Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026.CHƯƠNG 7. PHẪU THUẬT CẮT BỎ UNG THƯ TÚI MẬT

29 phút đọc

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026 (Biliary Tract Neoplasms, First Edition) – (C) 2026 Nhà xuất bản Elsevier.
Chủ biên: GS.TS.BS. Timothy M. Pawlik, GS.TS.BS.Shishir K. Maithel
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.Bs. Nguyễn Viết Bình, Ts.BS. Nguyễn Văn Đăng, TS.BS. Nguyễn Huy Toàn, TS.BS. Nguyễn Văn Thuỷ, Ts.BS. Nguyễn Hải Hoàng, BSCKII. Trần Huy Kính, Ths.Bs. Nguyễn Ngọc Tuấn Anh


U TÂN SINH ĐƯỜNG MẬT (Biliary Tract Neoplasms)


CHƯƠNG 7. PHẪU THUẬT CẮT BỎ UNG THƯ TÚI MẬT

R. Connor Chick, Safa Salem và Mary Dillhoffa

Khoa Ngoại, Phân khoa Ung thư Ngoại khoa, Trung tâm Y tế Wexner và Trung tâm Ung thư Toàn diện James, Đại học Bang Ohio, Columbus, OH, Hoa Kỳ; Trường Y, Đại học Bang Ohio, Columbus, OH, Hoa Kỳ.


7.1 Giới Thiệu

Phẫu thuật cắt bỏ và nạo vét hạch bạch huyết (lymphadenectomy) vẫn là những phương pháp thiết yếu trong điều trị và phân loại giai đoạn ung thư túi mật (gallbladder cancer). Một nửa số ca bệnh được chẩn đoán tình cờ sau khi cắt túi mật (cholecystectomy) vì các chỉ định khác. Những ca bệnh còn lại thường xuất hiện với các triệu chứng mơ hồ và được xếp loại là ung thư túi mật không tình cờ (nonincidental gallbladder cancer – per primum), dùng để chỉ các trường hợp được chẩn đoán trước khi can thiệp phẫu thuật. Ung thư túi mật không tình cờ có liên quan đến tỷ lệ sống sót toàn bộ (overall survival) kém hơn, có thể là do biểu hiện bệnh âm thầm hơn và giai đoạn tiến triển muộn tại thời điểm chẩn đoán. Việc sử dụng giai đoạn T (T-stage) có thể hướng dẫn chiến lược xử trí ngoại khoa vì nó có khả năng dự đoán nguy cơ di căn hạch (nodal metastasis) và di căn xa (distant metastasis), cũng như khả năng người bệnh có thể trải qua phẫu thuật cắt bỏ. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực nhằm tiêu chuẩn hóa phương pháp điều trị ngoại khoa đối với ung thư túi mật, đây vẫn là một lĩnh vực chưa được điều trị đúng mức trong thực hành ung thư học. Dù vậy, việc đạt được diện cắt R0 (R0 resection) ở người bệnh ung thư túi mật có tiềm năng mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh. Chương này sẽ thảo luận về quản lý ngoại khoa đối với ung thư túi mật, bao gồm các chỉ định mổ lại (re-resection), mức độ phẫu thuật, phạm vi nạo vét hạch bạch huyết và các kết quả chung liên quan đến các yếu tố tiên lượng (prognostic factors).

7.2 Ung Thư Túi Mật Tình Cờ

Ung thư túi mật tình cờ (incidental gallbladder cancer) có thể được chẩn đoán trong cả môi trường trong mổ và sau mổ ở những người bệnh được chỉ định cắt túi mật do nghi ngờ các bệnh lý lành tính. Cùng với sự phát triển và tính khả dụng rộng rãi của các phương thức phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (minimally invasive surgical modalities), tần suất phát hiện tình cờ ung thư túi mật đã gia tăng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng tỷ lệ mắc mới (incidence) ung thư túi mật sau phẫu thuật nội soi cắt túi mật (laparoscopic cholecystectomy) là dưới 1% trên toàn thế giới. Hơn nữa, ung thư túi mật được chẩn đoán tình cờ có xu hướng xuất hiện ở các giai đoạn sớm hơn, với 88% người bệnh trong một nghiên cứu được xếp loại ở giai đoạn T2 trở xuống. Người bệnh được chẩn đoán mắc ung thư túi mật tình cờ nên được đánh giá giai đoạn bệnh (staging) để hướng dẫn xử trí ngoại khoa và đưa ra quyết định mổ lại. Phẫu thuật cắt gan bán phần (partial hepatectomy) và nạo vét hạch bạch huyết trong nhiều khía cạnh đóng vai trò như các quy trình đánh giá giai đoạn bệnh và sẽ được thảo luận kỹ lưỡng hơn ở phần sau của chương này.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ