Sổ tay Hình ảnh học Nội tiết (2026). Practical Handbook of Endocrine Imaging. Copyright © 2026 by Elsevier Inc.
Chủ biên: Joseph M. Pappachan, Anju Sahdev, Katherine Ordidge – Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 4. KHỐI U THẦN KINH NỘI TIẾT TUYẾN TỤY
Giovanni Morana1,2, Sanjay Kalra3, Jubbin Jacob4, Elisa Milan5 và Silvia Venturini5
1 Khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Bệnh viện Đa khoa Ca’ Foncello, Treviso, Ý
2 Khoa Y học Hạt nhân, Bệnh viện Đa khoa Ca’ Foncello, Treviso, Ý
3 Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Đại học, Đại học Chandigarh, Mohali, Punjab, Ấn Độ
4 Khoa Nội tiết, Bệnh viện Bharti, Karnal, Haryana, Ấn Độ
5 Bệnh viện Ca’ Foncello – Treviso – AULSS 2 Regione Veneto, Treviso, Ý
4.1 Giới Thiệu
Khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy (pancreatic neuroendocrine tumors – PNET), còn được gọi là khối u tế bào đảo tụy (islet cell tumors), là một loại khối u thần kinh nội tiết (neuroendocrine tumors – NET) với tỷ lệ mắc khoảng 1/100.000 người. Các PNET là một loại NET thuộc hệ dạ dày – ruột – tụy (gastroenteropancreatic – GEP) và tương đối phổ biến hơn ở Châu Á và Châu Âu. Cơ sở dữ liệu của Chương trình Giám sát, Dịch tễ học và Kết quả Cuối cùng (Surveillance, Epidemiology, and End Results – SEER) báo cáo tỷ lệ mắc mới PNET tại Hoa Kỳ là 1/100.000 người, với xu hướng gia tăng dần về cả tỷ lệ mắc mới lẫn tỷ lệ sống sót. Khối u NET chiếm khoảng 1% trong tổng số các u tân sinh tuyến tụy.
Mặc dù PNET là một thuật ngữ tương đối hiện đại, giới y khoa đã biết đến khái niệm về chứng tăng insulin máu (hyperinsulinism) kể từ khi insulin được phát hiện. Nicolls đã mô tả các khối u tế bào đảo tụy từ năm 1902. Các “phản ứng insulin”, đặc trưng bởi tình trạng thiếu hụt glucose não (neuroglycopenia), đã xuất hiện ngay khi y giới bắt đầu sử dụng insulin để quản lý bệnh đái tháo đường. Trong một chuyến thăm Toronto, Bác sĩ Seale Harris (Hoa Kỳ) đã nhận thấy những triệu chứng vốn được cho là do quá liều insulin lại xuất hiện ở một số người bệnh không mắc bệnh đái tháo đường của ông. Ông đã sử dụng thuật ngữ “chứng tăng insulin máu và rối loạn tiết insulin” (hyperinsulinism and dysinsulinism) để mô tả hiện tượng này vào năm 1924. Parker và Finley cũng báo cáo một loạt ca bệnh tương tự trong cùng năm đó.
Whipple đã xác định bộ ba triệu chứng mang tên ông (bộ ba Whipple – Whipple’s triad) nhằm mục đích chẩn đoán các khối u tế bào đảo tụy. Từ những mô tả ban đầu về các khối u tiết insulin có triệu chứng (symptomatic insulinomas), lĩnh vực này đã mở rộng để nhận diện thêm các khối u tế bào đảo tụy khác (bao gồm cả các khối u không hoạt động nội tiết) hoặc các PNET.
4.1.1 Biểu hiện lâm sàng
Các PNET có thể xuất hiện lẻ tẻ, hoặc là một phần của hội chứng đa u tân sinh tuyến nội tiết loại 1 (multiple endocrine neoplasia 1 – MEN1), bệnh Von Hippel-Lindau, bệnh u xơ thần kinh loại 1 (neurofibromatosis type 1 – bệnh von Recklinghausen), và bệnh xơ cứng củ (tuberous sclerosis – bệnh Bourneville).
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ