Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026. CHƯƠNG 9. LIỆU PHÁP NHẮM TRÚNG ĐÍCH TRONG UNG THƯ ĐƯỜNG MẬT

99 phút đọc

U Tân sinh Đường mật, ấn bản 2026 (Biliary Tract Neoplasms, First Edition) – (C) 2026 Nhà xuất bản Elsevier.
Chủ biên: GS.TS.BS. Timothy M. Pawlik, GS.TS.BS.Shishir K. Maithel
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.Bs. Nguyễn Viết Bình, Ts.BS. Nguyễn Văn Đăng, TS.BS. Nguyễn Huy Toàn, TS.BS. Nguyễn Văn Thuỷ, Ts.BS. Nguyễn Hải Hoàng, BSCKII. Trần Huy Kính, Ths.Bs. Nguyễn Ngọc Tuấn Anh


U TÂN SINH ĐƯỜNG MẬT (Biliary Tract Neoplasms)


CHƯƠNG 9. LIỆU PHÁP NHẮM TRÚNG ĐÍCH TRONG UNG THƯ ĐƯỜNG MẬT

Constance Fiocco và Kristen Spencer 
Khoa Nội, Trường Y NYU Grossman, New York, NY, Hoa Kỳ, Trung tâm Ung thư Perlmutter thuộc NYU Langone Health và Trường Y NYU Grossman, New York, NY, Hoa Kỳ


9.1 Giới Thiệu

Ung thư đường mật (biliary tract cancers – BTCs) là những khối u tân sinh (neoplasms/tumors) xâm lấn ác tính của ống mật trong gan hoặc ngoài gan (ung thư biểu mô đường mật trong gan [intrahepatic cholangiocarcinoma – ICC] hoặc ung thư biểu mô đường mật ngoài gan [extrahepatic cholangiocarcinoma – ECC]) và ung thư túi mật (gallbladder cancer – GBC). Bệnh thường biểu hiện ở giai đoạn tiến xa, khi các lựa chọn điều trị còn hạn chế. Về mặt lịch sử, hóa trị liệu gây độc tế bào (cytotoxic chemotherapy) kết hợp hoặc không kết hợp với thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch (checkpoint inhibitor – CPI) là phương pháp điều trị chủ đạo cho bệnh ở giai đoạn tiến xa; tuy nhiên, các liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapies) mới đã được xác định và đang nhanh chóng làm thay đổi bối cảnh điều trị. Những nỗ lực nhằm hiểu rõ hơn về sinh lý bệnh của ung thư đường mật thông qua giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (whole-exome sequencing) và giải trình tự hệ phiên mã (transcriptome sequencing) đã xác định được các biến đổi có thể can thiệp đích (actionable alterations) ở 40% đến 50% người bệnh. Do đó, việc lập hồ sơ phân tử (molecular profiling) hiện được khuyến cáo như một phần của phác đồ chăm sóc thường quy cho người bệnh ung thư đường mật giai đoạn tiến xa. Tuy nhiên, một điều đáng chú ý là chỉ có 16% người bệnh ung thư đường mật được nhận các liệu pháp nhắm trúng đích, và các báo cáo chỉ ra rằng tỷ lệ sử dụng có thể thấp hơn ở một số phân nhóm giải phẫu nhất định (ví dụ: ung thư biểu mô đường mật ngoài gan). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao nhận thức về tác động tiềm tàng của việc lập hồ sơ phân tử đối với chăm sóc lâm sàng.

Một số con đường tín hiệu sinh ung thư (oncogenic signaling pathways) đã được cho là có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của ung thư đường mật thông qua sự tích lũy các bất thường về di truyền và di truyền ngoại gene (epigenetic aberrations). Các biến đổi đặc hiệu gây ra ung thư đường mật có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố nguy cơ sẵn có và phân nhóm giải phẫu. Tuy nhiên, phần lớn các bệnh ung thư đường mật sẽ có chung những bất thường trong tín hiệu tế bào và các con đường chuyển hóa do vai trò rộng lớn của chúng trong sự biệt hóa và tăng sinh tế bào. Các biến đổi có thể can thiệp đích thường được xác định bao gồm các biến đổi ở thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (fibroblast growth factor receptor – FGFR), isocitrate dehydrogenase (IDH), các kinase thụ thể tyrosine hướng thần kinh (neurotrophic tyrosine receptor kinases – NTRK), BRAF, CDKN2A, KRAS, thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người 2 (human epidermal growth factor 2 – HER2), và các con đường sửa chữa DNA (Hình 9.1). Trong phần này, chúng tôi điểm lại các chiến lược điều trị mới nổi nhằm khai thác những điểm yếu này.

9.2 Thụ Thể Yếu Tố Tăng Trưởng Nguyên Bào Sợi (Fibroblast Growth Factor Receptor)

Tín hiệu FGFR bị rối loạn điều hòa làm trung gian cho quá trình sinh ung thư bằng cách kích hoạt các con đường sinh tồn và tăng sinh nội bào, bao gồm cả những con đường liên quan đến xâm lấn và tạo mạch (angiogenesis). Các biến đổi FGFR đã được xác định ở khoảng 10% đến 20% các trường hợp ung thư biểu mô đường mật trong gan và chủ yếu nằm ở gene mã hóa FGFR2. Tóm tắt về hoạt tính lâm sàng và độc tính của các thuốc ức chế FGFR hiện có được trình bày trong Bảng 9.1.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ