Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 94. AN THẦN VÀ GIẢM ĐAU Ở TRẺ EM

65 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 94. AN THẦN VÀ GIẢM ĐAU Ở TRẺ EM

Sedation and analgesia in children
Andy Petros

Oh’s Intensive Care Manual, 94, 1056-1065


Một cuộc khảo sát trực tuyến tại 357 đơn vị chăm sóc tích cực nhi khoa (paediatric intensive care units – PICU) ở Châu Âu (tỷ lệ phản hồi 60%) đã cho thấy những thực hành rất khác nhau trong việc cung cấp an thần và giảm đau, bao gồm việc lựa chọn thuốc, liều lượng và các công cụ đánh giá. Sự lựa chọn đầu tiên cho việc an thần giảm đau (analgosedation) là fentanyl (51%) kết hợp với midazolam (71%), với liều khởi đầu của fentanyl dao động từ 0.1 – 5 mcg/kg/giờ và của midazolam là 0.01 – 0.5 mg/kg/giờ. Việc đánh giá mức độ đau (81%) và an thần (87%) đã được báo cáo bởi hầu hết các PICU, tương ứng sử dụng thang điểm đánh giá nét mặt, cử động chân, hoạt động, tiếng khóc và khả năng dỗ dành (face, legs, activity, cry, consolability scale – FLACC) (54%) và thang điểm hành vi COMFORT (COMFORT Behavioural scale) (48%).

ĐÁNH GIÁ ĐỘ SÂU CỦA AN THẦN VÀ GIẢM ĐAU

Hiện chưa có hệ thống tính điểm nào hoàn hảo để đánh giá sự đầy đủ của an thần hoặc giảm đau ở trẻ em. Phổ tuổi rộng từ trẻ sinh non đến thanh thiếu niên 16 tuổi đòi hỏi các công cụ phù hợp với từng lứa tuổi. Do đó, có một số công cụ đã được xác thực để phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau. Chúng được chia thành hai nhóm chính: (1) những công cụ đánh giá và cho điểm các hành vi được coi là điển hình của sự đau đớn/khó chịu và (2) những công cụ đánh giá mức độ nhận thức. Một ví dụ về nhóm thứ hai là thang điểm an thần của Đại học Michigan (University of Michigan sedation scale – UMSS), đánh giá các mức độ ý thức trên thang điểm từ 0 đến 4, với 4 là trạng thái vô thức. Một thang điểm khác thường được sử dụng là thang điểm hành vi trạng thái (state behavioural scale – SBS), được thiết kế đặc biệt và thử nghiệm trên những người bệnh trẻ tuổi đã được đặt nội khí quản và thở máy. Có lẽ công cụ được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá sự khó chịu ở trẻ em là thang điểm COMFORT, sau này được sửa đổi thành thang điểm hành vi COMFORT (COMFORT behaviour scale – COMFORT-B). Cả hai đều đã được xác thực trong việc đánh giá mức độ đau và an thần ở người bệnh từ 0 – 18 tuổi có thở máy hoặc tự thở. Cả thang điểm SBS và COMFORT-B đều không thể được sử dụng ở những người bệnh đang dùng thuốc giãn cơ (neuromuscular blocking agents).

Thang điểm kích thích – an thần Richmond (Richmond agitation-sedation scale – RASS) là một công cụ đơn giản, dễ sử dụng, bao gồm cả tình trạng kích thích và an thần. Nó có sự tương quan cao so với thang điểm đánh giá mức độ đau bằng hình ảnh trực quan gồm 10 khuôn mặt hoạt hình tròn, từ khóc lóc đến mỉm cười, đồng thời cho phép đánh giá chính xác mức độ ý thức ở cả người bệnh thở máy và tự thở, từ đó giúp bác sĩ điều trị điều chỉnh liều lượng thuốc an thần và đánh giá tình trạng sảng (delirium) ở bệnh nhi.

Việc đánh giá mức độ đau sau phẫu thuật ở trẻ chưa biết nói cũng có thể gặp khó khăn. Thang điểm FLACC và thang điểm đánh giá đau đa chiều (multidimensional assessment of pain scale – MAPS) đều là những công cụ hữu ích. Ở trẻ sơ sinh non tháng và đủ tháng, thang điểm đánh giá mức độ đau, kích thích và an thần ở trẻ sơ sinh (neonatal pain, agitation and sedation scale – N-PASS), thang điểm đánh giá mức độ đau ở trẻ sinh non (premature infant pain profile – PIPP), và thang điểm đánh giá tiếng khóc, nhu cầu oxy, tăng dấu hiệu sinh tồn, biểu cảm và tình trạng mất ngủ (cry, requires oxygen, increased vital signs, expression and sleeplessness – CRIES) đều đã được sử dụng và là những thước đo khách quan về mức độ đau ở nhóm đối tượng này.

Chỉ số bispectral (bispectral index – BIS) là một thang điểm bằng số (từ 0 đến 100, với 100 biểu thị trạng thái tỉnh táo) được dẫn xuất từ điện não đồ (electroencephalogram – EEG) đã qua xử lý và có tương quan với mức độ ý thức. Nó thường được sử dụng trong gây mê ở người lớn và trẻ em nhưng cũng được dùng tại PICU, và phạm vi chỉ số từ 40 – 60 được coi là mức an thần đầy đủ. Việc sử dụng BIS ở trẻ em có những hạn chế vì các thuật toán được sử dụng để tạo ra phạm vi chỉ số này chủ yếu được lấy từ dữ liệu của người lớn. BIS cũng không đáng tin cậy ở độ tuổi dưới 6 tháng. Tuy nhiên, nó có thể hữu ích ở những trẻ đang dùng thuốc giãn cơ, đối tượng mà bác sĩ không thể đánh giá các chỉ số hành vi, bằng cách quan sát các xu hướng của chỉ số này. Trong một tổng quan hệ thống, Vet và cộng sự đã xác định được 25 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomised controlled trials – RCTs) báo cáo về mức độ an thần tối ưu, các hệ thống chấm điểm và các thuốc được sử dụng tại PICU. Các thang điểm an thần nhi khoa được sử dụng thường xuyên nhất là COMFORT, COMFORT-B (11/25) và SBS. Sáu nghiên cứu (23%) bao gồm trong tổng quan đã báo cáo việc sử dụng BIS. Ngoài ra, cuộc tìm kiếm tài liệu hệ thống của Vet và cộng sự bao gồm 25 nghiên cứu đánh giá mức độ an thần ở 1163 trẻ em đã kết luận rằng an thần tối ưu chỉ đạt được 57.6%, an thần chưa đủ ở 10.6% và an thần quá mức (oversedation) chiếm 32% thời gian.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ