Bệnh lý Thần kinh Đái tháo đường (Diabetic Neuropathy) – Ấn bản 2022
Chủ biên: Mitra Tavakoli – Nhà xuất bản: Elsevier
Biên dịch và Chú giải: THS.BS. LÊ ĐÌNH SÁNG
Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website của Thư viện Medipharm: yhoclamsang.net – sachyhoc.com
CHƯƠNG 16. CÁC CHIẾN LƯỢC DỰ PHÒNG HOẶC ĐẢO NGƯỢC BỆNH LÝ THẦN KINH
Lindsay A. Zilliox, Krish Chandrasekaran và James W. Russell
Khoa Thần kinh, Đại học Maryland và Hệ thống Chăm sóc Sức khỏe VA Maryland, Baltimore, MD, Hoa Kỳ
Strategies for the prevention or reversal of neuropathy
Diabetic Neuropathy, Chapter 16, 259-281
GIỚI THIỆU
Bệnh lý thần kinh thể soma và tự chủ ngoại biên (Peripheral somatic and autonomic neuropathy) là những yếu tố nguy cơ chính dự báo tử suất (Mortality) trong tương lai ở bệnh nhân đái tháo đường. Do đó, việc dự phòng và điều trị bệnh lý thần kinh đóng vai trò quan trọng không chỉ giúp giảm gánh nặng biến chứng cho người bệnh mà còn thiết yếu trong việc giảm tổng thể bệnh suất (Morbidity) và tử suất do đái tháo đường. Hiện nay, chưa có loại thuốc nào chứng minh được hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, làm mù (Randomized, Blinded Clinical Trials). Vô số thử nghiệm lâm sàng nhắm vào hàng loạt con đường sinh hóa đa dạng đã thất bại trong việc chứng minh hiệu quả đối với Bệnh lý đa dây thần kinh do đái tháo đường (Diabetic Polyneuropathy – DPN). Sự thất bại này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, cơ chế sinh bệnh học (Pathophysiology) của Bệnh lý thần kinh do đái tháo đường (Diabetic Neuropathy) cực kỳ phức tạp, và có khả năng chúng ta cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị để đạt được cải thiện lâm sàng. Thứ hai, quá trình ổn định hoặc cải thiện bệnh lý thần kinh có thể mất nhiều năm. Các thử nghiệm thường giới hạn thời gian điều trị trong 1 năm hoặc ít hơn do kinh phí, nên có thể bỏ sót những hiệu quả điều trị nhỏ. Thứ ba, các điểm cuối (Endpoints) và thiết kế thử nghiệm có thể thiếu độ nhạy cần thiết để phát hiện những thay đổi nhỏ trong mức độ nghiêm trọng của bệnh. Thứ tư, và có lẽ quan trọng nhất, nhiều thử nghiệm đã tiếp cận điều trị khi bệnh đã tiến triển đến mức hạn chế khả năng tái tạo thần kinh (Nerve Regeneration) cũng như sự cải thiện triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng đi kèm. Việc điều trị bệnh lý thần kinh sớm, trước khi xảy ra thoái hóa thần kinh (Neurodegeneration) đáng kể, là yếu tố then chốt để các liệu pháp mới phát huy hiệu quả trong thử nghiệm lâm sàng và đi vào thực hành.
Mặc dù chưa có thuốc đặc hiệu để dự phòng hoặc điều trị cơ chế sinh bệnh, nhưng chúng ta có những phương pháp tiếp cận giúp làm chậm tiến triển của bệnh lý thần kinh và có thể tác động đến tử suất. Các phần sau sẽ thảo luận về những phương pháp này, bao gồm cải thiện kiểm soát đường huyết đối với bệnh lý thần kinh liên quan đến Đái tháo đường típ 1 (Type 1 Diabetes Mellitus – T1DM), các can thiệp lối sống, thực phẩm chức năng (Nutraceuticals), và các thuốc cần được thử nghiệm lâm sàng thêm.
CẢI THIỆN KIỂM SOÁT ĐƯỜNG HUYẾT (IMPROVED GLYCEMIC CONTROL)
Kiểm soát đường huyết tích cực với mục tiêu đưa đường huyết về mức bình thường (Normoglycemia) là một trụ cột chính trong điều trị đái tháo đường. Liệu pháp insulin chặt chẽ đã chứng minh hiệu quả trong việc dự phòng hoặc trì hoãn sự tiến triển của DPN ở bệnh nhân T1DM. Tuy nhiên, trong Đái tháo đường típ 2 (Type 2 Diabetes Mellitus – T2DM), bằng chứng cho thấy việc cải thiện kiểm soát đường huyết giúp làm chậm tiến triển bệnh lý thần kinh còn hạn chế. Bảy nghiên cứu đã xem xét hiệu quả của việc cải thiện kiểm soát đường huyết đối với DPN trong T1DM; tuy nhiên, chỉ hai trong số đó báo cáo các kết cục liên quan đến khiếm khuyết lâm sàng (Clinical Impairment). Nhìn chung, kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn trong T1DM giúp giảm thiểu đáng kể bệnh lý thần kinh. Đối với T2DM, tám thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đã được thực hiện, nhưng kết quả ít rõ ràng hơn. Một nửa số nghiên cứu này xem xét tác động lên các khiếm khuyết lâm sàng do bệnh lý thần kinh. Nhìn chung, bằng chứng chỉ cho thấy sự giảm nhẹ bệnh lý thần kinh ở bệnh nhân T2DM được kiểm soát đường huyết tăng cường, trái ngược với hiệu quả đáng kể ở bệnh nhân T1DM. Sự khác biệt này có thể do việc sử dụng các thước đo kết cục (Outcome Measures) khác nhau, các phác đồ điều trị khác nhau, tỷ lệ mắc mới (Incidence) DPN cao hơn ở nhóm chứng trong T2DM, và sự khác biệt về kiểm soát đường huyết nền. Quan trọng là, sự khác biệt về tác động của kiểm soát đường huyết lên DPN giữa T1DM và T2DM làm nổi bật những khác biệt trong cơ chế bệnh sinh và biến chứng giữa hai thể bệnh này.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ