Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026). CHƯƠNG 11. VIÊM TUYẾN GIÁP MẠN TÍNH: BỆNH NÃO HASHIMOTO

58 phút đọc

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.


CHƯƠNG 11. VIÊM TUYẾN GIÁP MẠN TÍNH: BỆNH NÃO HASHIMOTO


11.1 Giới Thiệu

Bệnh não Hashimoto (Hashimoto’s encephalopathy) là một tình trạng thần kinh hiếm gặp liên quan đến viêm tuyến giáp Hashimoto (Hashimoto’s thyroiditis) và được đặc trưng bởi bệnh lý não (encephalopathy), thay đổi trạng thái tâm thần (altered mental status), ảo giác (hallucinations), hoang tưởng (delusions), và đôi khi là co giật (seizures), đi kèm với nồng độ kháng thể kháng tuyến giáp trong huyết thanh cao (tự miễn tuyến giáp – thyroid autoimmunity) và thường đáp ứng với liệu pháp glucocorticoid. Bệnh đôi khi được gọi là “rối loạn nội tiết thần kinh” (neuroendocrine disorder), mặc dù mối liên quan của tình trạng này với hệ thống nội tiết đang vướng phải nhiều tranh cãi. Bệnh được công nhận là một bệnh lý hiếm gặp bởi Trung tâm Thông tin Bệnh Di truyền và Bệnh Hiếm gặp thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH).

Được mô tả lần đầu tiên vào năm 1966, bệnh não Hashimoto vẫn là một chứng rối loạn gây nhiều tranh luận. Bệnh thường khởi phát bán cấp với tình trạng lú lẫn (confusion), thay đổi mức độ ý thức, co giật và rung giật cơ (myoclonus). Khác với rối loạn chức năng nhận thức liên quan đến suy giáp hoặc cường giáp, bệnh não Hashimoto được cho là một rối loạn qua trung gian miễn dịch (immune-mediated disorder) thay vì là tác động trực tiếp của tình trạng rối loạn chức năng tuyến giáp lên hệ thần kinh trung ương. Việc chẩn đoán đòi hỏi phải loại trừ các nguyên nhân gây bệnh lý não khác có thể xác định được. Các kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não và xét nghiệm dịch não tủy (cerebrospinal fluid) thường bình thường hoặc không đặc hiệu. Gần đây, một dạng viêm tuyến giáp Hashimoto tiến triển mạnh kèm theo nồng độ IgG4 trong huyết thanh tăng cao đã được mô tả (viêm tuyến giáp liên quan đến IgG4). Về mối liên hệ với bệnh não Hashimoto, có khả năng phân đoạn IgG4 chính là nguyên nhân gây tổn thương hệ thần kinh trung ương dẫn đến bệnh lý não. Kết quả âm tính với kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp (anti-thyroid peroxidase antibodies – anti-TPO) có thể là một thông số có giá trị để loại trừ bệnh não Hashimoto. Tuy nhiên, kết quả này không thể được sử dụng để xác định chẩn đoán. Hơn nữa, kháng thể kháng vùng amino tận cùng của men alpha-enolase (anti-NH2-terminal-α-enolase antibodies – anti-NAE) được đề xuất là không đặc hiệu cho bệnh não Hashimoto. Hiệu quả của liệu pháp glucocorticoid là 60,94%, mặc dù tái phát xảy ra ở 31,67% bệnh nhân sau điều trị. Căn nguyên, cơ chế bệnh sinh cũng như phương pháp điều trị bệnh não Hashimoto vẫn cần được xác định rõ ràng.

Cho đến năm 2005, đã có gần 200 báo cáo ca bệnh về bệnh não Hashimoto được công bố. Từ năm 1990 đến năm 2000, có 43 trường hợp được báo cáo. Kể từ đó, hoạt động nghiên cứu đã mở rộng và vô số trường hợp đang được các nhà khoa học trên toàn thế giới ghi nhận, cho thấy tình trạng hiếm gặp này rất có thể đã không được chẩn đoán đúng mức trong quá khứ. Hơn 100 bài báo khoa học về bệnh não Hashimoto đã được xuất bản từ năm 2000 đến 2013. Cho đến nay, hơn 300 trường hợp mắc bệnh não Hashimoto đã được mô tả, với khoảng 30 trường hợp xảy ra ở trẻ em.

11.2 Định Nghĩa/Từ Đồng Nghĩa

11.2.1 Định nghĩa

Bệnh não Hashimoto là một “bệnh lý não tái phát xảy ra trong mối liên quan với viêm tuyến giáp Hashimoto kèm theo hiệu giá kháng thể kháng tuyến giáp tăng cao.” Về mặt lâm sàng, bệnh có thể biểu hiện một hoặc nhiều triệu chứng. Sự khởi phát thường diễn ra từ từ và có thể không được bệnh nhân cũng như những người thân cận chú ý đến. Đôi khi các triệu chứng tự thuyên giảm trong vòng vài ngày đến vài tuần, khiến bệnh nhân không được chẩn đoán. Đối với nhiều bệnh nhân khác, tình trạng này có thể dẫn đến các vấn đề dai dẳng với nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau, thường gây bối rối cho các bác sĩ lâm sàng do tính chất lan tỏa của các triệu chứng.

11.2.2 Từ đồng nghĩa

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ