Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026). CHƯƠNG 2. VIÊM TUYẾN GIÁP: TỔNG QUAN VÀ PHÂN LOẠI

14 phút đọc

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.


CHƯƠNG 2. VIÊM TUYẾN GIÁP: TỔNG QUAN VÀ PHÂN LOẠI


GIỚI THIỆU

Thuật ngữ “viêm tuyến giáp” (thyroiditis) phản ánh tình trạng viêm của tuyến giáp. Bệnh lý này chiếm khoảng 20% trong tổng số các bệnh lý tuyến giáp và do nhiều yếu tố gây ra, phổ biến nhất là các bệnh lý tự miễn (autoimmune diseases). Các tự kháng thể tuyến giáp (thyroid autoantibodies) chủ yếu nhắm vào men peroxidase tuyến giáp (thyroid peroxidase – TPO) hoặc thyroglobulin (Tg) và có mối liên quan với các kiểu gen HLA (HLA haplotypes) xác định, ngụ ý một khuynh hướng di truyền (genetic predisposition). Liệu pháp i-ốt (iodine therapy), nhiễm virus, thai kỳ, mãn kinh, căng thẳng, và các thuốc điều hòa miễn dịch (immune-modulating drugs) như interferon-alpha (IFN-α) cũng có liên quan đến viêm tuyến giáp tự miễn (autoimmune thyroiditis). Ngoại trừ bệnh Basedow (Graves’ disease), hầu hết các trường hợp viêm tuyến giáp tự miễn ban đầu biểu hiện bằng tình trạng cường giáp (hyperthyroidism) sau đó trở về bình giáp (euthyroidism) hoặc tiến triển thành suy giáp vĩnh viễn (permanent hypothyroidism) (dưới lâm sàng hoặc biểu hiện rõ trên lâm sàng).

Bệnh nhân bị viêm tuyến giáp có thể đến khám vì đau (viêm tuyến giáp có đau) hoặc không đau (viêm tuyến giáp không đau), nhưng đi kèm với tình trạng tuyến giáp to (bướu giáp – goiter) và/hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp (thyroid dysfunction) dưới dạng suy giáp hoặc cường giáp thoáng qua hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt viêm tuyến giáp có triệu chứng với xuất huyết cấp tính vào nang tuyến giáp (thyroid cyst), nhân tuyến giáp (thyroid nodule), ung thư tuyến giáp (thyroid cancer), viêm amidan (tonsillitis), và viêm họng cấp tính (acute pharyngitis).

DỊCH TỄ HỌC

Tại Hoa Kỳ (USA), viêm tuyến giáp Hashimoto (Hashimoto’s thyroiditis – viêm tuyến giáp lympho bào mạn tính) là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy giáp, trong khi bệnh Basedow (Graves’ disease) là nguyên nhân thường gặp nhất của cường giáp tự miễn. Lượng i-ốt dung nạp cao có thể làm tăng tỷ lệ mắc mới (incidence) của bệnh Basedow, trong khi tình trạng thiếu hụt i-ốt có thể có tác dụng bảo vệ chống lại viêm tuyến giáp tự miễn.

PHÂN LOẠI/CĂN NGUYÊN

Viêm tuyến giáp có thể được phân loại dựa trên thời điểm khởi phát triệu chứng, căn nguyên cơ bản, và các triệu chứng lâm sàng như sau.

Theo Khởi Phát Triệu Chứng

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ