Sổ tay Hình ảnh học Nội tiết (2026). Practical Handbook of Endocrine Imaging. Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Joseph M. Pappachan, Anju Sahdev, Katherine Ordidge - Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 8. HỘI CHỨNG CARNEY (CARNEY COMPLEX)
James Fisha, Katherine Ordidgeb, Anju Sahdevb,c, và Constantine Stratakisd,e,f,g,h
aBệnh viện Hoàng gia Free, London, Vương quốc Anh bBệnh viện St. Bartholomew's, Bart's Health NHS Trust, London, Vương quốc Anh cViện Ung thư Barts, Đại học Queen Mary, London, Vương quốc Anh dNội tiết học, Athens, Hy Lạp eDi truyền học Người và Y học Chính xác, Heraklion, Hy Lạp fViện Nghiên cứu ELPEN, Athens, Hy Lạp gTrung tâm Lâm sàng NIH, Bethesda, MD, Hoa Kỳ hBệnh viện H. Dunant, Athens, Hy Lạp
8.1 Giới Thiệu
Hội chứng Carney (Carney complex - CNC) là một rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (autosomal dominant disorder), được mô tả vào năm 1985 như "một phức hợp bao gồm u nhầy (myxomas), đốm sắc tố da (spotty skin pigmentation), và tình trạng tăng hoạt động nội tiết (endocrine overactivity)". Xác nhận phân tử đầu tiên đối với một người bệnh CNC do Tiến sĩ Harvey Cushing mô tả vào năm 1914 đã dẫn đến việc định nghĩa bệnh tốt hơn và thiết lập các tiêu chuẩn chẩn đoán. Như đã được ngụ ý từ mô tả ban đầu, CNC không chỉ là một hội chứng đa u tân sinh (multiple neoplasia syndrome), mà nó còn liên quan đến các tổn thương sắc tố ở da và niêm mạc, cũng như các khối u không thuộc hệ nội tiết khác (non-endocrine tumors). Trước khi xác định CNC là một hội chứng, một số người bệnh mắc CNC đã được mô tả dưới các từ viết tắt NAME (nốt ruồi [nevi], u nhầy tâm nhĩ [atrial myxomas], và tàn nhang [ephelides]) và LAMB (rám tàn nhang [lentigines], u nhầy tâm nhĩ, và nốt ruồi xanh [blue nevi]). Do đó, rám tàn nhang, nốt ruồi xanh, vết sạm màu cà phê sữa (café-au-lait spots), và các khối u ngoài da (cutaneous tumors), chẳng hạn như u nhầy, u xơ (fibromas), và các khối u khác, là những đặc điểm chính của bệnh. Tuy nhiên, chúng ta chưa thể khẳng định rằng sinh học bệnh lý (pathobiology) của CNC đã được hiểu một cách hoàn toàn. Đáng chú ý, vào năm 2017, hai trường hợp u tuyến tiết corticotropin (corticotropinoma) ở những người bệnh mắc CNC đã được công bố, bổ sung thêm một đặc điểm hiếm gặp mới.
Chẩn đoán xác định CNC được đưa ra nếu có hai hoặc nhiều biểu hiện chính như u nhầy, rám tàn nhang và bệnh tuyến vỏ thượng thận dạng nốt sắc tố nguyên phát (primary pigmented nodular adrenocortical disease - PPNAD). Các biểu hiện liên quan khác có thể đi kèm hoặc gợi ý sự hiện diện của CNC, nhưng không được coi là tiêu chuẩn để chẩn đoán bệnh.
Các biểu hiện ngoài da (Cutaneous manifestations) cấu thành ba trong số các biểu hiện chính của bệnh:
- Đốm sắc tố da với sự phân bố điển hình (môi, kết mạc, và khóe mắt trong hoặc ngoài, niêm mạc sinh dục)
- U nhầy ngoài da hoặc niêm mạc
- Nốt ruồi xanh (nhiều nốt) hoặc nốt ruồi xanh dạng biểu mô (epithelioid blue nevus)
Các dấu hiệu gợi ý hoặc liên quan đến CNC nhưng không dùng để chẩn đoán xác định là:
- Tàn nhang dày đặc (không có đốm sắc tố sẫm màu hoặc không có sự phân bố điển hình)
- Nhiều nốt ruồi xanh loại thông thường
- Vết sạm màu cà phê sữa hoặc các "vết bớt" (birthmarks) khác
- Nhiều mụn thịt dư (skin tags) hoặc các tổn thương da khác, bao gồm u mỡ (lipomas) và u xơ mạch (angiofibromas)
Mối liên quan giữa các biểu hiện ngoài da và không ngoài da của CNC dường như là một manh mối quan trọng đối với căn nguyên phân tử của bệnh, với hơn 50% người bệnh có biểu hiện cả các dấu hiệu da liễu và nội tiết đặc trưng. Một phân loại gần đây dựa trên cả các dấu ấn da liễu và nội tiết đã chia nhóm những người bệnh CNC thành: đa triệu chứng (multisymptomatic) (với các dấu hiệu nội tiết và da liễu lan rộng); trung gian (intermediate) (với một vài biểu hiện da liễu và nội tiết); và ít triệu chứng (pauci-symptomatic) (chỉ có PPNAD đơn độc và không có dấu hiệu ngoài da).

Hình 8.1 Các biểu hiện ngoài da của hội chứng Carney. (A)-(C) Đốm sắc tố da với nhiều nốt rám tàn nhang màu nâu đến đen phân bố ở các vị trí điển hình liên quan đến môi, kết mạc, khóe mắt trong và ngoài cùng với niêm mạc sinh dục. (D) Các u nhầy ngoài da ở quầng vú.
8.2 Biểu Hiện Lâm Sàng Đầu Tiên Gần Như Luôn Ở Ngoài Da
Các tổn thương da được báo cáo nhất quán ở phần lớn người bệnh mắc CNC (trên 80%), phổ biến nhất là rám tàn nhang (ở 70%-75% trường hợp) (Hình 8.1). Các tổn thương sắc tố khác, thường gặp nhất là nốt ruồi xanh và vết sạm màu cà phê sữa, có hoặc không có rám tàn nhang, được quan sát thấy ở khoảng 50% người bệnh mắc CNC. Các biểu hiện ngoài da đặc trưng (Pathognomonic skin manifestations) là một dấu hiệu sớm hướng sự chú ý của các bác sĩ da liễu đến bệnh lý nội tiết hoặc các bệnh lý tiềm ẩn khác. Mặc dù một số nhóm nghiên cứu đã công bố các phân tích toàn diện nhằm cải thiện phương pháp tiếp cận chẩn đoán và phòng ngừa, thách thức lớn nhất dường như là việc phân biệt các tổn thương nổi bật liên quan đến bệnh với các biến đổi da phổ biến hơn, không đặc hiệu cho CNC, liên quan đến tuổi tác hoặc do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
Rám tàn nhang (Lentigo) là một tổn thương hắc tố bào dạng mô thừa (hamartomatous melanocytic lesion), thường có đường kính dưới 0.5 cm (5 mm), nhưng có thể khác nhau ở các nhóm dân tộc. Ví dụ, ở người Mỹ gốc Phi, rám tàn nhang có thể hơi nhô lên, sẩn sẫm màu, tương tự như nốt ruồi. Trên khảo sát mô học, rám tàn nhang cho thấy tình trạng tăng sắc tố lớp tế bào đáy liên quan đến sự gia tăng số lượng hắc tố bào (melanocytes) (tăng sản [hyperplasia]), phần lớn trong số đó có biểu hiện phì đại (hypertrophic) giúp phân biệt chúng với tàn nhang thông thường (ephelides). Bệnh rám tàn nhang (Lentiginosis), một trong những biểu hiện sớm của CNC, thường đạt được cường độ và sự phân bố điển hình trong thời kỳ quanh tuổi dậy thì, và điển hình liên quan đến vùng trung tâm khuôn mặt. Các nốt rám tàn nhang liên quan đến CNC có xu hướng mờ đi sau thập kỷ thứ tư của cuộc đời.
Biểu hiện ngoài da phổ biến tiếp theo trong CNC là một tổn thương được gọi là nốt ruồi xanh, được nhìn thấy dưới dạng các vết sẫm màu từ xanh đến đen, kích thước nhỏ (thường dưới 5 mm), có hình tròn hoặc hình sao, chủ yếu ở mặt, thân mình, và tứ chi, ít gặp hơn ở bàn tay hoặc bàn chân.
Một phân loại phụ đáng chú ý của nốt ruồi xanh, nốt ruồi xanh dạng biểu mô, đôi khi được quan sát thấy ở những người bệnh mắc CNC. Nốt ruồi xanh dạng biểu mô thường biểu hiện với sắc tố dày đặc và các vùng tăng sinh có ranh giới kém rõ ràng chứa hai loại tế bào: tế bào hình thoi và hình cầu chứa nhiều sắc tố; và hắc tố bào hình thoi đa giác có sắc tố nhạt với một hạt nhân nổi bật duy nhất, không có xơ hóa lớp bì. Nốt ruồi xanh dạng biểu mô không được coi là đặc trưng cho chẩn đoán xác định CNC mà chỉ đơn thuần có liên quan đến bệnh.
Nốt ruồi xanh và rám tàn nhang trong CNC thường đi kèm với các vết sạm màu cà phê sữa, có thể xuất hiện ngay lúc sinh. Nhìn chung, các vết sạm màu cà phê sữa trong CNC ít đậm màu hơn so với những vết sạm thấy trong hội chứng McCune-Albright (McCune-Albright syndrome) và các hội chứng u sợi thần kinh (neurofibromatosis syndromes).
👨⚕️ Bạn cần đăng nhập để xem tiếp. Tài khoản đọc sách Medipharm cho phép bạn đọc trực tuyến mọi nội dung có sẵn trên yhoclamsang.net, bao gồm các cuốn sách dịch, tổng quan lâm sàng, guidelines chẩn đoán và điều trị được dịch và hiệu đính bởi các bác sĩ nhiều kinh nghiệm trong từng lĩnh vực đảm bảo tính chính xác về học thuật, được chú giải thuật ngữ Anh - Việt giúp bạn vừa nâng cao kiến thức Y khoa vừa học tiếng Anh chuyên ngành một cách hiệu quả.
👩🏻🔬Bạn chưa có tài khoản đọc sách Medipharm? → ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY.
Hoặc nhập thông tin ĐĂNG NHẬP BÊN DƯỚI nếu đã có tài khoản đọc sách Medipharm.
LƯU Ý: Tài khoản đọc trực tuyến trên yhoclamsang.net là độc lập (cần đăng ký riêng) với tài khoản để tải sách và phần mềm trên website sachyhoc.com.
