Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026). Chương 1. Tuyến giáp: Giải phẫu, Sinh lý và Các xét nghiệm thăm dò

42 phút đọc

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.


CHƯƠNG 1. TUYẾN GIÁP: GIẢI PHẪU, SINH LÝ VÀ CẬN LÂM SÀNG
Thyroid Gland: Anatomy, Physiology, and Investigations)


1.1 Giải Phẫu Ngoại Khoa

1.1.1 Vị Trí Giải Phẫu và Các Biến Thể Sinh Lý

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết có mạng lưới mạch máu phong phú, màu đỏ nâu, nằm ở phía trước vùng cổ dưới, phía dưới sụn giáp thanh quản (laryngeal thyroid cartilage) và phía sau các cơ ức giáp (sterno-thyroid) và cơ ức móng (sterno-hyoid), ôm quanh sụn nhẫn và các vòng sụn khí quản. Tuyến giáp thường kéo dài từ ngang mức đốt sống cổ thứ năm (C5) xuống đến đốt sống ngực thứ nhất (T1). Ở người trưởng thành, tuyến giáp bình thường có trọng lượng từ 20 đến 35 g, bao gồm hai thùy bên thon dài với cực trên và cực dưới, được nối với nhau bởi một eo tuyến giáp ở giữa nằm vắt ngang qua vòng sụn khí quản thứ hai đến thứ tư. Các cực trên kéo dài về phía đường chéo của sụn giáp, nằm sâu dưới cơ ức giáp và nông hơn so với cơ nhẫn giáp (cricothyroid muscle). Thường có hai cặp tuyến cận giáp (parathyroid glands – PTGs) nằm lân cận với tuyến giáp, mỗi bên một cặp. Vị trí của tuyến giáp và mối liên quan chặt chẽ của nó với nhiều cấu trúc quan trọng vùng cổ, chẳng hạn như dây thần kinh thanh quản quặt ngược (recurrent laryngeal nerve – RLN), mang lại nhiều lưu ý về phẫu thuật mang tính ứng dụng lâm sàng cao.

Một “thùy tháp” (pyramidal lobe) hình nón thường chạy hướng lên trên từ eo tuyến giáp hoặc phần lân cận của một trong hai thùy (thường gặp hơn ở thùy trái) về phía sụn giáp, nơi nó có thể được gắn kết bằng một dải xơ hoặc dải xơ cơ, được gọi là cơ nâng tuyến giáp (levator of the thyroid gland). Cấu trúc này chỉ xuất hiện ở 28-55% các cá thể. Thông thường, sự hiện diện của thùy tháp không gây ra triệu chứng. Nó có thể tách biệt hoàn toàn khỏi tuyến giáp chính và cũng đã được ghi nhận có thể xuất hiện ở cả hai bên.

“Mô tuyến giáp lạc chỗ” (Ectopic thyroid tissue) có thể được tìm thấy ở bất cứ nơi nào dọc theo con đường di chuyển của tuyến giáp trong thời kỳ phôi thai và đã được ghi nhận ở nhiều vị trí trải dài từ lưỡi đến cơ hoành. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence) của tuyến giáp lạc chỗ nằm trong khoảng từ 1/100.000 đến 1/300.000. Vị trí phổ biến nhất của mô tuyến giáp lạc chỗ là tuyến giáp lạc chỗ ở gốc lưỡi (ectopic lingual thyroid). Mô tuyến giáp lạc chỗ có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí của nó. Mô tuyến giáp lạc chỗ ở lưỡi có thể gây nuốt vướng, chảy máu và khó thở. Mô tuyến giáp nằm trên xương móng và dưới xương móng có thể biểu hiện dưới dạng khối sưng ở đường giữa cổ, tương tự như nang ống ngực móng (thyroglossal duct cyst). Mô tuyến giáp nằm trong khí quản hoặc trong thanh quản có thể biểu hiện bằng tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp, trong khi mô tuyến giáp nằm trong thực quản có thể gây chứng khó nuốt.

Những tàn tích của ống ngực móng có thể tồn tại dưới dạng các nhân phụ hoặc nang mô tuyến giáp nằm giữa eo tuyến giáp và lỗ tịt (foramen cecum) ở đáy lưỡi. Ngoài ra, còn tồn tại rất nhiều biến thể về hình thái. Eo tuyến giáp có thể lớn, thu hẹp hoặc hoàn toàn không có, và các thùy bên của tuyến giáp có thể khác nhau về kích thước và tính đối xứng khi so sánh bên phải với bên trái.

1.1.2 Mạc và Dây Chằng

Tuyến giáp (cùng với thực quản, hầu họng và khí quản) nằm trong khoang tạng của vùng cổ, được bao bọc bởi mạc trước khí quản (pre-tracheal fascia). Do đó, tuyến giáp được bọc bởi một “bao xơ” (capsule) dày lên từ mạc trước khí quản. “Dây chằng treo trước” (anterior suspensory ligament) kéo dài từ mặt trên trong của mỗi thùy tuyến giáp đến sụn nhẫn và sụn giáp. Mặt sau trong của tuyến được gắn vào mặt bên của sụn nhẫn, vòng sụn khí quản thứ nhất và thứ hai, bởi “dây chằng treo sau” (posterior suspensory ligament) (còn gọi là dây chằng Berry), có chức năng chịu trách nhiệm cho sự di chuyển của tuyến giáp và các cấu trúc liên quan trong quá trình nuốt. Trên đường đi đến thanh quản, dây thần kinh thanh quản quặt ngược thường đi sâu dưới dây chằng Berry hoặc giữa dây chằng chính và lá bên của nó. Kỹ thuật cắt bỏ tuyến giáp hiện đại ngày nay đòi hỏi phải “bóc tách dưới vỏ bao” (capsular dissection). Việc duy trì vỏ bao giúp giảm thiểu tổn thương cho đám rối tĩnh mạch nằm trên bề mặt và nhu mô giàu mạch máu của nó. Hơn nữa, điều này cũng làm giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc thần kinh mạch máu lân cận.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ