Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 35. U TUYẾN THƯỢNG THẬN PHÁT HIỆN TÌNH CỜ

20 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. 


CHƯƠNG 35. U TUYẾN THƯỢNG THẬN PHÁT HIỆN TÌNH CỜ

Adrenal Incidentalomas
Michael T. McDermott
Endocrine Secrets, CHAPTER 35, 341-345


1. Định Nghĩa Về U Tuyến Thượng Thận Phát Hiện Tình Cờ [Adrenal Incidentaloma] Là Gì?

U tuyến thượng thận phát hiện tình cờ [adrenal incidentalomas] là các khối u tuyến thượng thận có kích thước lớn nhất > 1 cm (xentimét), phát hiện tình cờ trong quá trình thực hiện các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh ổ bụng được chỉ định vì những lý do không liên quan. U tuyến thượng thận phát hiện tình cờ có thể xuất hiện ở một bên hoặc cả hai bên tuyến thượng thận.

Hình 35.1. Đánh giá U tuyến thượng thận phát hiện tình cờ một bên [Unilateral Adrenal Incidentaloma]. Giàu lipid [Lipid-rich] (Hệ số suy giảm HU < 10 trên Cắt lớp vi tính [CT] hoặc đồng tỷ trọng với gan và mất tín hiệu trên Cộng hưởng từ [MR]). Nghèo lipid [Lipid-poor] (HU > 20 trên Cắt lớp vi tính [CT] hoặc không đồng tỷ trọng với gan và không mất tín hiệu trên Cộng hưởng từ [MR]).

2. Tỷ Lệ Hiện mắc Của Các Khối U Tuyến Thượng Thận Phát Hiện Tình Cờ Như Thế Nào?

Giới chuyên môn ước tính u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ hiện diện ở 7–10% tổng số người trải qua các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh ổ bụng. Tình trạng này phổ biến hơn ở những cá nhân lớn tuổi (Tỷ Lệ Hiện mắc ước tính khoảng 10% ở quần thể người lớn tuổi và khoảng 1% ở những người < 30 tuổi). Các khối u tuyến thượng thận một bên chiếm 85–90% các trường hợp u phát hiện tình cờ, trong khi 10–15% là ở cả hai bên.

3. Những Nguyên Nhân [Etiologies] Phổ Biến Nhất Của U Tuyến Thượng Thận Phát Hiện Tình Cờ Một Bên Là Gì?

  • U tuyến không chế tiết [Nonsecreting Adenomas]: 85%
  • U tuyến chế tiết Cortisol [Cortisol Secreting Adenomas]: 6,4%
  • U tủy thượng thận [Pheochromocytomas]: 3,1%
  • Ung thư biểu mô vỏ thượng thận [Adrenocortical Carcinomas]: 1,9%
  • U tuyến chế tiết Aldosterone [Aldosterone Secreting Adenomas]: 0,6%

4. Những Nguyên Nhân Phổ Biến Nhất Của U Tuyến Thượng Thận Phát Hiện Tình Cờ Hai Bên Là Gì?

U tuyến thượng thận phát hiện tình cờ hai bên thường do ung thư di căn [metastatic cancer], tăng sản thượng thận bẩm sinh [congenital adrenal hyperplasia], u tuyến thượng thận không hoạt động [nonfunctioning adrenal adenomas], cường aldosterone nguyên phát [primary aldosteronism] (tăng sản thượng thận hai bên và các bệnh lý hai bên khác), u tủy thượng thận [pheochromocytoma] (đặc biệt là dạng có tính chất gia đình), hội chứng Cushing phụ thuộc ACTH [ACTH-dependent Cushing’s syndrome] (u tuyến yên chế tiết ACTH, khối u chế tiết ACTH lạc chỗ), tăng sản thượng thận dạng hạt lớn hai bên [bilateral macronodular adrenal hyperplasia – BMAH], xuất huyết tuyến thượng thận [adrenal hemorrhage] (thường gặp nhất trong bối cảnh chấn thương, bệnh lý đông máu, sử dụng thuốc chống đông toàn thân), bệnh lao [tuberculosis], nhiễm nấm sâu [deep fungal infections], u lympho [lymphomas], và các bệnh lý thâm nhiễm [infiltrative diseases] (bệnh amyloidosis, bệnh hemochromatosis).

5. Mục Tiêu Đánh Giá Các U Tuyến Thượng Thận Phát Hiện Tình Cờ Là Gì?

Quá trình đánh giá các u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ một bên nhằm mục đích xác định xem khối u thượng thận đó là lành tính hay ác tính và liệu khối u đó có chế tiết các hormone thượng thận hay không. Khoảng 2% các u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ là ác tính và khoảng 10% có tình trạng chế tiết hormone quá mức. Đối với các khối u thượng thận hai bên, mục tiêu đánh giá cũng tương tự, cùng với việc tìm kiếm các rối loạn (đã liệt kê ở trên) gây ra tình trạng phì đại hoặc tạo khối u ở cả hai bên tuyến thượng thận.

6. Các Đặc Điểm Lâm Sàng Hữu Ích Trong Việc Đánh Giá U Tuyến Thượng Thận Phát Hiện Tình Cờ

Các triệu chứng và dấu hiệu của tình trạng dư thừa cortisol (khuôn mặt tròn như mặt trăng [moon facies], đa hồng cầu vùng mặt [facial plethora], lớp mỡ dày vùng gáy [dorsocervical fat pad], béo phì trung tâm [central obesity], vết rạn da màu tím [violaceous striae], dễ bị bầm tím [easy bruising], yếu cơ gốc chi [proximal muscle weakness], tăng đường huyết [hyperglycemia], tăng huyết áp [hypertension], loãng xương [osteoporosis]), dư thừa aldosterone (tăng huyết áp ± hạ kali máu [hypokalemia]), dư thừa catecholamine (tăng huyết áp, đau đầu, đánh trống ngực, đổ mồ hôi), và dư thừa androgen (rậm lông [hirsutism], mụn trứng cá) đóng vai trò là những manh mối quan trọng chỉ điểm cho tình trạng tăng chế tiết hormone tủy hoặc vỏ thượng thận rõ rệt trên lâm sàng.

7. Tại Sao Thành Phần Lipid Của U Tuyến Thượng Thận Phát Hiện Tình Cờ Lại Quan Trọng?

Thành phần lipid của một u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ là một đặc điểm hình ảnh then chốt. Các khối u thượng thận giàu lipid [Lipid-rich adrenal masses] phát sinh từ vỏ thượng thận và hầu như luôn luôn là lành tính; chúng có thể không chế tiết hoặc tự chủ chế tiết cortisol hoặc aldosterone. Các khối u thượng thận nghèo lipid [Lipid-poor adrenal masses] có thể là u tuyến lành tính (có chế tiết hoặc không chế tiết) nhưng cũng có thể là u tủy thượng thận [pheochromocytomas], ung thư biểu mô vỏ thượng thận [adrenocortical carcinomas], hoặc ung thư di căn [metastatic carcinomas].

8. Cách Xác Định Thành Phần Lipid Của Một Khối U Tuyến Thượng Thận?

Bác sĩ lâm sàng xác định thành phần lipid tốt nhất thông qua hình ảnh Cắt lớp vi tính [CT] hoặc Cộng hưởng từ [MR]. Trên phim Cắt lớp vi tính không tiêm thuốc cản quang [noncontrast CT – NCCT], chỉ số đơn vị Hounsfield [Hounsfield Units – HU] < 10 chỉ ra một khối u giàu lipid và HU > 20 chỉ ra một khối u nghèo lipid. Các giá trị HU từ 10–20 nằm trong vùng không xác định [indeterminate]. Trên phim Cộng hưởng từ [MR], tình trạng đồng tỷ trọng với gan và sự mất tín hiệu trên chuỗi xung đảo pha [out-of-phase sequencing] chỉ ra một khối u giàu lipid. Các quy trình chụp Cắt lớp vi tính [CT] mở rộng hơn có thể bao gồm chụp Cắt lớp vi tính không tiêm thuốc cản quang [NCCT], chụp Cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang [contrast-enhanced CT – CECT], chụp Cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang thì muộn [delayed contrast–enhanced CT – DCECT], và phần trăm rửa trôi tương đối [relative washout percentage – RWP]. Bảng 35.1 và 35.2 hướng dẫn cách diễn giải các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ