Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ung thư Phổi – Cách tiếp cận Quản lý Đa ngành Dựa trên bằng chứng. CHƯƠNG 6. BỆNH LÝ DI CĂN ÍT

58 phút đọc

Ung thư Phổi – Cách tiếp cận Quản lý Đa ngành Dựa trên bằng chứng (Lung Cancer: An Evidence-Based Approach to Multidisciplinary Management)
(C) 2025 Nhà xuất bản ELSEVIER – Nguyên tác bởi: Erin Alexis Gillaspie, Leora Horn, Amanda S. Cass
Dịch & Chú giải: TS.BS. LÊ NHẬT HUY, THS.BS. LÊ ĐÌNH SÁNG 
Xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com bởi THƯ VIỆN MEDIPHARM


CHƯƠNG 6. BỆNH LÝ DI CĂN ÍT

(OLIGOMETASTATIC DISEASE)

Kimberly A. Shemanski, MD Elizabeth A. David, MD, MAS

 

ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG

• Ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-small cell lung cancer – NSCLC) giai đoạn IV là một bệnh lý không đồng nhất (heterogeneous disease), được phản ánh trong các phân loại lại ở phiên bản thứ 8 của hệ thống phân loại giai đoạn TNM. Bệnh lý di căn ít (Oligometastatic disease), được mô tả là một tổn thương di căn đơn độc hoặc các tổn thương di căn giới hạn ở một hoặc một số ít cơ quan, hiện được phân loại tách biệt khỏi các biểu hiện khác của giai đoạn IV. Tiêu chí được sử dụng phổ biến nhất là có từ năm tổn thương di căn trở xuống nằm ở tối đa ba cơ quan riêng biệt.
• Các yếu tố tiên lượng thuận lợi bao gồm di căn đơn độc, bệnh lý không có hạch trên lâm sàng (cN0), kích thước khối u nguyên phát trên giải phẫu bệnh ≤ 7 cm, và bệnh lý di căn xuất hiện khác thì (metachronous disease). Về mặt vị trí, bệnh nhân có di căn ít trong lồng ngực (intrathoracic oligometastases) có tiên lượng tốt nhất, và trong số các bệnh lý di căn ngoài lồng ngực, di căn não có liên quan đến thời gian sống thêm toàn bộ trung vị dài hơn so với di căn ngoài sọ (extracranial oligometastases).
• Khi khả thi và ở những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp, việc kiểm soát tại chỗ (local control) đối với khối u nguyên phát và các tổn thương di căn thông qua phẫu thuật, xạ trị, và/hoặc các phương pháp phá huỷ khối u (ablative modalities) khác kết hợp với điều trị nội khoa toàn thân (systemic therapy) dường như mang lại lợi ích sống còn cao nhất. Điều này hiện đã nhất quán với các hướng dẫn của Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia (National Comprehensive Cancer Network – NCCN).
• Các vị trí phổ biến nhất của bệnh lý di căn ít là não, phổi đối bên và tuyến thượng thận. Nhiều vị trí di căn xa khác cũng đã được mô tả. Các hướng dẫn của NCCN khuyến cáo thực hiện toàn bộ các xét nghiệm đánh giá di căn bao gồm phân giai đoạn trung thất, chụp cắt lớp vi tính bức xạ positron toàn thân (PET/CT), và chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não. Nếu các xét nghiệm này âm tính với T4, N2 (theo phiên bản TNM thứ 8) hoặc bệnh lan tràn rộng, hướng dẫn khuyến cáo điều trị tất cả các vị trí tổn thương bằng liệu pháp củng cố tại chỗ (local consolidative therapy). Các vị trí mắc bệnh lý di căn ít nên được xác nhận bằng giải phẫu bệnh trước khi bắt đầu liệu pháp điều trị tại chỗ nếu có thể.
• Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tiếp tục đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật kiểm soát tại chỗ nhằm tối ưu hóa thời gian sống thêm cho những bệnh nhân này. Thời điểm tối ưu và loại phương pháp điều trị toàn thân cũng cần được nghiên cứu thêm. Khi công nghệ và hiểu biết của chúng ta về NSCLC ngày càng cải thiện, các phương pháp tiếp cận điều trị của chúng ta cũng sẽ tiến triển theo.

Giới Thiệu (Introduction)

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-small cell lung cancer – NSCLC) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư tại Hoa Kỳ. Khoảng một nửa số bệnh nhân mắc NSCLC khi phát hiện đã ở giai đoạn IV, hay bệnh lý di căn (metastatic disease), và điều này báo trước một tiên lượng đặc biệt tồi tệ với tỷ lệ sống thêm toàn bộ (Overall Survival – OS) sau 5 năm chỉ là 5%. Mặc dù tỷ lệ sống thêm 5 năm của giai đoạn IV thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ sống thêm 5 năm trung bình của NSCLC là 19%, nhưng ngày càng có nhiều bằng chứng rõ ràng cho thấy bệnh lý di căn biểu hiện các đặc tính sinh học không đồng nhất (heterogeneous behavior), với các nghiên cứu chỉ ra rằng số lượng tổn thương di căn, giai đoạn hạch lâm sàng (cN), kích thước khối u nguyên phát trên giải phẫu bệnh (pT), cùng với thời điểm và vị trí di căn đều có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống thêm.

Bệnh lý di căn ít (Oligometastatic disease) nói chung dùng để chỉ một tổn thương di căn đơn độc hoặc các tổn thương di căn giới hạn tập trung ở “một hoặc một số lượng hạn chế các cơ quan” và có thể chiếm tới 50% các chẩn đoán giai đoạn IV. Hellman và Weichselbaum đã đặt ra thuật ngữ này vào năm 1995 và đưa ra giả thuyết sâu hơn rằng bệnh ung thư tồn tại trên một phổ sinh học (biological spectrum), trong đó trạng thái di căn ít đại diện cho một bước trung gian phát triển chậm hơn (indolent intermediary) giữa bệnh lý khu trú và di căn lan tỏa rộng với khả năng di căn hạn chế. Dựa trên lý thuyết này, họ đề xuất rằng những bệnh nhân mắc bệnh lý di căn ít có thể “đáp ứng với chiến lược điều trị triệt căn” (amenable to curative therapeutic strategy) trái ngược với những người có di căn lan rộng. Mặc dù tình trạng di căn ít thiếu một định nghĩa chính xác và phổ quát, hầu hết các nhà nghiên cứu đều tập trung sự chú ý vào những bệnh nhân có từ năm tổn thương di căn trở xuống, với một vài nghiên cứu mở rộng tiêu chí của họ lên đến tám tổn thương di căn. Số lượng các cơ quan bị ảnh hưởng cũng khác nhau, với hầu hết các nghiên cứu đưa từ một đến ba cơ quan vào định nghĩa. Hơn nữa, các thuật ngữ bổ nghĩa (modifiers) như di căn ít mới mắc (de novo oligometastases), di căn ít thứ phát/do điều trị (induced oligometastases), tái phát ít (oligorecurrence) và tiến triển ít (oligoprogression), đã được thêm vào để giúp làm rõ các đặc điểm diễn tiến thời gian khác nhau của bệnh (Bảng 6.1). Một sơ đồ điều chỉnh thời gian đơn giản hơn chỉ phân chia các tổn thương di căn ít thành bệnh lý cùng thì (synchronous) hoặc khác thì (metachronous). Khi xem xét kỹ, ngay trong các phân nhóm khác nhau của bệnh lý di căn ít cũng có một số yếu tố tiên lượng và tính biến thiên đặc thù theo vị trí, do đó tính không đồng nhất của bệnh lý di căn ít trở nên rất rõ ràng.

Bảng 6.1 Các Định Nghĩa Về Di Căn Ít (Oligometastatic Definitions)

Thuật ngữ (Term) Định nghĩa (Definition)
Di căn ít (Oligometastases) Tổn thương di căn đơn độc hoặc các tổn thương di căn giới hạn tập trung ở một hoặc một số lượng hạn chế các cơ quan.
Di căn ít mới mắc (De novo oligometastases) Vài tổn thương di căn xuất hiện ngay tại thời điểm chẩn đoán.
Di căn ít thứ phát (Induced oligometastases) Di căn lan rộng lúc chẩn đoán nhưng trở thành di căn ít sau khi được điều trị toàn thân.
Tái phát ít (Oligorecurrence) Sự xuất hiện của 1-5 tổn thương di căn khác thì sau khi ung thư nguyên phát đã được kiểm soát bằng liệu pháp điều trị triệt căn ban đầu; có thể chiếm 33%-50% bệnh nhân có bệnh tái phát.
Tiến triển ít (Oligoprogression) Bệnh chỉ tiến triển ở các vị trí giới hạn trên những bệnh nhân đang được điều trị toàn thân.

Nhận thức này đã được giải quyết trong phiên bản thứ 8 của hệ thống phân loại giai đoạn u, hạch, di căn (TNM) của Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer – AJCC), được phát hành vào năm 2017, và tiếp tục phân chia các bệnh lý di căn nhằm phản ánh sự khác biệt về xu hướng sống thêm được thấy ở các tổn thương di căn đơn độc hoặc di căn giới hạn (Bảng 6.2). Trong phiên bản thứ 8, bệnh lý M1a vẫn không thay đổi so với phiên bản trước và đại diện cho (các) nốt u tách biệt ở thùy đối bên, u kèm theo các nốt ở màng phổi hoặc màng ngoài tim, hoặc tràn dịch màng phổi hay màng ngoài tim ác tính. Bệnh lý M1b trước đây, bao gồm tất cả các di căn ngoài lồng ngực, hiện nay được tách thành M1b cho một di căn ngoài lồng ngực đơn độc ở một cơ quan duy nhất và M1c cho nhiều tổn thương di căn ngoài lồng ngực ở một hoặc nhiều cơ quan. Quan trọng là, thời gian sống thêm trung vị khác nhau đáng kể giữa các nhóm mới này (22.5 tháng đối với M1a; 17.8 tháng đối với M1b; 13.6 tháng đối với M1c; P < 0.001). Những sửa đổi này dựa trên đề xuất sửa đổi giai đoạn TNM năm 2016 của Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Phổi Quốc tế (International Association for the Study of Lung Cancer). Hiệp hội này đã thực hiện một phân tích tinh vi sử dụng cả tập dữ liệu huấn luyện lâm sàng và giải phẫu bệnh cùng các bộ dữ liệu xác thực để đưa ra các khuyến cáo sửa đổi của họ. Đáng lưu ý, các tập dữ liệu huấn luyện lâm sàng bao gồm một số lượng nhỏ các trường hợp có khả năng là di căn ít (n = 17,477; M1a = 277; M1b = 207; M1c = 398), và các tập dữ liệu huấn luyện giải phẫu bệnh chỉ bao gồm các trường hợp M0. Do bệnh lý M1 trên giải phẫu bệnh bị loại trừ khỏi các tập dữ liệu huấn luyện và xác thực, kết quả sau khi can thiệp phẫu thuật cho bệnh lý M1 đã không được tính đến trong phân tích sống thêm của họ. Do những xu hướng cải thiện khả năng sống thêm được ghi nhận ở những tài liệu khác sau khi điều trị củng cố tại chỗ cho bệnh lý di căn ít, chúng tôi dự đoán rằng sẽ có nhiều bệnh nhân hơn đủ điều kiện để phân tích sống thêm với bệnh lý M1 trên giải phẫu bệnh khi phát triển phiên bản TNM lần thứ 9.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ