Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026). CHƯƠNG 11. CÁC SỰ KIỆN HÔ HẤP Ở NGƯỜI LỚN – ĐỊNH NGHĨA SỰ KIỆN VÀ QUY TẮC CHẤM ĐIỂM

74 phút đọc

CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals. Dịch & chú giải: BS. LÊ ĐÌNH SÁNG.
Bản dịch được chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.


CHƯƠNG 11. CÁC SỰ KIỆN HÔ HẤP Ở NGƯỜI LỚN – ĐỊNH NGHĨA SỰ KIỆN VÀ QUY TẮC CHẤM ĐIỂM

Respiratory events in adults—event definitions and scoring rules
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM

Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 11, 166-180


CÁC TỪ VIẾT TẮT (ABBREVIATIONS)

  • PAP: Áp lực đường thở dương (Positive airway pressure)
  • PaCO2: Phân áp carbon dioxide động mạch (Arterial partial pressure of carbon dioxide)
  • AHI: Chỉ số ngưng thở giảm thở (Apnea hypopnea index)

LỊCH SỬ CÁC ĐỊNH NGHĨA HÔ HẤP (HISTORY OF RESPIRATORY DEFINITIONS)

Việc tìm hiểu lịch sử sẽ giúp ích nhiều cho việc nắm bắt nguồn gốc của các định nghĩa hiện tại về sự kiện hô hấp (respiratory event) và những tranh cãi liên quan. Chỉ số ngưng thở giảm thở (Apnea hypopnea index – AHI) là số lần ngưng thở và giảm thở trên mỗi giờ ngủ. Giới y khoa sử dụng thang đo này để đưa ra chẩn đoán về hội chứng ngưng thở khi ngủ và đánh giá mức độ nghiêm trọng. Mặc dù chỉ số này không hoàn hảo, nhưng nó vẫn tiếp tục là tiêu chuẩn để chẩn đoán hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (Obstructive sleep apnea – OSA). Các định nghĩa về ngưng thở (apnea) nhìn chung khá thống nhất (thường là không có hoặc gần như không có luồng khí thở trong ≥ 10 giây), nhưng các định nghĩa khác nhau về giảm thở (hypopnea – tức là sự suy giảm luồng khí) đã tạo ra một “thước đo không cố định”. Những bước phát triển chính trong các định nghĩa về ngưng thở và giảm thở được liệt kê trong Bảng 11-1.

Guilleminault và cộng sự đã công bố một bản tóm tắt kinh nghiệm của phòng khám giấc ngủ Stanford về việc chẩn đoán và điều trị OSA. Việc chẩn đoán hội chứng OSA đòi hỏi bệnh nhân phải có triệu chứng buồn ngủ quá mức vào ban ngày và có từ 30 lần ngưng thở trở lên mỗi đêm trong suốt 7 giờ theo dõi. Một cơn ngưng thở được định nghĩa là sự ngưng luồng khí thở trong 10 giây trở lên. Sau đó, giới chuyên môn sử dụng chỉ số ngưng thở ≥ 5/giờ để chẩn đoán OSA. Vào năm 1978, Block và các cộng sự là những người đầu tiên sử dụng thuật ngữ giảm thở (hypopnea), được định nghĩa là sự suy giảm (chứ không phải ngưng hoàn toàn) của luồng khí được phát hiện bằng cảm biến nhiệt miệng mũi (oronasal thermal sensor) và sự giảm chuyển động lồng ngực kèm theo tình trạng giảm bão hòa oxy động mạch từ 4% trở lên đo bằng máy đo oxy mạch đập (Arterial oxygen desaturation by oximetry – SpO2). Việc lựa chọn con số 4% mang tính chất chủ quan nhưng được chọn để vượt qua mức độ dao động của tín hiệu và là mức thay đổi nhỏ nhất có thể ghi nhận một cách đáng tin cậy khi sử dụng bản ghi trên giấy. Đáng chú ý, các cảm biến nhiệt luồng khí sử dụng trong các nghiên cứu này có thể phát hiện sự hiện diện hoặc vắng mặt của luồng khí nhưng lại kém nhạy hơn trong việc phát hiện những sự suy giảm của luồng khí. Vào năm 1987, Trung tâm Dịch vụ Medicare và Medicaid (Centers for Medicare and Medicaid Services – CMS; khi đó được gọi là Cơ quan Quản lý Tài chính Chăm sóc Sức khỏe) đã chấp nhận tiêu chuẩn 30 lần ngưng thở mỗi đêm làm bằng chứng cho OSA, đủ điều kiện để bệnh nhân được điều trị bằng áp lực đường thở dương liên tục (Continuous positive airway pressure – CPAP). Vào năm 1988, Gould và cộng sự đã công bố những phát hiện trên một nhóm bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng của OSA, nhưng phần lớn các sự kiện hô hấp của họ là giảm thở thay vì ngưng thở. Họ định nghĩa giảm thở là sự suy giảm 50% biên độ dao động trên đai đo phế dung kháng trở hô hấp (Respiratory inductance plethysmography – RIP) kéo dài hơn 10 giây. Thuật ngữ hội chứng ngưng thở giảm thở khi ngủ (sleep apnea hypopnea syndrome) bắt đầu được một số bác sĩ lâm sàng sử dụng thay vì OSA. Sử dụng định nghĩa giảm thở dựa trên sự sụt giảm luồng khí có thể nhận biết được (cảm biến nhiệt) kèm theo giảm bão hòa oxy máu ≥ 4%, Young và cộng sự đã mô tả tỷ lệ mắc OSA ở quần thể người trung niên là 4% ở nam giới và 2% ở phụ nữ (chỉ số AHI ≥ 5/giờ kèm theo triệu chứng).

Bảng 11-1. Lịch sử của Các Định nghĩa Ngưng thở và Giảm thở

Năm Sự kiện
1976 Guilleminault mô tả hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) (≥ 30 lần ngưng thở mỗi đêm)
1978 Block và cộng sự mô tả tình trạng giảm thở (hypopneas)
Thập niên 1980 Sử dụng chỉ số ngưng thở (apnea index) để chẩn đoán OSA
1987 CMS (HCFA) chấp nhận 30 lần ngưng thở mỗi đêm làm tiêu chuẩn chẩn đoán OSA và chi trả cho CPAP
1988 Gould và cộng sự mô tả các hội chứng giảm thở khi ngủ
1993 Nghiên cứu thuần tập Wisconsin – sự xuất hiện của OSA ở người trưởng thành trung niên (Sử dụng tiêu chuẩn H4: giảm thở dựa trên giảm ≥ 30% luồng khí đi kèm giảm bão hòa oxy ≥ 4%)
1993 Hội chứng tăng sức cản đường thở trên (Upper airway resistance syndrome) được mô tả
1997 Phương pháp đo áp lực mũi (Nasal pressure measurement) được mô tả
1999 Tiêu chuẩn Chicago đối với một sự kiện ngưng thở/giảm thở tắc nghẽn được công bố (Bảng 11-2)
2000 Nghiên cứu Sức khỏe Tim mạch khi Ngủ – mối liên hệ giữa AHI và bệnh tăng huyết áp (Sử dụng tiêu chuẩn giảm thở H4)
2001 CMS chấp nhận giảm thở làm tiêu chuẩn chẩn đoán OSA (Sử dụng AH4I, chỉ số AHI dựa trên tiêu chuẩn H4)
2007 Cẩm nang chấm điểm AASM: đưa ra hai định nghĩa giảm thở: – Được khuyến nghị: H4 (giảm ≥ 30% luồng khí trong ≥ 10 giây + giảm ≥ 4% SaO2) – Lựa chọn thay thế: H3A-50 (giảm ≥ 50% luồng khí trong ≥ 10 giây + giảm ≥ 3% SaO2 hoặc có vi thức)
2012 Nhóm Đặc nhiệm Định nghĩa Ngưng thở khi Ngủ khuyến nghị: H3A (giảm ≥ 30% luồng khí trong ≥ 10 giây + giảm ≥ 3% SaO2 hoặc có vi thức)
2012 Cẩm nang chấm điểm AASM khuyến nghị dùng H3A (giảm ≥ 30% luồng khí + giảm bão hòa oxy ≥ 3% hoặc có vi thức) – quy tắc duy nhất với một điều khoản bổ sung là báo cáo AH4I nếu bảo hiểm yêu cầu
2017 Cẩm nang chấm điểm AASM: (hai định nghĩa giảm thở) – Được khuyến nghị: H3A – Có thể chấp nhận được: H4
2018 Tuyên bố Quan điểm của AASM: Việc chấm điểm sự kiện hô hấp dựa trên vi thức (arousal) nên được đưa vào đánh giá đa ký giấc ngủ (PSG) cho chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
2024 Cẩm nang Chấm điểm AASM Phiên bản 3.0. Định nghĩa giảm thở được khuyến nghị là H3A, tùy chọn báo cáo H4 ngoài H3A nếu cần thiết cho mục đích thanh toán bảo hiểm

Nguồn/Chú thích: AASM = Viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine); AHI = Chỉ số ngưng thở giảm thở; AH3AI = AHI dựa trên tiêu chuẩn H3A; AH4I = AHI dựa trên tiêu chuẩn H4; CMS = Trung tâm Dịch vụ Medicare và Medicaid; CPAP = Áp lực đường thở dương liên tục; H3A = Giảm thở dựa trên việc giảm luồng khí ≥ 30% trong ≥ 10 giây + giảm bão hòa oxy ≥ 3% hoặc có vi thức; H4 = Giảm thở dựa trên việc giảm luồng khí ≥ 30% trong ≥ 10 giây + giảm bão hòa oxy ≥ 4%; OSA = Hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.

Sau đó, giới chuyên gia nhận ra rằng sự suy giảm luồng khí từ các sự kiện tắc nghẽn không đi kèm với tình trạng giảm bão hòa oxy máu vẫn có thể gây ra những hệ quả như vi thức (arousal) khi ngủ, phân mảnh giấc ngủ và các triệu chứng vào ban ngày. Năm 1993, hội chứng tăng sức cản đường thở trên (Upper airway resistance syndrome) được xác định ở những bệnh nhân không có tình trạng ngưng thở/giảm thở đáng kể khi sử dụng cảm biến nhiệt, nhưng lại có bằng chứng về sức cản đường thở trên cao kèm theo vi thức khi sử dụng kỹ thuật đo áp lực thực quản (esophageal manometry). Các cơ sở y tế không áp dụng rộng rãi việc đo áp lực thực quản vì tính chất xâm lấn của nó. Tuy nhiên, việc đo luồng khí bằng cách sử dụng ống thông mũi (nasal cannula) kết nối với bộ chuyển đổi áp suất đã chứng minh được tính chính xác cao hơn trong việc phát hiện những thay đổi của luồng khí so với cảm biến nhiệt. Tín hiệu hít vào áp lực mũi bị làm phẳng (flattened nasal pressure inspiratory signal) cũng phản ánh sự giới hạn luồng khí và tình trạng thu hẹp đường thở trên. Một số bác sĩ lâm sàng bắt đầu sử dụng các tiêu chí giảm thở dựa trên vi thức cũng như giảm bão hòa oxy máu.

Sự thiếu thống nhất về các định nghĩa sự kiện hô hấp đã được giới chuyên môn nhìn nhận. Một hội nghị đồng thuận đã công bố “tiêu chuẩn Chicago” vào năm 1999, trong đó mô tả một sự kiện hô hấp ngưng thở/giảm thở được định nghĩa là sự sụt giảm > 50% luồng khí (được xác định bằng một biện pháp đo lường chính xác) hoặc một sự suy giảm luồng khí nhỏ hơn nhưng có thể nhận biết được kèm theo tình trạng giảm bão hòa oxy động mạch ≥ 3% đo bằng máy đo độ bão hòa oxy (SpO2) hoặc xuất hiện vi thức (Bảng 11-2). Việc sử dụng mức 3% thay vì 4% dựa trên kết quả phân tích lại (chưa được công bố) của dữ liệu thuần tập Wisconsin, cho thấy sử dụng mức giảm bão hòa oxy ≥ 3% mang lại kết quả tương tự như mức giảm ≥ 4%.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ