Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 4. ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2
Type 2 Diabetes Mellitus
Jennifer M. Trujillo
Endocrine Secrets, CHAPTER 4, 37-51
1. Các Tiêu Chuẩn Chăm Sóc Trong Quản Lý Đái Tháo Đường Típ 2 Là Gì?
Cả Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (American Diabetes Association – ADA) và Hiệp hội các Bác sĩ Nội tiết Lâm sàng Hoa Kỳ (American Association of Clinical Endocrinologists – AACE) đều đã công bố các tiêu chuẩn chăm sóc tối thiểu dựa trên bằng chứng dành cho bệnh đái tháo đường (diabetes mellitus). Cả hai bộ tiêu chuẩn này bao gồm các khuyến cáo về sàng lọc, chẩn đoán, phân loại, phòng ngừa và quản lý bệnh đái tháo đường, bao gồm điều chỉnh lối sống, điều trị kiểm soát đường huyết, quản lý nguy cơ tim mạch (cardiovascular – CV), phòng ngừa và điều trị các biến chứng, cũng như quản lý đường huyết ở các nhóm quần thể và môi trường thực hành lâm sàng đặc thù. Cả hai tổ chức đều khuyến cáo người bệnh cần được đánh giá y khoa toàn diện và đánh giá các bệnh đồng mắc ở mỗi lần thăm khám. Các tiêu chuẩn này đều dựa trên bằng chứng, được cập nhật thường xuyên và dễ dàng tiếp cận. Tiêu chuẩn Chăm sóc của ADA có tại: https://professional.diabetes.org/standards-of-care và hướng dẫn của AACE có tại: https://pro.aace.com/clinical-guidance/2023-aace-consensus-statement-comprehensive-type-2-diabetes-management-algorithm.
2. Đánh Giá Toàn Diện Ở Người Bệnh Đái Tháo Đường Típ 2 Cần Bao Gồm Những Gì?
Ở lần thăm khám ban đầu, bác sĩ lâm sàng cần khai thác chi tiết bệnh sử về đái tháo đường, tiền sử y khoa (medical history), tiền sử gia đình và tiền sử cá nhân về các biến chứng cũng như các bệnh đồng mắc thường gặp. Cần đánh giá các thói quen hành vi và lối sống, cùng với việc theo dõi đường huyết ở lần đầu tiên và tại mỗi lần thăm khám. Tiền sử sử dụng thuốc là yếu tố thiết yếu, cần bao gồm hành vi tuân thủ dùng thuốc, tình trạng không dung nạp thuốc, việc sử dụng các phương pháp y học thay thế và bổ sung, cùng với tiền sử tiêm chủng. Cần thực hiện khám thực thể (physical examination) toàn diện, bao gồm lấy dấu hiệu sinh tồn, sờ nắn tuyến giáp, khám da và khám bàn chân toàn diện. Cũng cần chỉ định chuyển tuyến để khám mắt và tư vấn cai thuốc lá nếu thích hợp. Tình trạng kiểm soát đường huyết tổng thể, bao gồm xét nghiệm hemoglobin glycosyl hóa (glycosylated hemoglobin – HbA1c), nên được đánh giá ban đầu và mỗi 6 tháng ở những người bệnh đã đạt mức kiểm soát đường huyết mục tiêu, và mỗi 3 tháng ở những người bệnh chưa đạt được mục tiêu đường huyết.
Các xét nghiệm được khuyến cáo tại lần khám ban đầu và định kỳ hàng năm sau đó bao gồm bộ mỡ máu, chức năng gan, tỷ số albumin-creatinine niệu ngẫu nhiên (spot urine albumin-to-creatinine ratio), creatinine huyết thanh và mức lọc cầu thận ước tính (estimated glomerular filtration rate – eGFR), vitamin B12 (nếu đang dùng metformin), và kali huyết thanh (nếu đang dùng thuốc ức chế men chuyển [ACE], thuốc chẹn thụ thể angiotensin [ARB], hoặc thuốc lợi tiểu). Cần tiến hành sàng lọc các tình trạng tâm lý xã hội, nhu cầu giáo dục tự quản lý bệnh, tình trạng hạ đường huyết (hypoglycemia) và kế hoạch mang thai. Đánh giá nguy cơ bệnh lý tim mạch do xơ vữa (atherosclerotic cardiovascular disease – ASCVD) và phân giai đoạn bệnh thận mạn (chronic kidney disease – CKD) cũng được khuyến cáo. Cần thiết lập các mục tiêu cá thể hóa cho từng người bệnh đối với HbA1c, huyết áp (blood pressure – BP; đối với những người mắc tăng huyết áp (hypertension – HTN)), và các hành vi tự quản lý bệnh.
3. Mục Tiêu Điều Trị Cho Người Bệnh Đái Tháo Đường Típ 2 Là Gì?
Các mục tiêu điều trị chính đối với đái tháo đường típ 2 là phòng ngừa hoặc trì hoãn sự tiến triển của các biến chứng vi mạch và đại mạch dài hạn, bao gồm bệnh lý võng mạc (retinopathy), bệnh lý thần kinh ngoại biên (neuropathy), bệnh thận do đái tháo đường (diabetic kidney disease – DKD) và ASCVD. Các mục tiêu điều trị bổ sung là giảm nhẹ các triệu chứng của tăng đường huyết, giảm thiểu tình trạng hạ đường huyết và các tác dụng phụ khác của thuốc, giảm bớt gánh nặng điều trị, và duy trì chất lượng cuộc sống. Để đạt được những mục tiêu này, một số tổ chức, bao gồm ADA và AACE, đưa ra các mục tiêu thay thế khuyến cáo cho việc kiểm soát đường huyết. Tiêu chuẩn Chăm sóc của ADA chỉ ra rằng mục tiêu HbA1C nên được thiết lập cho từng người bệnh; mức HbA1C <7% là hợp lý cho hầu hết người lớn không mang thai, nhưng mục tiêu HbA1C cần được cá thể hóa dựa trên các yếu tố đặc thù của người bệnh (xem Phần 5, Các mục tiêu đường huyết nên được thiết lập như thế nào?). Phạm vi mục tiêu của glucose huyết tương lúc đói (fasting plasma glucose – FPG) từ 80-130 mg/dL (4,4-7,2 mmol/L) và mục tiêu glucose sau ăn (postprandial glucose – PPG) là <180 mg/dL (<10,0 mmol/L) (đo 1-2 giờ sau khi bắt đầu bữa ăn) tương ứng với mục tiêu HbA1C <7%. Các hướng dẫn của AACE mang tính tích cực hơn và chỉ ra rằng mức HbA1c ≤6.5% là tối ưu nếu có thể đạt được một cách an toàn và chi phí hợp lý. Mục tiêu FPG <110 mg/dL (<6,1 mmol/L) và mục tiêu PPG sau 2 giờ <140 mg/dL (<7,8 mmol/L) tương ứng với khuyến cáo này (Bảng 4.1). Đối với những người bệnh đang sử dụng hệ thống theo dõi glucose liên tục (continuous glucose monitoring), mục tiêu HbA1C <7% tương đồng với mục tiêu thời gian trong ngưỡng an toàn (time in range) >70%.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ