Phẫu thuật Cột sống Hỗ trợ Robot và Điều hướng – Các Kỹ thuật và Tiến bộ Phẫu thuật.
Robotic and Navigated Spine Surgery – Surgical Techniques and Advancements. – Imprint: Elsevier.
Chủ biên: Anand Veeravagu, Michael Y. Wang | Dịch và Chú giải: BSCKII. Trần Trung Kiên, Ths.BS. Lê Đình Sáng.
Bản dịch của cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên nền tảng Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận, với mong muốn đóng góp một tài liệu tham khảo chuyên sâu và cập nhật đến với cộng đồng.

CHƯƠNG 2. ĐIỀU HƯỚNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG CỔ VÀ CHẨM
Robert C. Ryu, MD, Phillip Behrens, MD, Doniel Drazin, MD, MA, Victor Lo, MD, MPH, Joseph Hsieh, MD, MBA, MPH, MS, Terrence T. Kim, MD, và J. Patrick Johnson, MS, MD, FACS, FAANS
Giới Thiệu Về Công Nghệ
Ở vùng cột sống cổ và chẩm, đặt dụng cụ cột sống cổ lối sau (posterior cervical instrumentation) là một quy trình thường được lựa chọn để làm vững cột sống trong các trường hợp chấn thương, tân sinh (neoplasia), dị dạng, và thoái hóa cột sống (spondylosis). Các kỹ thuật được mô tả sớm nhất là sử dụng chỉ thép buộc giữa các mỏm gai (spinous processes) để đạt được sự dính khớp xương (bony arthrodesis). Nhiều hệ thống dụng cụ và các loại vít sau đó đã được phát triển, bao gồm kẹp ép (compression clamps), hệ thống móc-thanh (hook-rod systems), và cuối cùng là vít cuống cung (pedicle screws). Nhóm tác giả Roy-Camille ban đầu đã đề xuất sử dụng vít khối bên (lateral mass screw) vào năm 1979, và quỹ đạo bắt vít cùng với kỹ thuật này sau đó đã được sửa đổi bởi nhóm tác giả Anderson, An, và Jeanneret.
Việc sử dụng vít khối bên ở cột sống cổ phía sau (dorsal cervical spine) đã gia tăng kể từ đó vì nhiều lý do. Những ưu điểm bao gồm sự an toàn tương đối của giải phẫu quanh khối bên, khả năng đặt dụng cụ sau khi cắt bản sống (post-laminectomy), dễ dàng đặt dụng cụ ở nhiều tầng cột sống, khả năng kéo dài cấu trúc cố định, và sức mạnh cơ sinh học. Những nhược điểm của vít khối bên bao gồm khả năng gây tổn thương động mạch đốt sống (vertebral artery) và/hoặc rễ thần kinh, vi phạm diện khớp lân cận (junctional facet violation), và gãy khối bên. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc đánh giá sai chiều dài và quỹ đạo của vít là các yếu tố có thể góp phần gây ra nhiều biến chứng đã đề cập ở trên.
Sự ra đời của hệ thống điều hướng thần kinh dưới hướng dẫn của hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT image-guided neuronavigation) đã làm thay đổi bối cảnh của phẫu thuật cột sống hiện đại, với độ chính xác được cải thiện, tăng cường khả năng quan sát các cấu trúc giải phẫu cột sống sâu bên trong và giảm phơi nhiễm tia bức xạ. Việc đặt dụng cụ dưới sự hướng dẫn hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) thế hệ hiện tại đã được chứng minh rõ ràng mang lại hiệu quả ở cột sống ngực và thắt lưng, cũng như ở vùng chậu. Đối với cột sống cổ, một số nghiên cứu đã được thực hiện để xác định độ chính xác và tỷ lệ biến chứng trong việc đặt dụng cụ với sự hỗ trợ của hệ thống điều hướng. Ngoài ra, cũng có những báo cáo hạn chế hơn về việc sử dụng hệ thống điều hướng ở các vùng cột sống cổ khó ghi hình, bao gồm bản lề sọ – cổ (craniocervical junction), bản lề cổ – ngực (cervical-thoracic junction), và các cuống cung cổ. Trong chương này, chúng tôi trình bày kỹ thuật của mình nhằm đặt dụng cụ cột sống cổ lối sau một cách an toàn và hiệu quả, từ vùng chẩm đến cột sống cổ dưới trục (subaxial cervical spine) dưới sự hỗ trợ của hệ thống điều hướng thần kinh hướng dẫn bằng hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) hiện đại.
Điều Trị Phẫu Thuật Các Bệnh Lý Cột Sống
Nghiên Cứu Lâm Sàng
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ