Sổ tay Hình ảnh học Nội tiết (2026). Practical Handbook of Endocrine Imaging. Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Joseph M. Pappachan, Anju Sahdev, Katherine Ordidge - Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 11. BỆNH LÝ CHỨC NĂNG BUỒNG TRỨNG
Nishat Bharwania, Ana Mira và Arjun Jeyarajah
Khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Imperial College Healthcare NHS Trust, London, Vương quốc Anh Khoa Phẫu thuật và Ung thư, Imperial College London, London, Vương quốc Anh Khoa Ung thư Phụ khoa, The Royal London Hospital, Barts Health NHS Trust, London, Vương quốc Anh
11.1 Giới Thiệu
Buồng trứng là cơ quan độc đáo về cả cấu trúc giải phẫu lẫn chức năng. Bên cạnh vai trò chủ yếu là cơ quan sinh sản, buồng trứng còn đảm nhiệm các chức năng nội tiết quan trọng. Oestrogen, progesterone và các androgen là những hormone chính do buồng trứng tiết ra và có ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh sức khỏe tổng thể của phái nữ. Đây là các cấu trúc tuyến sinh dục có đôi, nằm treo lơ lửng giữa thành chậu và tử cung. Kích thước và các đặc điểm hình thái của buồng trứng sẽ thay đổi trong suốt chu kỳ sống hữu hạn từ lúc có kinh nguyệt lần đầu cho đến khi mãn kinh. Có lẽ đây là cấu trúc duy nhất trong cơ thể con người có hình dáng biến đổi đa dạng như vậy trong một khoảng thời gian ngắn. Chẩn đoán hình ảnh (imaging) cung cấp cho bác sĩ lâm sàng những thông tin giá trị không chỉ về mặt giải phẫu mà còn về mặt chức năng. Do đó, thách thức đối với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là việc nhận diện cấu trúc giải phẫu không ngừng biến đổi diễn ra trong những năm tháng sinh sản, đồng thời xác định được các thay đổi bệnh lý.
Tương tự mọi phương thức chẩn đoán khác, thông tin lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc diễn giải các dấu hiệu hình ảnh. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh bắt buộc phải nắm rõ bối cảnh lâm sàng của cuộc thăm khám thông qua quá trình khai thác bệnh sử kỹ lưỡng và khám thực thể cẩn thận. Tình trạng đau vùng chậu kèm theo đau bụng kinh (dysmenorrhea), đau khi đại tiện (dyschezia) và đau khi giao hợp (dyspareunia) gợi ý nhiều đến bệnh lý lạc nội mạc tử cung (endometriosis). Siêu âm vùng chậu qua ngả âm đạo (transvaginal ultrasound) không chỉ phát hiện các tổn thương lạc nội mạc tử cung mà còn đánh giá được độ di động và tình trạng nhạy đau của các cơ quan vùng chậu. Các kiểu chảy máu bất thường dưới dạng cường kinh (menorrhagia), rong huyết (metrorrhagia) hoặc chảy máu sau mãn kinh có thể là chỉ định cần siêu âm vùng chậu qua ngả âm đạo nhằm loại trừ các bệnh lý ở nội mạc tử cung, tử cung và buồng trứng. Việc đánh giá buồng trứng sẽ bổ sung thêm các thông tin quan trọng vì một số khối phần phụ (adnexal masses), chẳng hạn như u xơ (fibromas) và u vỏ buồng trứng (thecomas), có khả năng sản xuất oestrogen, dẫn đến tình trạng dày nội mạc tử cung và chảy máu bất thường. Các rối loạn rụng trứng có thể giải thích nguyên nhân gây chảy máu tử cung bất thường ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và siêu âm vùng chậu có thể tiết lộ sự hiện diện của buồng trứng đa nang kích thước lớn.
Trong nhiều trường hợp, do vị trí giải phẫu của buồng trứng nằm sâu trong ổ bụng, các khối phần phụ thường không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ qua chẩn đoán hình ảnh. Điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với các bệnh ung thư buồng trứng (ovarian malignancies) vì sự xuất hiện của các triệu chứng (chướng bụng, cảm giác căng tức/đau vùng chậu, triệu chứng tiêu hóa và tiết niệu) thường chỉ xảy ra ở các giai đoạn muộn. Khi phát hiện một khối phần phụ có hình ảnh nghi ngờ trên siêu âm hoặc để mô tả chi tiết hơn đặc điểm của một tổn thương buồng trứng, các phương thức chẩn đoán hình ảnh bổ sung có thể mang lại lợi ích trong việc cung cấp thêm thông tin và lập kế hoạch phẫu thuật.
Điều kiện tiên quyết tuyệt đối là bác sĩ lâm sàng và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải có sự thấu hiểu rõ ràng về bệnh cảnh lâm sàng. Chỉ thông qua sự trao đổi này, việc diễn giải các dấu hiệu hình ảnh học mới mang lại ý nghĩa thiết thực trong bối cảnh chẩn đoán và điều trị.
11.2 Các Bất Thường Buồng Trứng
Các u tân sinh buồng trứng (ovarian neoplasms) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại thành u biểu mô bề mặt - mô đệm (surface epithelial-stromal), u mô đệm - dây sinh dục (sex cord-stromal), u tế bào mầm (germ cell) và các khối u hỗn hợp khác. Trong số này, các u mô đệm - dây sinh dục, chẳng hạn như u tế bào hạt (granulosa cell tumors - GCTs), u vỏ buồng trứng (thecomas) và u tế bào steroid (steroid cell tumors), rất nổi bật vì hoạt động chức năng đi kèm với khả năng bài tiết hormone. Tuy nhiên, vẫn có những tổn thương hay tình trạng bệnh lý buồng trứng khác có khả năng sản xuất hormone mà chúng ta không nên bỏ sót.
Các hormone chính cần xem xét là androgen (testosterone và androstenedione) và oestrogen. Người bệnh đến khám với các dấu hiệu và triệu chứng liên quan đến tình trạng dư thừa hormone. Quá trình phân biệt giữa các nguyên nhân thường đòi hỏi kiến thức về độ tuổi của người bệnh, một bệnh sử lâm sàng kỹ lưỡng, nồng độ hormone và đánh giá qua hình ảnh học. Việc lấy mẫu mô (thông qua sinh thiết hoặc phẫu thuật) thường được yêu cầu để chẩn đoán xác định cuối cùng.
Bảng 11.1 Phân loại các khối u buồng trứng theo quá trình sản xuất hormone.
| Sản xuất Oestrogen | Sản xuất Androgen | Các hormone khác |
|---|---|---|
| U tế bào hạt (Granulosa cell tumor)* | U tế bào Sertoli-Leydig (Sertoli-Leydig cell tumor)# | U quái buồng trứng chuyên biệt (Struma Ovarii) - Hormone tuyến giáp |
| U vỏ buồng trứng (Thecoma)* | U tế bào steroid (Steroid cell tumor)# | U nội tiết thần kinh đường ruột (Carcinoid) (Được phân loại là u quái đơn bì) - Serotonin |
| U mô đệm xơ hóa (Sclerosing stromal tumor) | U mô đệm xơ hóa (Sclerosing stromal tumor) | U nghịch mầm (Dysgerminoma) - beta-hCG |
| Các khối u dạng nội mạc tử cung (Endometrioid tumors) | U Brenner (Brenner tumor)# | Ung thư biểu mô tế bào nhỏ buồng trứng, thể tăng canxi máu - PTH hoặc PTHrp |
| Các khối u thanh dịch (Serous tumors) | U nội tiết thần kinh đường ruột (Carcinoid) (Được phân loại là u quái đơn bì) | |
| Các khối u dịch nhầy (Mucinous tumors) | Các khối u di căn (Metastatic tumors) | |
| Các khối u di căn (Metastatic tumors) | Hội chứng buồng trứng đa nang (Polycystic ovary syndrome - PCOS) |
*Hiếm khi sản xuất androgen. #Hiếm khi sản xuất oestrogen. hCG: Human chorionic gonadotropin; PTH: Parathyroid hormone (Hormone tuyến cận giáp); PTHrp: PTH-related polypeptide (Polypeptide liên quan đến PTH).
11.2.1 Các Tổn Thương Buồng Trứng Tiết Androgen
Androgen được sản xuất bởi vỏ thượng thận và mô đệm buồng trứng. Trong điều kiện bình thường, các tế bào vỏ (theca cells) của nang buồng trứng sản xuất androstenedione và testosterone dưới tác động kích thích của hormone tạo hoàng thể (luteinizing hormone). Những androgen này sau đó được hương phương hóa (aromatized) thành oestrogen dưới sự đáp ứng với hormone kích thích nang trứng (follicle stimulating hormone) bởi các tế bào hạt buồng trứng (granulosa cells). Tình trạng cường androgen (hyperandrogenism) có thể là hậu quả của sự tăng sinh các tế bào vỏ hoặc tế bào hạt này.
Tình trạng cường androgen cũng xuất hiện khi có sự tăng sinh u tân sinh của các tế bào buồng trứng sản xuất androgen, như thường gặp ở các u mô đệm Sertoli (Sertoli stromal tumors) và u tế bào steroid (steroid cell tumors). Thêm vào đó, các khối u buồng trứng khác, ví dụ như di căn từ dạ dày đến buồng trứng, u Brenner, u nội tiết thần kinh đường ruột (carcinoids) và u quái (teratomas), có thể chứa mô đệm sinh androgen. Tình trạng cường androgen do nguyên nhân từ buồng trứng thường đặc trưng bởi nồng độ testosterone huyết thanh tăng cao trong khi nồng độ dihydroepiandrosterone huyết thanh bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ (trái ngược với các khối u tuyến thượng thận tiết androgen, nơi có sự gia tăng đáng kể của dihydroepiandrosterone).
Sự dư thừa androgen gây ra chứng rậm lông (hirsutism - sự hiện diện của lông tại các vị trí phụ thuộc androgen nơi lông thường không mọc ở phụ nữ) và chứng nam hóa (virilization) biểu hiện bằng các đặc điểm lâm sàng như hói đầu kiểu nam giới, giọng nói trầm đi và phì đại âm vật (clitoromegaly). Các nguyên nhân tại buồng trứng gây ra hội chứng cường androgen được liệt kê trong Bảng 11.2.
👨⚕️ Bạn cần đăng nhập để xem tiếp. Tài khoản đọc sách Medipharm cho phép bạn đọc trực tuyến mọi nội dung có sẵn trên yhoclamsang.net, bao gồm các cuốn sách dịch, tổng quan lâm sàng, guidelines chẩn đoán và điều trị được dịch và hiệu đính bởi các bác sĩ nhiều kinh nghiệm trong từng lĩnh vực đảm bảo tính chính xác về học thuật, được chú giải thuật ngữ Anh - Việt giúp bạn vừa nâng cao kiến thức Y khoa vừa học tiếng Anh chuyên ngành một cách hiệu quả.
👩🏻🔬Bạn chưa có tài khoản đọc sách Medipharm? → ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY.
Hoặc nhập thông tin ĐĂNG NHẬP BÊN DƯỚI nếu đã có tài khoản đọc sách Medipharm.
LƯU Ý: Tài khoản đọc trực tuyến trên yhoclamsang.net là độc lập (cần đăng ký riêng) với tài khoản để tải sách và phần mềm trên website sachyhoc.com.
