Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 89. CÁC TÌNH TRẠNG CẤP CỨU SẢN KHOA

65 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 89. CÁC TÌNH TRẠNG CẤP CỨU SẢN KHOA

Obstetric emergencies
Loki Bjorn Johnk; Josephine Gwyneth Laurie; Nai An Lai

Oh’s Intensive Care Manual, 89, 1008-1018


GIỚI THIỆU

Các đơn vị chăm sóc tích cực (Intensive care units – ICU) thường tiếp nhận điều trị những người bệnh sản khoa nguy kịch. Tỷ lệ mắc bệnh hiểm nghèo ở những người bệnh sản khoa cần chăm sóc tại ICU dao động từ 0,7 đến 13,5 trên 1000 ca sinh, và tỷ lệ người bệnh đang mang thai hoặc sau sinh chiếm từ 0,4% đến 16% tổng số ca nhập viện ICU. Các bác sĩ hồi sức và bác sĩ sản khoa thường đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình quản lý nhóm người bệnh này, không chỉ về khối lượng công việc mà còn ở những rào cản về làm việc nhóm và phối hợp chuyên khoa.

Trên bình diện quốc tế, tỷ lệ tử vong mẹ biến thiên từ 12 trên 100.000 ca sinh sống ở các quốc gia có thu nhập cao đến 430 trên 100.000 ca sinh sống ở các quốc gia có thu nhập thấp. Các nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật ở mẹ bao gồm bệnh lý huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc (venous thromboembolic disease), xuất huyết, tiền sản giật/sản giật (pre-eclampsia/eclampsia), bệnh lý tim mạch, nhiễm trùng huyết và thuyên tắc ối (amniotic fluid embolism). Tại Úc, tỷ lệ tử vong mẹ tương đối thấp, ở mức 5,6 trên 100.000 ca sinh trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2020.

Các yếu tố quyết định chỉ định nhập ICU ở người bệnh sản khoa bao gồm khả năng nhận biết tình trạng bệnh lý nguy kịch, sự sẵn có của giường bệnh ICU, khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc tích cực và sự sẵn có của các khu vực chăm sóc thay thế như đơn vị chăm sóc phụ thuộc cao (high dependency units – HDU). Các chỉ định sản khoa phổ biến nhất để nhập viện ICU là xuất huyết sản khoa và các rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ, bao gồm tiền sản giật và sản giật.

Kết cục lâm sàng của sản phụ tại ICU tương đối khả quan so với các nhóm người bệnh nguy kịch khác, do sản phụ nhìn chung có độ tuổi trẻ hơn và ít bệnh lý đồng mắc hơn. Vì những thay đổi sinh lý trong thai kỳ, các hệ thống điểm số đánh giá mức độ nặng đặc thù của ICU như hệ thống đánh giá sinh lý cấp tính và sức khỏe mạn tính (acute physiology and chronic health evaluation – APACHE) I-IV, điểm số sinh lý cấp tính đơn giản hóa (simplified acute physiology score – SAPS) I-III và điểm số rối loạn chức năng cơ quan tuần tự (sequential organ dysfunction score – SOFA) có thể ước tính quá mức nguy cơ tử vong ở nhóm người bệnh sản khoa, đặc biệt khi nguyên nhân nhập viện ICU xuất phát từ sản khoa thay vì các bệnh lý nội khoa hoặc ngoại khoa chung.

Quản lý thai kỳ nguy cơ cao kèm bệnh lý đồng mắc là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự phối hợp chăm sóc đa chuyên khoa. Các hướng dẫn chăm sóc trước sinh liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa đối với các bệnh lý đồng mắc và biến chứng sản khoa khác nhau, bao gồm các rối loạn phổ nhau cài răng lược (placenta accreta spectrum disorders), bệnh tim bẩm sinh ở người lớn và các rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ. Do đó, một nhóm đa chuyên khoa cần đảm nhận nhiệm vụ quản lý các tình trạng này ở những người bệnh sản khoa nguy kịch. Những nhóm này có thể bao gồm chuyên khoa sản, nội khoa sản, y học mẹ – thai, chăm sóc tích cực, cấp cứu, gây mê, tiền viện, điều dưỡng, hộ sinh, sơ sinh cùng tất cả các chuyên khoa nội và ngoại khoa khác. Giao tiếp giữa các bộ phận trong bối cảnh này mang tính tối quan trọng; một đánh giá đã chỉ ra rằng 31% các biến cố sản khoa bất lợi xuất phát từ các vấn đề liên quan đến giao tiếp. Quản lý các tình trạng cấp cứu sản khoa cần tuân thủ các nguyên tắc quản lý nguồn lực khủng hoảng tiêu chuẩn, đặc biệt chú trọng vào quy trình bàn giao có cấu trúc, giao tiếp vòng kín (closed-loop communication), sự quyết đoán có mức độ và nhận thức tình huống tại địa phương cũng như trên toàn bệnh viện. Thêm vào đó, nếu như các tình trạng cấp cứu sản khoa trước đây thường vận hành theo mô hình lãnh đạo đơn lẻ, các bằng chứng mới lại ủng hộ việc áp dụng mô hình lãnh đạo chia sẻ linh hoạt. Cùng với sự xuất hiện của các dịch vụ tiếp cận chăm sóc tích cực và chăm sóc tích cực trực tuyến, ngành y tế ngày càng nhận thức rõ hơn về sự cần thiết phải tiếp cận các tình trạng cấp cứu sản khoa với mức độ linh hoạt và nhạy bén cao, đảm bảo mọi nhóm tham gia đều được đào tạo và chuẩn bị sẵn sàng để cung cấp dịch vụ chăm sóc chất lượng, bất kể vị trí địa lý. Đào tạo mô phỏng trong cấp cứu sản khoa đóng vai trò thiết yếu vì các tình trạng cấp cứu này rất đa dạng về bản chất nhưng lại ít khi xảy ra. Mặc dù vậy, khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản và chuyên khoa vẫn sẽ tiếp tục là thách thức lớn đối với phụ nữ mang thai ở những khu vực có nguồn lực hạn chế.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ