu được dùng cho các ung thư hệ thống ống mật, và ngay cả trong số này, thuật ngữ đang ngày càng bị giới hạn cho các ung thư đường mật trong gan. Đặc biệt trong các phân loại giải phẫu bệnh, thuật ngữ ung thư biểu mô đường mật được sử dụng hạn chế hơn nữa, chủ yếu dành riêng cho các ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinomas) nguyên phát ở trong gan và quanh rốn gan có nguồn gốc từ ống mật. Trong khi đó, các ung thư biểu mô đường mật ngoài gan (EHBD – extrahepatic bile duct) ngày nay thường được phân loại là “ung thư biểu mô tuyến” của đường mật ngoài gan trong các báo cáo giải phẫu bệnh, chứ không phải là ung thư biểu mô đường mật. Điều tương tự cũng đúng đối với ung thư túi mật, thuật ngữ ung thư biểu mô đường mật đã được sử dụng trong nhiều tài liệu nhưng thường không được dùng trong phân loại giải phẫu bệnh hiện tại, và trên thực tế, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo không nên sử dụng nó, mặc dù nó đã từng được dùng trong quá khứ và về mặt kỹ thuật thì điều đó không sai.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ