Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, Ấn bản thứ 7 (2026). CHƯƠNG 33. CÁC RỐI LOẠN CỦA CƠ QUAN SINH DỤC NAM

55 phút đọc

Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier


CHƯƠNG 33. CÁC RỐI LOẠN CỦA CƠ QUAN SINH DỤC NAM

Disorders of the male genitalia
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 33, 488-501


Các rối loạn của các thành phần trong bìu

Giới thiệu

Các bất thường của các thành phần trong bìu bao gồm các rối loạn của tinh hoàn và các lớp bao phủ, thừng tinh và thoát vị bẹn-bìu (xem Chương 32). Việc phân biệt giữa các bất thường này thường chỉ cần dựa vào thăm khám lâm sàng. Các chẩn đoán không được phép bỏ sót bao gồm u tinh hoàn và xoắn tinh hoàn. Các vấn đề khác bao gồm viêm, nhiễm trùng, tràn dịch màng tinh hoàn và các nang, tinh hoàn không xuống bìu và chấn thương tinh hoàn cũng như giãn tĩnh mạch thừng tinh. Triệt sản nam và các rối loạn của dương vật cũng được thảo luận trong chương này.

Thăm khám lâm sàng các khối u và tình trạng sưng bìu

Một khối u hoặc tình trạng sưng ở bìu có thể biểu hiện dưới các dạng sau:

  • Một khối đặc hoặc nang xuất phát từ một thành phần của các cấu trúc trong bìu hoặc thừng tinh. Các thành phần này bao gồm tinh hoàn, mào tinh hoàn, phần phụ của mào tinh, ống dẫn tinh và sự giãn nở của đám rối tĩnh mạch hình dây leo (pampiniform plexus – mạng lưới tĩnh mạch dẫn lưu máu từ tinh hoàn và mào tinh).
  • Sự tích tụ dịch trong tinh mạc (tunica vaginalis) hoặc ống phúc tinh mạc (processus vaginalis) (tức là tràn dịch màng tinh hoàn).
  • Thoát vị bẹn gián tiếp mở rộng dọc theo đường đi phôi thai của quá trình tinh hoàn xuống bìu.

Các rối loạn quan trọng của bìu và các thành phần bên trong được tóm tắt trong Bảng 33.1, cùng với ý nghĩa giải phẫu và lâm sàng của chúng.

Bảng 33.1 Tóm tắt các rối loạn của bìu và các thành phần bên trong cùng các đặc điểm lâm sàng

Rối loạn Cơ sở giải phẫu/phát triển Đặc điểm lâm sàng
1. Các rối loạn tinh hoàn
a. Tinh hoàn lạc chỗ/không xuống bìu (xem thêm Chương 50) Thất bại trong việc di chuyển hoàn toàn từ vị trí sau phúc mạc xuống bìu; tinh hoàn có thể bị dừng lại ở bất kỳ điểm nào trên đường đi hoặc ở một vị trí lạc chỗ. Chủ yếu là vấn đề ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ, cần phẫu thuật hạ tinh hoàn (orchidopexy); chẩn đoán phân biệt với khối u vùng bẹn kèm một bên bìu rỗng cùng bên; tăng nhẹ nguy cơ ác tính; khả năng sinh sản có thể bị suy giảm; tăng nguy cơ xoắn tinh hoàn.
b. Xoắn tinh hoàn Sự xoay của tinh hoàn trong bìu; xoắn thừng tinh dẫn đến tắc nghẽn tĩnh mạch, có thể dẫn đến nhồi máu; xoắn ngoài tinh mạc ở trẻ sơ sinh và xoắn trong tinh mạc ở người lớn; có thể xảy ra xoắn tái phát không hoàn toàn (ngắt quãng). Xoắn hoàn toàn gây đau bìu cấp tính dữ dội (và đôi khi đau bụng); xoắn một phần có thể gây ra các cơn đau kịch phát.
c. Viêm mào tinh hoàn và/hoặc tinh hoàn Viêm mào tinh hoàn, do các tác nhân gây bệnh đường tiết niệu thông thường hoặc các vi sinh vật lây truyền qua đường tình dục; thường đi kèm với đau hoặc sưng tinh hoàn. Viêm tinh hoàn cấp tính thường do virus (quai bị). Viêm tinh hoàn mạn tính có thể do lao hoặc gôm giang mai (syphilitic gumma). Viêm mào tinh hoàn cấp tính gây đau đớn; phải phân biệt với xoắn tinh hoàn; thường liên quan đến nhiễm khuẩn đường tiết niệu (NKĐTN). Đau và sưng tinh hoàn.
d. Các u tinh hoàn ác tính Hầu hết có nguồn gốc từ các tế bào mầm của tinh hoàn; và di căn qua đường bạch huyết đến các hạch cạnh chậu và cạnh động mạch chủ hoặc qua đường máu, thường đến phổi. Thường biểu hiện là tinh hoàn to lên không đau. Hầu hết biểu hiện là khối sưng không đau của tinh hoàn; 20% biểu hiện có đau.
2. Các rối loạn của các thành phần khác trong bìu
a. Tràn dịch màng tinh hoàn (Hydrocele) Sự tích tụ dịch trong khoang quanh tinh hoàn và bên trong tinh mạc (tunica vaginalis); ở trẻ em có thể vẫn còn thông thương với khoang phúc mạc (tràn dịch màng tinh hoàn thể thông). Biểu hiện là khối sưng bìu không đau, có dấu hiệu thấu quang dương tính; khó sờ thấy tinh hoàn bên trong cho đến khi dịch được dẫn lưu.
b. Tràn máu màng tinh hoàn (Haematocele) Sự tích tụ máu quanh tinh hoàn; thường là kết quả sớm của chấn thương hoặc phẫu thuật. Biểu hiện giống như tràn dịch màng tinh hoàn sau chấn thương nhưng không thấu quang.
c. Giãn tĩnh mạch thừng tinh (Varicocele) Giãn đám rối tĩnh mạch hình dây leo của thừng tinh, bên trái thường bị ảnh hưởng nhất. Biểu hiện là khối sưng bìu tách biệt với tinh hoàn và mào tinh; sờ cảm giác như “búi giun”; giảm đi khi nằm xuống, do đó người bệnh phải được thăm khám ở tư thế đứng.
d. Nang mào tinh và nang thừng tinh (Spermatocele) Các nang có nguồn gốc từ mô mào tinh hoàn. Nang mào tinh biểu hiện là khối sưng bìu, thấu quang; và tách biệt với tinh hoàn, thường đa thùy. Nang thừng tinh thường đơn thùy, đôi khi bị hai bên, nằm ở thừng tinh hoặc mào tinh và có thể thấu quang.
e. Xoắn mấu phụ Morgagni Xoắn phần phụ của mào tinh. Xảy ra ở trẻ em; có thể biểu hiện muộn như một tràn dịch màng tinh hoàn nhỏ, trong giai đoạn cấp tính, biểu hiện đau bìu và có thể giống xoắn tinh hoàn; đôi khi nhìn thấy như một “chấm xanh”.
f. Thoát vị bẹn gián tiếp Thoát vị các tạng trong ổ bụng dọc theo đường đi phôi thai của quá trình xuống bìu của tinh hoàn. Biểu hiện là khối sưng bìu, thường có xung động ho, có thể đẩy (nắn chỉnh) trở lại vào ổ bụng.

Nguồn gốc của khối u bìu

Mục tiêu đầu tiên là xác định xem khối sưng xuất phát từ vùng bẹn, thừng tinh hay bìu; điều này đạt được bằng cách sờ nắn thừng tinh tại vị trí cổ bìu (gốc bìu). Trong trường hợp thoát vị, thừng tinh thường to hơn bình thường, và khối thoát vị có thể được chứng minh là thông thương với ổ bụng nếu có xung động ho hoặc bằng cách đẩy khối thoát vị trở lại vào ổ bụng. Các khối sưng tại thừng tinh (giãn tĩnh mạch thừng tinh hoặc nang) thường dễ nhận biết; người bệnh cần được thăm khám ở tư thế đứng. Trong các khối u đơn thuần tại bìu, thừng tinh có đường kính bình thường.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ