Trang chủNội khoaNội tiết

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 30. CHUYỂN HÓA NƯỚC

[Sách Dịch] Sổ tay Thận học Lâm sàng. CHƯƠNG 3. Sinh lý Thận
Bài giảng hạ natri máu dành cho sinh viên Y6
Sinh lý học và sinh lý bệnh học của hệ thống RAAS (Renin -Angiotensin – Aldosterone)

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.  Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. 

CHƯƠNG 30. CHUYỂN HÓA NƯỚC

Water Metabolism Leonard R. Sanders Endocrine Secrets, CHAPTER 30, 284-305

1. Thành phần nước của cơ thể người là bao nhiêu?

Thành phần nước của cơ thể phụ thuộc vào tuổi tác, giới tính, khối lượng cơ, thể trạng và lượng mỡ. Các mô khác nhau trong cơ thể có tỷ lệ phần trăm nước như sau: phổi, tim và thận (80%); cơ vân và não (75%); da và gan (70%); xương (20%); và mô mỡ (10%).

Rõ ràng, những người có nhiều cơ hơn mỡ sẽ có lượng nước lớn hơn. Nhìn chung, người gầy có ít mỡ và nhiều nước hơn. Tính theo trọng lượng, cơ thể nam giới chứa 60% nước và cơ thể nữ giới chứa 50% nước.

Người cao tuổi có nhiều mỡ hơn và ít cơ hơn. Trung bình, nam giới và nữ giới trên 60 tuổi có tỷ lệ nước lần lượt là 50% và 45% (Bảng 30.1). Hầu hết các cuộc thảo luận về tổng lượng nước cơ thể (Total Body Water - TBW) thường lấy ví dụ là một nam giới có 60% nước cơ thể, nặng 70 kg và cao 175 cm.

Bảng 30.1. Nước tính theo phần trăm trọng lượng cơ thể

Thể trạng cơ thể Tỷ lệ phần trăm trọng lượng cơ thể TRẺ NHŨ NHI NAM GIỚI NỮ GIỚI
Gầy 80 65 55
Trung bình 70 60 50
Béo phì 65 55 45

2. Nước phân bố ở đâu trong cơ thể?

Tổng lượng nước cơ thể (Total Body Water - TBW) bao gồm nước bên trong tế bào (dịch nội bào [Intracellular Fluid - ICF]) và bên ngoài tế bào (dịch ngoại bào [Extracellular Fluid - ECF]).

TBW chiếm 60% trọng lượng cơ thể — trong đó 40% là ICF (chiếm 2/3) và 20% là ECF (chiếm 1/3). Đối với ECF, dịch mô kẽ (Interstitial Fluid - ISF) chiếm khoảng 3/4, và dịch nội mạch (Intravascular Fluid - IVF) chiếm 1/4.

IVF là một thành phần chính của tổng thể tích máu, rất cần thiết để duy trì áp lực mạch máu hiệu quả. ISF chiếm 15% trọng lượng cơ thể, và IVF chiếm 5% trọng lượng cơ thể. Ở một nam giới nặng 70 kg, TBW bằng 42 Lít; nước nội bào bằng 28 Lít; và nước ngoại bào bằng 14 Lít. ISF là 10.5 Lít, và IVF (huyết tương) là 3.5 Lít.

Việc điều hòa chặt chẽ thể tích tương đối nhỏ của IVF giúp duy trì huyết áp và ngăn ngừa tình trạng giảm thể tích tuần hoàn có triệu chứng (symptomatic hypovolemia) cũng như suy tim sung huyết (congestive heart failure). Huyết tương bình thường gồm 93% là nước và 7% là protein cùng lipid. Thể tích động mạch chỉ chiếm 15% của IVF. Mặc dù thể tích động mạch nhỏ, tính toàn vẹn của nó lại đóng vai trò tối quan trọng để duy trì tuần hoàn hiệu quả và ngăn ngừa các bất thường về cân bằng nước.

3. Nước xuyên bào (Transcellular water - TCW) là gì và ý nghĩa lâm sàng của nó?

Nước xuyên bào (Transcellular water - TCW) là một thành phần riêng biệt của dịch ngoại bào (ECF), hình thành bởi các hoạt động vận chuyển của tế bào và hiện diện trong các ống tuyến cũng như các khoang khác nhau trên khắp cơ thể.

Các ví dụ bao gồm dịch não tủy (Cerebrospinal fluid - CSF) và thủy dịch (aqueous humor); các chất tiết ở tuyến mồ hôi, tuyến nước bọt và tuyến lệ; các chất tiết ở tuyến tụy, gan, đường mật, đường tiêu hóa và đường hô hấp; cũng như dịch màng bụng, dịch màng phổi và dịch khớp.

Sự thay đổi về thể tích hoặc thành phần của TCW có thể liên quan đến nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau. Mặc dù thường bị bỏ qua, TCW đóng vai trò sống còn đối với chức năng sinh lý và góp phần gây ra các biến chứng lâm sàng nghiêm trọng trong các tình trạng bệnh lý. Tuy chỉ chiếm một phần nhỏ trọng lượng cơ thể (khoảng 1.5%), TCW rất quan trọng để vận chuyển các chất tiết đến các vị trí cụ thể nhằm thực hiện chức năng enzym và bôi trơn.

Sự mất cân bằng trong TCW gây ra nhiều rối loạn chức năng. Sự hình thành quá mức TCW một cách rõ rệt — được gọi là hiện tượng thoát dịch khoang thứ ba (third spacing) — làm giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng (Effective circulating volume - ECV, là thể tích máu tưới máu hiệu quả cho các mô), kích thích giải phóng hormone chống bài niệu (Antidiuretic hormone - ADH) và aldosterone, làm tăng giữ muối và nước, đồng thời gây phù và hạ natri máu (hyponatremia).


👨‍⚕️ Bạn cần đăng nhập để xem tiếp. Tài khoản đọc sách Medipharm cho phép bạn đọc trực tuyến mọi nội dung có sẵn trên yhoclamsang.net, bao gồm các cuốn sách dịch, tổng quan lâm sàng, guidelines chẩn đoán và điều trị được dịch và hiệu đính bởi các bác sĩ nhiều kinh nghiệm trong từng lĩnh vực đảm bảo tính chính xác về học thuật, được chú giải thuật ngữ Anh - Việt giúp bạn vừa nâng cao kiến thức Y khoa vừa học tiếng Anh chuyên ngành một cách hiệu quả. 

👩🏻‍🔬Bạn chưa có tài khoản đọc sách Medipharm?ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY.

Hoặc nhập thông tin ĐĂNG NHẬP BÊN DƯỚI nếu đã có tài khoản đọc sách Medipharm.
LƯU Ý: Tài khoản đọc trực tuyến trên yhoclamsang.net là độc lập (cần đăng ký riêng) với tài khoản để tải sách và phần mềm trên website sachyhoc.com

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →