Sổ tay Hình ảnh học Nội tiết (2026). Practical Handbook of Endocrine Imaging. Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Joseph M. Pappachan, Anju Sahdev, Katherine Ordidge - Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 5. HỘI CHỨNG VON HIPPEL-LINDAU
Natasha Gardiner1, William Drake1, Anju Sahdev2 và Katherine Ordidge2 1Bệnh viện St. Bartholomew, Quỹ Y tế Quốc gia Bart (Bart's Health NHS Trust), London, Vương quốc Anh 2Viện Ung thư Barts, Đại học Queen Mary (Queen Mary University), London, Vương quốc Anh
5.1 Lời Tựa Lâm Sàng (Clinical foreword)
Bệnh Von Hippel-Lindau (vHL) là một hội chứng ung thư di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (autosomal dominant hereditary cancer syndrome) gây ra bởi các biến thể dòng mầm (pathogenic germline variants) gây bệnh trong gene ức chế khối u vHL (tumor suppressor gene). Bệnh lý này rất hiếm gặp (tỷ lệ hiện mắc ước tính trong quần thể là 1 trên 47.000 cá thể) nhưng mang tính thấm cao (high penetrance). Mặc dù các mối quan hệ giữa kiểu gene và kiểu hình đã được xác lập rõ ràng, các khuyến cáo quốc tế vẫn yêu cầu những người mang gene vHL phải được đưa vào các phác đồ giám sát chủ động để phát hiện sớm, theo dõi và điều trị tất cả các biểu hiện tiềm ẩn của hội chứng này, bao gồm ung thư biểu mô tế bào thận loại tế bào sáng (clear cell renal cell carcinomas - ccRCC), u nguyên bào mạch máu ở võng mạc và hệ thần kinh trung ương (retinal and central nervous system haemangioblastomas - CNS-HB), các khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy (pancreatic neuroendocrine tumors - pNET), u tủy thượng thận (phaeochromocytomas - PCC), cùng với các nang thận và nang tụy (kidney and pancreatic cysts).
5.1.1 Hậu Cần Trong Chăm Sóc Lâm Sàng
Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện, đa chuyên khoa cho những người bệnh mắc vHL là một thách thức lớn. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của nhiều chuyên khoa, điều này không chỉ gây ra những trở ngại về mặt địa lý trong việc tương tác giữa các bác sĩ lâm sàng mà thêm vào đó, với các bệnh lý hiếm gặp ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe rất khó lập mô hình tài trợ kinh phí phù hợp. Tại trung tâm của các tác giả, một phòng khám chuyên đề về vHL được tổ chức hai tháng một lần, lấy chuyên khoa nội tiết làm "trọng tâm", với sự tham gia của các chuyên gia khác thông qua kết nối video bảo mật, từ xa. Buổi hội chẩn trực tuyến này dành riêng cho việc đánh giá các hình ảnh điện quang nhằm cung cấp thông tin cho cuộc hội chẩn ngay sau đó, nơi nhiều bác sĩ lâm sàng sẽ có mặt để thảo luận về các vấn đề lâm sàng liên quan.
5.1.2 Vai Trò Của Bác Sĩ Chẩn Đoán Hình Ảnh
Mô hình trên đặt bác sĩ chẩn đoán hình ảnh lâm sàng (clinical radiologist) vào vị trí trung tâm của một dịch vụ lâm sàng chuyên sâu về vHL hoạt động với hiệu suất cao. Ngoại trừ việc sàng lọc võng mạc (trong đó khám thực thể trực tiếp vẫn là công cụ sàng lọc chính), đối với những người được biết là mang gene vHL, phần lớn các can thiệp y khoa sẽ dựa trên các dấu hiệu hình ảnh học không triệu chứng. Nhìn chung, hầu hết các dấu hiệu này sẽ trải qua một "thời điểm phát hiện", tiếp theo là một khoảng thời gian giám sát, trong đó các cuộc thảo luận đa chuyên khoa sẽ diễn ra để đánh giá sự cần thiết của việc can thiệp Nội khoa hoặc Ngoại khoa và/hoặc xác định khoảng thời gian phù hợp nhất cho lần chụp hình ảnh tiếp theo. Các hướng dẫn hiện hành đã quy định rõ tần suất sàng lọc bằng hình ảnh đối với những người mang gene vHL không có triệu chứng, nhưng một khi một bất thường ban đầu được ghi nhận, việc đánh giá chiến lược giám sát phù hợp nhất đòi hỏi bác sĩ phải am hiểu sâu sắc về căn bệnh, diễn tiến tự nhiên đa dạng của nó, cũng như những tác động của các phương pháp can thiệp khác nhau đối với người bệnh.
5.2 Hình Ảnh Học Trong Hội Chứng Von Hippel-Lindau
Bệnh vHL là một rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (inherited autosomal dominant disorder) và được xác định bởi sự hình thành của cả các khối u lành tính, các u tân sinh ác tính (malignant tumors) và các nang ở nhiều cơ quan và hệ thống khác nhau. Một đột biến xảy ra ở gene ức chế khối u vHL, nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 3. Rõ ràng, việc di truyền vHL từ cha hoặc mẹ mắc bệnh là phổ biến hơn, nhưng trong 20% các trường hợp, rối loạn này có thể phát sinh mới (de novo). Những người mang đột biến này có nguy cơ phát triển u nguyên bào mạch máu ở võng mạc và hệ thần kinh trung ương, ung thư biểu mô tế bào thận loại tế bào sáng, u tủy thượng thận, các khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy, và u túi nội dịch (endolymphatic sac tumors) cũng như các nang ở thận, tụy, mào tinh hoàn (epididymis) và dây chằng rộng (broad ligament).
Bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán lâm sàng về bệnh vHL khi các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng sau đây có sự tương quan với các đặc điểm điển hình của vHL:
- Ở một người bệnh có tiền sử gia đình mắc bệnh vHL và được phát hiện có ít nhất một trong các khối u đặc trưng liên quan đến vHL, chẳng hạn như u nguyên bào mạch máu võng mạc hoặc khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy.
- Khi có sự hiện diện của hai hoặc nhiều u nguyên bào mạch máu võng mạc hoặc hệ thần kinh trung ương (central nervous system - CNS).
- Cuối cùng, có một u nguyên bào mạch máu võng mạc hoặc hệ thần kinh trung ương, cộng với ít nhất một trong các khối u nội tạng đặc trưng liên quan đến vHL nhưng loại trừ nang mào tinh hoàn và nang thận.
Phần tiếp theo sẽ thảo luận về các biểu hiện lành tính và ác tính khác nhau của bệnh vHL và cách chẩn đoán hình ảnh được ứng dụng để nhận diện chúng.
5.2.1 U Nguyên Bào Mạch Máu Võng Mạc
U nguyên bào mạch máu võng mạc (Retinal haemangioblastomata) còn được gọi là u mạch võng mạc (retinal angiomas) hoặc u máu mao mạch (capillary haemangiomas). Chúng có 50% khả năng xuất hiện ở cả hai bên mắt và 85% trường hợp nằm ở vùng võng mạc ngoại vi. Chúng có thể dẫn đến các biến chứng, chẳng hạn như xuất tiết hoàng điểm (macular exudation) và xuất huyết dịch kính (vitreous haemorrhage), đồng thời có 6% nguy cơ gây mù lòa. Khám thực thể bằng phương pháp soi đáy mắt (ophthalmoscopic examination) giúp xác lập chẩn đoán, với việc phát hiện một khối u mạch máu, phù gai thị (optic disc oedema) và các mạch máu nuôi bị giãn nở, ngoằn ngoèo. Chụp cộng hưởng từ (Magnetic resonance - MR) có tiêm thuốc đối quang vùng não hoặc hốc mắt thường có khả năng cho thấy một nốt võng mạc ngấm thuốc, có hoặc không kèm theo bong võng mạc (retinal detachment).
5.2.2 U Nguyên Bào Mạch Máu Hệ Thần Kinh Trung Ương
Các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh sử dụng cả chụp cắt lớp vi tính (computed tomography - CT) và chụp cộng hưởng từ (MR) để ghi hình u nguyên bào mạch máu hệ thần kinh trung ương. Chúng thường nằm ở vùng sọ não - tủy sống (craniospinal region) và hay xuất hiện ở các vị trí đa ổ cụ thể là tiểu não (cerebellum), thân não (brainstem), tủy sống (spinal cord), chùm đuôi ngựa (cauda equina), hoặc các vùng trên lều (supratentorial regions). Các khối u này xuất hiện phổ biến nhất ở tiểu não.
Chúng thể hiện các đặc điểm hình ảnh học cắt ngang chính yếu sau:
👨⚕️ Bạn cần đăng nhập để xem tiếp. Tài khoản đọc sách Medipharm cho phép bạn đọc trực tuyến mọi nội dung có sẵn trên yhoclamsang.net, bao gồm các cuốn sách dịch, tổng quan lâm sàng, guidelines chẩn đoán và điều trị được dịch và hiệu đính bởi các bác sĩ nhiều kinh nghiệm trong từng lĩnh vực đảm bảo tính chính xác về học thuật, được chú giải thuật ngữ Anh - Việt giúp bạn vừa nâng cao kiến thức Y khoa vừa học tiếng Anh chuyên ngành một cách hiệu quả.
👩🏻🔬Bạn chưa có tài khoản đọc sách Medipharm? → ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY.
Hoặc nhập thông tin ĐĂNG NHẬP BÊN DƯỚI nếu đã có tài khoản đọc sách Medipharm.
LƯU Ý: Tài khoản đọc trực tuyến trên yhoclamsang.net là độc lập (cần đăng ký riêng) với tài khoản để tải sách và phần mềm trên website sachyhoc.com.
