PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM
CHƯƠNG 39. PHẪU TÍCH CỔ BÊN: CHỈ ĐỊNH VÀ KỸ THUẬT
Lateral Neck Dissection: Indications and Technique
Anastasios Maniakas; Amy Chen; Feng-Yu Chiang; Mark E. Zafereo
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 39, 379-385
Vui lòng truy cập ebooks.health.elsevier.com để xem video liên quan:
Video 39.1 Phẫu tích Cổ Bên trong Ung thư Tuyến giáp Biệt hóa.
Tỷ lệ mắc mới (incidence) của ung thư tuyến giáp đã gia tăng trong vài thập kỷ qua, và mặc dù phần lớn các trường hợp khu trú tại tuyến giáp, số lượng bệnh nhân biểu hiện bệnh lý tại vùng cổ bên ngay ở lần khám đầu tiên cũng tăng lên. Mặc dù y văn đã đề cập nhiều về các mô hình di căn của ung thư biểu mô tuyến giáp, giới chuyên môn vẫn còn tranh luận về mức độ phẫu tích cổ ở những bệnh nhân nghi ngờ hoặc đã xác nhận di căn đến cổ bên. Hiện nay, các chuyên gia đồng thuận rộng rãi hơn rằng phẫu tích cổ bên đối với ung thư tuyến giáp di căn cần tuân theo các nguyên tắc phẫu tích cổ dựa trên khoang (compartment-based neck dissection), bao gồm việc cắt bỏ các mức hạch cổ bị xâm lấn và có nguy cơ, phổ biến nhất là phẫu tích cổ bên chọn lọc (selective lateral neck dissection) từ khoang II đến VB.
Chương này sẽ đề cập đến các chỉ định và những cân nhắc của phẫu tích cổ bên trong ung thư tuyến giáp, tiếp theo là phương pháp tiếp cận phẫu thuật để cắt bỏ ung thư hạch vùng cổ bên. Chi tiết về di căn tại chỗ-tại vùng của ung thư tuyến giáp đến khoang trung tâm được trình bày trong Chương 38, Phẫu tích Cổ Trung tâm: Chỉ định và Kỹ thuật, và vấn đề quản lý hậu phẫu nằm trong các chương của Phần 7.
GIẢI PHẪU VÙNG CỔ
Các hạch bạch huyết vùng cổ và trung thất trên được chia thành bảy khoang (level), phân định bởi các ranh giới giải phẫu (Hình 39.1). Khoang I, hiếm khi bị xâm lấn trong ung thư ác tính tuyến giáp, bao gồm cả nhóm hạch dưới cằm (level IA) và dưới hàm (level IB). Khoang IA, bao gồm tam giác dưới cằm, nằm giữa bụng trước của cơ nhị thân (digastric muscle) hai bên, phía trên xương móng. Khoang IB nằm phía sau bụng trước cơ nhị thân, phía trên bụng sau cơ nhị thân và phía trước bờ sau của tuyến dưới hàm.
Khoang II, III, và IV đại diện cho một phần ba trên, giữa và dưới của chuỗi hạch cảnh (jugular chain), và chúng bao gồm vùng thường bị xâm lấn nhất trong di căn hạch ung thư tuyến giáp. Khoang II được giới hạn bởi tuyến dưới hàm ở phía trước, bờ sau của cơ ức đòn chũm (sternocleidomastoid muscle) ở phía sau, nền sọ ở phía trên, và chỗ chia đôi của động mạch cảnh hoặc xương móng ở phía dưới. Dây thần kinh phụ (spinal accessory nerve) chia khoang này thành các khoang trước (level IIA) và sau (level IIB). Ung thư tuyến giáp thường không xâm lấn Khoang IIB. Khoang III mở rộng từ giới hạn bên của cơ ức móng (sternohyoid muscle) đến bờ sau của cơ ức đòn chũm và từ giới hạn dưới của khoang II ở phía trên (nghĩa là chỗ chia đôi động mạch cảnh hoặc xương móng) đến giới hạn trên của khoang IV ở phía dưới, được đánh dấu bởi điểm nối của cơ vai móng (omohyoid muscle) với tĩnh mạch cảnh trong, hoặc thay vào đó là sụn nhẫn. Khoang IV mở rộng từ các mốc phẫu thuật hoặc lâm sàng nói trên ở phía trên xuống đến xương đòn ở phía dưới. Tương tự như khoang III, khoang này mở rộng từ bờ bên của cơ ức móng đến bờ sau của cơ ức đòn chũm.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ