Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.
CHƯƠNG 10. VIÊM TUYẾN GIÁP MẠN TÍNH: QUẢN LÝ CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG TRONG BỆNH HASHIMOTO
10.1 Giới Thiệu
Viêm tuyến giáp Hashimoto (Hashimoto’s thyroiditis) là một phần trong phổ các bệnh lý tuyến giáp tự miễn mạn tính (chronic autoimmune thyroid diseases – AITD) và có liên quan đến tình trạng giảm chức năng tuyến giáp (thyroid hypofunction), thâm nhiễm tế bào lympho (lymphocytic infiltration), và sự sản xuất các tự kháng thể tuyến giáp như kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp (thyroid peroxidase antibodies – TPO-Ab) và kháng thể kháng thyroglobulin (thyroglobulin antibodies – Tg-Ab). Mặc dù cơ chế chính xác gây phá hủy mô tuyến giáp tiến triển vẫn chưa rõ ràng, viêm tuyến giáp Hashimoto được xem là một rối loạn miễn dịch qua trung gian tế bào T (T cell-mediated immunity), gây ra bởi sự tương tác giữa các gen nhạy cảm và các yếu tố môi trường, mà các nghiên cứu về vấn đề này vẫn chưa đưa ra kết luận cuối cùng. Ở phần lớn bệnh nhân mắc viêm tuyến giáp Hashimoto, việc điều trị thay thế bằng levothyroxine (levothyroxine substitution – LT4) suốt đời là bắt buộc để đạt được nồng độ thyrotropin (thyrotropin – TSH) lưu hành bình thường. Vai trò bổ sung của chế độ ăn uống trong việc quản lý viêm tuyến giáp Hashimoto thường bị bỏ qua, và việc bổ sung cẩn thận những dưỡng chất có khả năng thiếu hụt được khuyến cáo trong quản lý chế độ ăn uống cho những bệnh nhân này.
Ngoài ra, cần đánh giá sự cùng tồn tại của viêm tuyến giáp Hashimoto với các bệnh lý đặc hiệu cơ quan khác (ví dụ: thiếu máu ác tính (pernicious anemia), bạch biến (vitiligo), bệnh celiac (celiac disease), đái tháo đường típ 1 (type 1 diabetes mellitus), bệnh gan tự miễn (autoimmune liver disease), xơ gan ứ mật nguyên phát (primary biliary cirrhosis), nhược cơ (myasthenia gravis), rụng tóc từng mảng (alopecia areata), xơ cứng rải rác (sclerosis multiplex), bệnh Addison (Addison’s disease)), và các bệnh tự miễn không đặc hiệu ngoài nội tiết (ví dụ: viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis), lupus ban đỏ hệ thống (systemic lupus erythematosus), hội chứng Sjögren (Sjögren syndrome), xơ cứng bì hệ thống (systemic sclerosis), bệnh mô liên kết hỗn hợp (mixed connective tissue disease)).
10.2 Chế Độ Ăn Tốt Nhất Cho Bệnh Viêm Tuyến Giáp Hashimoto
Có những dưỡng chất đặc biệt cần được tiêu thụ thường xuyên để duy trì một tuyến giáp khỏe mạnh và hoạt động tốt. Các dưỡng chất hàng đầu là i-ốt (I2), selen (Se) và kẽm (Zn). Một chế độ ăn tối ưu hóa các dưỡng chất này mang tính sống còn đối với một kế hoạch phục hồi tổng thể. Cách tốt nhất để đáp ứng nhu cầu hằng ngày về các khoáng chất và dưỡng chất này là thực hiện một chế độ ăn cân bằng, nhưng nếu điều này không khả thi, có thể sử dụng các sản phẩm bổ sung. Các chế độ ăn có lợi cho bệnh nhân mắc bệnh Hashimoto bao gồm chế độ ăn thời nguyên thủy (paleo diet), chế độ ăn không chứa gluten (gluten-free diet), và chế độ ăn chay hoặc thuần chay (vegetarian or vegan diet).
10.2.1 I-ốt (I2)
I-ốt là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu trong chế độ ăn, cần thiết cho chức năng tuyến giáp và quá trình tổng hợp các hormone tuyến giáp. Lượng i-ốt khuyến cáo tiêu thụ hằng ngày cho người lớn là 150 µg, và có thể tăng lên tới 250 µg trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Nguồn cung cấp i-ốt chính trong chế độ ăn là hải sản (ví dụ: rong biển, sò điệp, cá tuyết, cá mòi, tôm, cá hồi và cá ngừ), các sản phẩm từ động vật (sản phẩm từ sữa và trứng), trái cây (mận khô, mâm xôi và dâu tây), cùng với muối ăn có bổ sung i-ốt. Điều quan trọng là phải có ý thức về lượng i-ốt tiêu thụ trong chế độ ăn. Thu nạp quá ít i-ốt có thể gây bướu giáp (goiter) ở một số người, trong khi thừa i-ốt có thể làm cho tình trạng suy giáp (hypothyroidism) trở nên tồi tệ hơn.
Thiếu i-ốt biểu hiện với một phổ lâm sàng rộng, từ bướu giáp đến chứng đần độn (cretinism), nhưng vấn đề này đã được giải quyết ở nhiều quốc gia trên toàn thế giới thông qua các chương trình muối hạt có i-ốt (iodized salt – IS), và ngày nay khoảng hai phần ba dân số thế giới (71%) đang sử dụng muối i-ốt. Mặt khác, hầu hết những người mắc các rối loạn tuyến giáp ở những khu vực đủ i-ốt đều mắc bệnh lý tuyến giáp tự miễn (autoimmune thyroid disease – AITD), dao động từ suy giáp teo nguyên phát (primary atrophic hypothyroidism), viêm tuyến giáp Hashimoto cho đến nhiễm độc giáp (Bệnh Basedow (Graves’ disease)).
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ