Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier
CHƯƠNG 26. VIÊM RUỘT THỪA
Appendicitis
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 26, 401-409
GIỚI THIỆU
Viêm ruột thừa cấp (Acute appendicitis) là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng trong ổ bụng tại các quốc gia có thu nhập cao, và cũng rất thường gặp ở những nơi khác trên thế giới. Phẫu thuật cắt ruột thừa (Appendicectomy) là phẫu thuật cấp cứu phổ biến nhất. Tại Vương quốc Anh, mỗi năm có 1,9 người bệnh nữ trên 1000 dân phải phẫu thuật này so với tỷ lệ 1,5/1000 ở nam giới, và khoảng 1 trong 7 người sẽ phải trải qua cuộc mổ này trong đời. Đáng ngạc nhiên là tỷ lệ mắc viêm ruột thừa đã giảm khoảng 30% trong giai đoạn từ thập niên 1960 đến 1980 mà không rõ nguyên nhân.
Viêm ruột thừa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất ở người bệnh dưới 40 tuổi, đặc biệt là trong độ tuổi từ 10 đến 20. Bệnh hiếm gặp ở trẻ em dưới 10 tuổi và rất hiếm ở trẻ dưới 2 tuổi, tuy nhiên ở nhóm tuổi này bệnh lại có xu hướng dễ biến chứng thủng (perforation), với tỷ lệ thủng > 65% ở trẻ em từ 0-4 tuổi. Viêm ruột thừa được cho là ít gặp hơn ở các vùng nông thôn của các nước có thu nhập thấp, nhưng tại các thành phố, tỷ lệ mắc bệnh đang tiệm cận với các nước phương Tây. Sự khác biệt về tính nhạy cảm với bệnh ở những người có cơ địa tương tự nhau có thể liên quan đến lượng chất xơ thấp trong khẩu phần ăn của cư dân thành thị.
Cần nghĩ đến viêm ruột thừa cấp ở bất kỳ người bệnh nào nhập viện với cơn đau bụng cấp. Ngay cả khi người bệnh đã từng cắt ruột thừa trước đó, cũng không thể loại trừ hoàn toàn chẩn đoán này (do viêm mỏm cụt ruột thừa). Trái với quan niệm thông thường, việc đưa ra chẩn đoán xác định thường rất khó khăn; một phần là do thiếu các xét nghiệm đáng tin cậy để khẳng định hoặc loại trừ bệnh. Khi mổ mở, đôi khi phẫu thuật viên thấy ruột thừa không viêm, nhưng một tỷ lệ nhỏ các cuộc mổ “âm tính” này là khó tránh khỏi. Phẫu thuật nội soi (Laparoscopy) giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán, đặc biệt ở phụ nữ trẻ, và là lựa chọn điều trị ưu việt để cắt bỏ ruột thừa viêm với tỷ lệ biến chứng thấp hơn.
Giải phẫu học của ruột thừa
Ruột thừa là một ống tận cùng tịt (blind-ending tube) xuất phát từ manh tràng (caecum) tại điểm hội tụ của ba dải cơ dọc (taenia coli), ngay phía dưới góc hồi – manh tràng. Do đó, gốc ruột thừa thường nằm ở hố chậu phải, gần điểm McBurney. Điểm này nằm ở vị trí 2/3 trên đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên (xem Hình 26.6 ở phần sau). Trong đa số các trường hợp, ruột thừa di động trong khoang phúc mạc, được treo bởi mạc treo ruột thừa (mesoappendix), với động mạch ruột thừa nằm ở bờ tự do của mạc treo. Đây thực chất là một động mạch tận, chỉ có các nhánh nối ở đoạn gần gốc.
Ruột thừa được mô tả nằm ở một số vị trí “kinh điển”, nhưng ngoại trừ vị trí sau manh tràng (retrocaecal) thực sự, cơ quan này có lẽ di động theo một cung rộng quanh gốc của nó (Hình 26.1); chỉ khi bị viêm, nó mới bị cố định tại một vị trí cụ thể; vị trí này sau đó sẽ quyết định biểu hiện lâm sàng. Trong khoảng 30% các ca cắt ruột thừa, nó nằm thấp xuống vượt qua gờ chậu (“ruột thừa tiểu khung”). Trong một số trường hợp, ruột thừa nằm sau phúc mạc, phía sau manh tràng và thường dính chặt vào đó bởi các dây chằng xơ. Do đó, ruột thừa viêm sau manh tràng có thể kích thích niệu quản phải và cơ thắt lưng (psoas muscle), thậm chí có thể nằm cao đến mức gây đau giả cơn đau túi mật.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ