Sổ tay Hình ảnh học Nội tiết (2026). Practical Handbook of Endocrine Imaging. Copyright © 2026 by Elsevier Inc.
Chủ biên: Joseph M. Pappachan, Anju Sahdev, Katherine Ordidge – Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 12. CÁC RỐI LOẠN TUYẾN YÊN
Pituitary disorders
Practical Handbook of Endocrine Imaging, Chapter 12, 189-208
Thomas Campionᵃ, Giacomo Voltaniᵇ, Irene Tizianelᵇ và Filippo Ceccatoᵇ,ᶜ
ᵃ Khoa Chẩn đoán Hình ảnh Thần kinh, Bệnh viện Barts Health NHS Trust, London, Vương quốc Anh ᵇ Khoa Nội DIMED, Trường Đại học Padova, Padova, Ý ᶜ Đơn vị Nội tiết, Bệnh viện Trường Đại học Padova, Padova, Ý
12.1 Giới Thiệu
U tuyến yên (pituitary adenomas) là những u tân sinh (neoplasms) phát triển chậm và phổ biến: tỷ lệ hiện mắc trên giải phẫu tử thi và trên hình ảnh học lần lượt là 14% và 22%, và cứ 1064 tổn thương thì có một trường hợp cần được chăm sóc y tế, cao gấp 3,5 đến 5 lần so với các báo cáo trước đây. Sự hiểu biết toàn diện về chẩn đoán hình ảnh thần kinh (neuro-imaging) có tầm quan trọng tối thượng trong công tác quản lý hiện đại bệnh lý tuyến yên, không chỉ tại một Trung tâm Xuất sắc về Khối u Tuyến yên (Pituitary Tumor Center of Excellence) mà còn ở bất kỳ cơ sở chăm sóc lâm sàng nào tiếp nhận xử trí những u tân sinh này. Thực tế, hình ảnh học tuyến yên không chỉ là kim chỉ nam cho bác sĩ phẫu thuật, mặc dù đây vẫn là chỉ định quan trọng nhất của chụp cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging – MRI), mà còn là một công cụ giúp các bác sĩ hướng dẫn các khía cạnh tiên lượng và điều trị đối với u tuyến yên. Một cách tiếp cận hiện đại đối với u tân sinh thùy trước tuyến yên (anterior pituitary neoplasm) nên tích hợp các dữ liệu lâm sàng, di truyền, hóa sinh, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và sinh học phân tử, bởi vì hệ thống phân loại dựa trên mô bệnh học chỉ áp dụng được cho các tổn thương đã cắt bỏ, đại diện cho phần nổi của tảng băng chìm đối với các khối u tuyến yên có ý nghĩa lâm sàng.
Vùng hố yên (sellar region) là một khu vực giải phẫu giới hạn nhưng cực kỳ phức tạp bao gồm: nền sọ trung tâm (central skull base) (hố yên hay sella turcica là một chỗ lõm hình yên ngựa trên thân xương bướm, được giới hạn phía trước bởi củ yên và mỏm yên trước, phía sau bởi lưng yên và mỏm yên sau), tuyến yên (pituitary gland), và một loạt các cấu trúc mạch máu, thần kinh, dịch não tủy và màng não (sàn hố yên là một phần của trần xoang bướm có màng cứng bao phủ). Do sự phức tạp về mặt giải phẫu và vị trí nằm sát cạnh các mô mềm khác nhau, tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh để đánh giá vùng hố yên là MRI, với một quy trình (protocol) chụp chuyên biệt cho tuyến yên nhằm hiển thị rõ ràng các thành phần bên trong hố yên.
Chụp MRI tuyến yên luôn là bước bắt buộc trong quá trình chẩn đoán ban đầu một khối u ở tuyến yên. Trong quá trình theo dõi, bác sĩ nên giới hạn số lần chụp MRI tuyến yên theo chỉ định lâm sàng (như sự khởi phát mới của các triệu chứng, hoặc sự kiểm soát nội tiết kém đi: sự phát triển của khối u trong khi người bệnh đang điều trị nội khoa (medical therapy) có thể xảy ra ở các u tuyến xâm lấn kháng trị), bởi vì gần đây xuất hiện một số lo ngại về việc phát hiện sự lắng đọng chất đối quang từ gadolinium trong mô não người khi khám nghiệm tử thi. Do đó, việc giảm bớt số lần chụp MRI có tiêm đối quang từ là rất cần thiết, mặc dù các hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng vẫn còn thiếu.
Về mặt học thuật, giới chuyên môn phân loại các u tuyến thành u tuyến nhỏ (microadenomas, đường kính <10 mm), u tuyến lớn (macroadenomas, từ 10-40 mm), hoặc u tuyến khổng lồ (giant adenomas, >40 mm). Kích thước u càng lớn đồng nghĩa với kết cục phẫu thuật càng kém, ngay cả ở một trung tâm tuyến đầu với một bác sĩ phẫu thuật chuyên về tuyến yên giàu kinh nghiệm, do các khối u lớn gây ra sự xâm lấn xoang tĩnh mạch hang (cavernous sinus invasion – CSI), chèn ép cục bộ vào giao thoa thị giác (optic chiasm), liệt dây thần kinh sọ (đặc biệt là các dây thần kinh đi trong xoang tĩnh mạch hang), rò rỉ dịch não tủy và co giật. Xoang tĩnh mạch hang là các kênh tĩnh mạch nhiều thùy nằm ở hai bên của tuyến yên, được ngăn cách bởi các nếp gấp màng cứng mỏng, chứa đoạn trong xoang tĩnh mạch hang của động mạch cảnh trong và dây thần kinh vận nhãn ngoài (dây VI). Dây thần kinh vận nhãn (dây III), dây thần kinh ròng rọc (dây IV), và hai nhánh của dây thần kinh sinh ba (nhánh mắt V1 và nhánh hàm trên V2) đi qua các thành bên của xoang tĩnh mạch hang. Một trong những yếu tố dự đoán đáng tin cậy nhất về sự tái phát của khối u sau phẫu thuật là sự hiện diện của mô u tồn dư trên đại thể (có thể nhìn thấy trên MRI) sau phẫu thuật: sự xâm lấn vào và vượt ra khỏi xoang tĩnh mạch hang làm giảm cơ hội cắt bỏ hoàn toàn khối u bằng phẫu thuật, từ đó làm tăng nguy cơ tiến triển hoặc tái phát bệnh.
Hệ thống phân loại xâm lấn xoang tĩnh mạch hang (CSI) phổ biến nhất do Knosp đề xuất vào năm 1993 dựa trên 25 u tuyến yên đã được xác nhận bằng phẫu thuật là có xâm lấn không gian xoang tĩnh mạch hang. Hệ thống này dựa trên ba đường: một tiếp tuyến trong (medial tangent), đường liên động mạch cảnh (intercarotid line) đi qua các tâm cắt ngang, và một tiếp tuyến ngoài (lateral tangent) trên các đoạn trong xoang hang và trên xoang hang của động mạch cảnh trong (Hình 12.1). Phân loại của Knosp định nghĩa 4 độ: độ 0: u tuyến không lấn vào không gian xoang tĩnh mạch hang; độ 1: khối u chỉ đi qua đường tiếp tuyến trong; độ 2: khối u mở rộng vượt qua đường liên động mạch cảnh; độ 3: khối u mở rộng ra phía ngoài tiếp tuyến ngoài vào khoang xoang tĩnh mạch hang phần trên (độ 3A) hoặc phần dưới (độ 3B); độ 4: khối u bao bọc hoàn toàn đoạn trong xoang hang của động mạch cảnh trong (Hình 12.2).
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ