Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 107. CHẤN THƯƠNG DO SỨC ÉP NỔ VÀ ĐẠN ĐẠO
Blast and ballistic trauma
Michael Charles Reade; Tom Woolley; Elissa Mary Milford
Oh’s Intensive Care Manual, 107, 1191-1203
Tần suất xảy ra các sự kiện thương vong hàng loạt (mass casualty events) liên quan đến súng cầm tay (ví dụ: vụ xả súng tại hội đường Do Thái ở Pittsburgh năm 2018; vụ xả súng tại nhà thờ Hồi giáo Christchurch năm 2019) và các vụ nổ (ví dụ: Brussels, 2016; Parsons Green London 2017) đang ngày càng gia tăng. Phần lớn các vụ việc này vẫn xảy ra tại các quốc gia đang phát triển (ví dụ: 149 người chết và 186 người bị thương trong vụ đánh bom Mastung, Pakistan, 2018) nhưng lại ít được truyền thông phương Tây đưa tin. Trong khi đó, các cuộc tấn công bằng súng nhằm vào một nạn nhân dân sự và các vụ nổ vô tình (ví dụ: Beirut, 2020) thậm chí còn xảy ra với số lượng nhiều hơn. Các nguyên tắc xử trí chấn thương do sức ép nổ (blast trauma) và chấn thương do đạn đạo (ballistic trauma) vốn ít được chú trọng ở bên ngoài môi trường quân đội và các tổ chức nhân đạo, nay đã phát triển đáng kể trong các cuộc chiến tranh ở Iraq và Afghanistan, và tiếp tục được hoàn thiện qua cuộc xung đột trực diện tại Ukraine. Việc hiểu sai vấn đề có thể dẫn đến các kế hoạch ứng phó phản tác dụng (ví dụ: vội vã chuyển người bệnh để làm trống các đơn vị chăm sóc tích cực, hoặc không lường trước được việc phải phẫu thuật vết thương nhiều lần kéo dài trong nhiều tuần) và đưa ra các quyết định điều trị sai lầm (ví dụ: cắt lọc vết thương – wound debridement – mở rộng diện tích một cách không cần thiết). Nội dung chương này có thể chỉ là sự tò mò đối với hầu hết mọi người. Tuy nhiên, đối với một bộ phận thiểu số ngày càng tăng những người cần đọc chi tiết (có lẽ trong những tình huống bất ngờ), chúng tôi hy vọng tài liệu này sẽ cung cấp những lời khuyên hữu ích về mặt lâm sàng.
DỊCH TỄ HỌC CỦA CHẤN THƯƠNG DO SỨC ÉP NỔ VÀ ĐẠN ĐẠO
Các cuộc xung đột quân sự khác nhau tạo ra những cơ chế gây thương tích đặc trưng, được tóm tắt trong Bảng 107.1. Xu hướng gia tăng vết thương vùng đầu và cổ trong các cuộc xung đột gần đây (Bảng 107.2) chủ yếu là do sự cải tiến của áo giáp bảo vệ vùng ngực bụng. Tỷ lệ bị thương trên tử vong phụ thuộc vào loại vũ khí (Bảng 107.3), môi trường vật lý xung quanh, trang thiết bị bảo hộ và khả năng hỗ trợ y tế. Trong chiến tranh hiện đại, tỷ lệ bị thương trên tử vong nhìn chung dao động từ 2:1 đến 13:1, trung bình theo thời gian là 4:1. Xét về mặt lịch sử, tỷ lệ các trận chiến diễn ra trong xe bọc thép đóng vai trò đặc biệt quan trọng: tổ lái xe bọc thép ít có nguy cơ bị thương hơn lính bộ binh (nhờ đó tỷ lệ tử vong trong nhóm này thấp hơn), nhưng một khi đã bị thương thì tỷ lệ tử vong trên từng ca bệnh lại cao hơn rất nhiều. Sự ra đời của các loại vũ khí chống thiết giáp bộ binh hiện đại có khả năng làm thu hẹp sự chênh lệch về tỷ lệ tử vong này. Tổn thương bỏng đặc biệt phổ biến ở những binh sĩ sống sót trong chiến tranh thiết giáp (lên tới 30% trong một số báo cáo) nhưng lại hiếm gặp ở lính bộ binh bị thương.
Trong bối cảnh dân sự, súng cầm tay có mức độ sát thương cao hơn so với trên chiến trường, với tỷ lệ bị thương trên tử vong dao động từ 0:1 đến 1:3. Nguyên nhân là do các vụ nổ súng dân sự thường xảy ra ở cự ly gần, nạn nhân không có vũ khí và không có khả năng trốn thoát. Tỷ lệ tử vong cao hơn mức dự kiến trong chiến tranh thường gợi ý đến các vụ hành quyết thay vì thương vong trong chiến đấu thực sự, và dữ liệu này từng được sử dụng làm bằng chứng để cáo buộc tội ác chiến tranh.
Chấn thương do sức ép nổ thường tuân theo một trong năm mô hình dịch tễ học (Bảng 107.4). Việc hiểu rõ bối cảnh của vụ nổ sẽ cung cấp manh mối quan trọng để xác định ưu tiên lâm sàng và lập kế hoạch ứng phó. Ví dụ, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ những người sống sót sau các vụ nổ dân sự (khoảng 15%) cần đến can thiệp phẫu thuật, và số người cần nhập khoa chăm sóc tích cực thậm chí còn thấp hơn (6% đến 13%). Bỏng là tổn thương thường gặp ở những người sống sót sau vụ nổ do vật liệu nổ cường độ thấp, nhưng trong các vụ nổ cường độ cao, sóng áp lực thường tiêu diệt ngay lập tức những nạn nhân đứng đủ gần trước khi họ kịp bị bỏng.
Bảng 107.1 Sự biến đổi theo lịch sử của chấn thương trong chiến đấu
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ