Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh
Nội khoaNội tiết BẢN ĐỌC THỬ

100 khía cạnh lâm sàng cần nhớ về bệnh tiểu đường và biến chứng

32 phút đọc
  1. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo ADA bao gồm bốn tiêu chí:
  • Glucose huyết tương lúc đói ≥7.0 mmol/L (126 mg/dL)
  • Glucose huyết tương sau 2 giờ trong OGTT ≥11.1 mmol/L (200 mg/dL)
  • HbA1c ≥48 mmol/mol (6.5%)
  • Glucose huyết tương bất kỳ ≥11.1 mmol/L (200 mg/dL) kèm triệu chứng tăng đường huyết điển hình

Tiêu chuẩn này giúp chẩn đoán chính xác và sớm, cho phép can thiệp kịp thời. Việc sử dụng nhiều tiêu chí khác nhau tăng độ nhạy của chẩn đoán, đảm bảo không bỏ sót các trường hợp đái tháo đường.

  1. Đái tháo đường type 1 là bệnh tự miễn đặc trưng bởi phá hủy tế bào beta tuyến tụy, dẫn đến thiếu hụt insulin tuyệt đối.

Quá trình này thường xảy ra nhanh ở trẻ em và thanh thiếu niên, nhưng có thể chậm hơn ở người lớn. Kháng thể kháng đảo tụy (như GAD, IA-2, IAA) thường dương tính và có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh này giúp định hướng điều trị và theo dõi phù hợp.

Bảng phân loại đái tháo đường và các đặc điểm của từng loại

  1. Metformin là thuốc đầu tay trong điều trị đái tháo đường type 2 theo khuyến cáo của ADA.

Cơ chế hoạt động chính là giảm sản xuất glucose ở gan và tăng nhạy cảm insulin ở mô ngoại vi. Metformin giảm HbA1c trung bình 1-2% (11-22 mmol/mol), cải thiện lipid máu và có thể giúp giảm cân nhẹ. Nó cũng có lợi ích tim mạch và có thể giảm nguy cơ một số loại ung thư. Hiệu quả cao, an toàn và chi phí thấp làm cho metformin trở thành lựa chọn hàng đầu trong điều trị đái tháo đường type 2.

Tổng hợp các nhóm thuốc điều trị đái tháo đường được sử dụng phổ biến hiện nay.

  1. Đái tháo đường thai kỳ được chẩn đoán khi đáp ứng một trong các tiêu chuẩn sau trong nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g:
  • Glucose huyết tương lúc đói ≥5.1 mmol/L (92 mg/dL)
  • Glucose huyết tương sau 1 giờ ≥10.0 mmol/L (180 mg/dL)
  • Glucose huyết tương sau 2 giờ ≥8.5 mmol/L (153 mg/dL)

Chẩn đoán và điều trị kịp thời giúp giảm biến chứng cho mẹ và thai nhi. Đái tháo đường thai kỳ làm tăng nguy cơ tiền sản giật, sinh mổ, và các vấn đề ở trẻ sơ sinh như ngạt, hạ đường huyết, và vàng da. Quản lý tốt đường huyết trong thai kỳ có thể giảm đáng kể các nguy cơ này.

  1. Thuốc ức chế SGLT2 là nhóm thuốc mới trong điều trị đái tháo đường type 2, hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu glucose ở ống thận.

Cơ chế này dẫn đến tăng bài tiết glucose qua nước tiểu, giảm glucose máu và cân nặng. Ngoài tác dụng hạ đường huyết, Thuốc ức chế SGLT2 còn có lợi ích tim mạch và thận đáng kể. Nghiên cứu EMPA-REG OUTCOME cho thấy empagliflozin giảm 38% tử vong do tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có bệnh tim mạch.

  1. Đái tháo đường type 2 chiếm khoảng 90-95% các trường hợp đái tháo đường ở người lớn.

Bệnh đặc trưng bởi đề kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy theo thời gian. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm béo phì, lối sống ít vận động, tiền sử gia đình và tuổi cao. Chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời có thể làm chậm tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

Trang Chủ