Chẩn đoán Hình ảnh Nhập môn: Các Nguyên lý và Dấu hiệu Nhận biết, Ấn bản thứ 5
Tác giả: William Herring, MD, FACR – © 2024 Nhà xuất bản Elsevier
Ths.Bs. Lê Đình Sáng (Chủ biên Bản dịch tiếng Việt)
CHƯƠNG 18: HIỂU CÁC NGUYÊN LÝ VÀ ỨNG DỤNG CỦA SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH BỤNG VÀ CHẬU
Ultrasonography : Understanding the Principles and Its Uses in Abdominal and Pelvic Imaging
Peter S. Wang, MD
Learning Radiology, 18, 201-222
Siêu âm là một công cụ chẩn đoán hình ảnh sử dụng đầu dò (transducer) có khả năng tạo ra tần số âm thanh cao hơn hàng trăm lần so với ngưỡng nghe của con người và tận dụng năng lượng âm học để định vị và xác định đặc điểm các mô trong cơ thể.
CÂU HỎI TÌNH HUỐNG 18Một bất thường ở cực trên của thận được phát hiện tình cờ trong một lần siêu âm vì một lý do khác. Hình ảnh lát cắt dọc của thận được trình bày. Bất thường này là gì và có khả năng cao nhất là tổn thương gì? Xem câu trả lời ở cuối chương này.
Hình ảnh siêu âm lát cắt dọc của thận phải cho thấy một cấu trúc tròn, trống âm ở cực trên. |
Nguyên lý hoạt động
- Siêu âm được thực hiện bằng cách đặt đầu dò lên bề mặt cơ thể và quét qua lại trong khi hình ảnh thời gian thực được hiển thị trên màn hình. Việc tiếp xúc tốt giữa đầu dò và bề mặt cơ thể là rất cần thiết để có được hình ảnh siêu âm chất lượng. Do đó, một lớp gel coupling được bôi lên để tạo ra sự tiếp xúc tốt nhất giữa đầu dò và bề mặt cơ thể bằng cách loại bỏ các khoảng không khí.
- Bề mặt cơ thể được quét có thể là bên ngoài, chẳng hạn như bề mặt da trong siêu âm qua thành bụng, hoặc bên trong, như trong siêu âm qua ngả âm đạo, qua trực tràng, qua thực quản và nội mạch.
ĐIỂM QUAN TRỌNGViệc tạo ra một hình ảnh siêu âm (sonogram) phụ thuộc vào ba thành phần chính:
|
Sóng âm được tạo ra bởi đầu dò (probe hoặc transducer), phát ra những chùm năng lượng âm thanh cực ngắn ở một tần số nhất định.
Giống như tất cả các sóng âm khác, các xung do đầu dò tạo ra di chuyển với tốc độ khác nhau tùy thuộc vào mật độ của môi trường mà chúng đi qua.
Khi sóng âm chạm vào một mặt phân cách giữa các mô có mật độ khác nhau, một phần sóng âm sẽ được truyền đi tiếp và một phần sẽ bị phản xạ trở lại đầu dò (Hình 18.1).

Hình 18.1 Sơ đồ ba đầu dò trên bề mặt da. Lượng âm thanh được truyền đi hoặc phản xạ lại phụ thuộc vào trở kháng âm của các mô. (A) Sự khác biệt lớn về trở kháng âm gặp ở xương dẫn đến sự phản xạ âm chiếm ưu thế và hầu như không có sự truyền âm. (B) Khi âm thanh đi qua các mô như gan, cường độ của nó giảm đi do một phần bị hấp thụ và chuyển thành nhiệt, trong khi một phần có thể được truyền đi. (C) Sự khác biệt nhỏ về trở kháng âm như gặp trong một nang chứa dịch dẫn đến sự truyền âm chiếm ưu thế.
Lượng âm thanh được truyền đi so với lượng được phản xạ lại phụ thuộc vào một đặc tính của mô tạo nên mặt phân cách, được gọi là trở kháng âm. Sự khác biệt nhỏ về trở kháng âm sẽ dẫn đến việc truyền âm nhiều hơn; sự khác biệt lớn về trở kháng âm sẽ dẫn đến việc phản xạ âm nhiều hơn.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.


ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ